(Top Banner Ad)
super-dreadnought
C1
danh từ C1 Lịch sử quân sự, Hải quân

super-dreadnought

Nghĩa tiếng Việt

thiết giáp hạm siêu dreadnought siêu thiết giáp hạm dreadnought
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of battleship that was larger, more heavily armed, and better armored than the original dreadnought-class battleships.

Vietnamese Meaning

Một loại thiết giáp hạm lớn hơn, được trang bị vũ khí hạng nặng hơn và có lớp giáp tốt hơn so với các thiết giáp hạm lớp dreadnought ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British Royal Navy commissioned several super-dreadnoughts in the years leading up to World War I."

    "Hải quân Hoàng gia Anh đã đưa vào biên chế một số lượng lớn thiết giáp hạm super-dreadnought trong những năm trước Thế chiến thứ nhất."

  • "The HMS Iron Duke was a famous British super-dreadnought."

    "HMS Iron Duke là một chiếc super-dreadnought nổi tiếng của Anh."

  • "Super-dreadnoughts played a crucial role in naval warfare during World War I."

    "Các thiết giáp hạm super-dreadnought đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh hải quân trong Thế chiến thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreadnought Thiết giáp hạm dreadnought (loại chiến hạm đầu tiên có thiết kế thống nhất, vũ khí mạnh)
Noun battleship Thiết giáp hạm, chiến hạm (loại tàu chiến lớn, bọc thép nặng)
Noun warship Tàu chiến (tên gọi chung cho các loại tàu phục vụ trong hải quân)

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Hải quân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (above, over)
Old English
drædan (to dread)
Old English
noht (nothing)
English (16th C.)
dread nought (fear nothing, verb phrase)
English (18th C.)
HMS Dreadnought (ship name)
English (early 20th C.)
dreadnought (class of ship)
English (early 20th C.)
super-dreadnought (compound noun)

Sự ra đời của một gã khổng lồ biển cả

Từ 'dreadnought' xuất phát từ tên chiến hạm HMS Dreadnought của Hải quân Hoàng gia Anh, ra mắt năm 1906. Con tàu này mang tính cách mạng với dàn pháo lớn, đồng nhất và tốc độ cao, khiến tất cả các chiến hạm trước đó trở nên lỗi thời. Phần 'super-' được thêm vào sau đó để chỉ những chiến hạm còn lớn hơn, mạnh hơn và trang bị tốt hơn nữa, đánh dấu bước phát triển vượt bậc trong công nghệ hải quân.

Usage Note

Thuật ngữ 'super-dreadnought' dùng để chỉ một thế hệ thiết giáp hạm cải tiến vượt bậc so với dreadnought tiêu chuẩn. Sự khác biệt thường nằm ở kích thước lớn hơn, cỡ nòng pháo lớn hơn và hệ thống bảo vệ được nâng cấp. Nó đánh dấu một bước tiến đáng kể trong công nghệ hải quân vào đầu thế kỷ 20. Việc sử dụng tiền tố 'super-' cho thấy sự vượt trội so với các thiết kế trước đó. Khái niệm này gắn liền với cuộc chạy đua vũ trang hải quân giữa các cường quốc thế giới trước Thế chiến I.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + super-dreadnought
  • massive massive super-dreadnought
    (thiết giáp hạm siêu dreadnought khổng lồ)
  • powerful powerful super-dreadnought
    (thiết giáp hạm siêu dreadnought mạnh mẽ)
  • formidable formidable super-dreadnought
    (thiết giáp hạm siêu dreadnought đáng gờm)
Verb + super-dreadnought
  • build build a super-dreadnought
    (chế tạo một thiết giáp hạm siêu dreadnought)
  • deploy deploy super-dreadnoughts
    (triển khai các thiết giáp hạm siêu dreadnought)
  • command command a super-dreadnought
    (chỉ huy một thiết giáp hạm siêu dreadnought)
Noun phrase with super-dreadnought
  • fleet a fleet of super-dreadnoughts
    (một hạm đội thiết giáp hạm siêu dreadnought)
  • era the era of super-dreadnoughts
    (kỷ nguyên của các thiết giáp hạm siêu dreadnought)

Idioms

  • the age of the super-dreadnought

    kỷ nguyên của thiết giáp hạm siêu dreadnought (thời kỳ mà loại tàu này thống trị hải quân)

    "The early 20th century marked the age of the super-dreadnought, a time of intense naval arms races."

    (Đầu thế kỷ 20 đánh dấu kỷ nguyên của thiết giáp hạm siêu dreadnought, một thời kỳ chạy đua vũ trang hải quân căng thẳng.)

  • a super-dreadnought arms race

    cuộc chạy đua vũ trang thiết giáp hạm siêu dreadnought

    "Germany and Britain engaged in a super-dreadnought arms race before World War I."

    (Đức và Anh đã tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang thiết giáp hạm siêu dreadnought trước Thế chiến thứ nhất.)

  • the ultimate super-dreadnought

    thiết giáp hạm siêu dreadnought tối thượng (ám chỉ tàu chiến mạnh nhất, hiện đại nhất trong phân khúc này)

    "Many nations sought to build the ultimate super-dreadnought, a vessel that would dominate the seas."

    (Nhiều quốc gia đã tìm cách đóng thiết giáp hạm siêu dreadnought tối thượng, một con tàu có thể thống trị biển cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

super-dreadnought

danh từ
Lật mặt

Một loại thiết giáp hạm lớn hơn, được trang bị vũ khí hạng nặng hơn và có lớp giáp tốt hơn so với các thiết giáp hạm lớp dreadnought ban đầu.

"The British Royal Navy commissioned several super-dreadnoughts in the years leading up to World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-dreadnought".

Biểu tượng Sức mạnh Hải quân

Các thiết giáp hạm siêu dreadnought không chỉ là những cỗ máy chiến tranh mà còn là biểu tượng cho sức mạnh quân sự và uy tín quốc gia của các cường quốc vào đầu thế kỷ 20. Việc sở hữu một hạm đội lớn mạnh loại tàu này là minh chứng cho vị thế siêu cường trên trường quốc tế.

Động lực cho Cuộc Chạy đua Vũ trang

Sự xuất hiện của 'dreadnought' và sau đó là 'super-dreadnought' đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang hải quân khốc liệt, đặc biệt là giữa Anh và Đức trước Thế chiến thứ nhất. Mỗi quốc gia đều cố gắng chế tạo những con tàu lớn hơn, nhanh hơn và được trang bị tốt hơn đối thủ, dẫn đến những tiến bộ công nghệ đáng kinh ngạc trong thiết kế tàu chiến.