battleship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại tàu chiến lớn, được trang bị lớp giáp dày và pháo cỡ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battleship was a formidable weapon during World War II."
"Tàu chiến là một vũ khí đáng gờm trong Thế chiến II."
-
"The navy deployed a battleship to the region."
"Hải quân đã triển khai một tàu chiến đến khu vực này."
-
"Battleships were eventually replaced by aircraft carriers as the dominant naval vessel."
"Tàu chiến cuối cùng đã bị thay thế bởi tàu sân bay như là loại tàu hải quân thống trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Battleship thường được sử dụng để chỉ những tàu chiến lớn nhất và mạnh nhất trong một hạm đội. Thuật ngữ này thường liên quan đến các tàu chiến được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thế giới, đặc biệt là Thế chiến I và Thế chiến II. Ngày nay, hầu hết các quốc gia không còn sử dụng battleship do chi phí vận hành lớn và hiệu quả chiến đấu không cao so với các loại tàu chiến hiện đại khác như tàu sân bay và tàu ngầm.
Prepositions
on (trên tàu): Đề cập đến vị trí trên tàu. in (trong): Đề cập đến hoạt động bên trong tàu hoặc trong hạm đội tàu chiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty battleship (thiết giáp hạm hùng mạnh)
-
enemy battleship (thiết giáp hạm của địch)
-
sunken battleship (thiết giáp hạm bị chìm)
-
obsolete battleship (thiết giáp hạm lỗi thời)
-
sink a battleship (đánh chìm một thiết giáp hạm)
-
launch a battleship (hạ thủy một thiết giáp hạm)
-
command a battleship (chỉ huy một thiết giáp hạm)
-
deploy a battleship (triển khai một thiết giáp hạm)
-
battleship fleet (hạm đội thiết giáp hạm)
-
battleship grey (màu xám tàu chiến)
-
battleship row (hàng thiết giáp hạm (khu nhà ở cho sĩ quan cấp cao))
Idioms
-
built like a battleship
Mô tả một người hoặc vật rất to lớn, khỏe mạnh và vững chãi.
"That old truck isn't pretty, but it's built like a battleship and will never break down."
(Chiếc xe tải cũ đó không đẹp, nhưng nó được chế tạo chắc như một chiếc thiết giáp hạm và sẽ không bao giờ hỏng.)
-
You sunk my battleship!
Một câu cảm thán biểu thị sự thành công trong việc đánh bại hoặc đoán trúng ý đồ của đối thủ, thường trong một trò chơi hoặc cuộc cạnh tranh. Nó bắt nguồn từ trò chơi board game 'Battleship'.
"When he guessed my secret plan, all I could say was, 'Well, you sunk my battleship!'"
(Khi anh ấy đoán ra kế hoạch bí mật của tôi, tất cả những gì tôi có thể nói là, 'Chà, anh đã đánh chìm tàu chiến của tôi rồi!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battleship
danh từMột loại tàu chiến lớn, được trang bị lớp giáp dày và pháo cỡ lớn.
"The battleship was a formidable weapon during World War II."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I commanded a battleship, I would sail around the world. |
Nếu tôi chỉ huy một chiếc tàu chiến, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If the navy didn't have a battleship, they wouldn't be able to project power effectively. |
Nếu hải quân không có tàu chiến, họ sẽ không thể phô trương sức mạnh một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if our country had more battleships? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu đất nước chúng ta có nhiều tàu chiến hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battleship".
