(Top Banner Ad)
battleship
B2
danh từ B2 Quân sự, Hải quân

battleship

UK: /ˈbæt(ə)lʃɪp/ • US: /ˈbætəlʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chiến thiết giáp hạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large warship with heavy armor and large-caliber guns.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu chiến lớn, được trang bị lớp giáp dày và pháo cỡ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battleship was a formidable weapon during World War II."

    "Tàu chiến là một vũ khí đáng gờm trong Thế chiến II."

  • "The navy deployed a battleship to the region."

    "Hải quân đã triển khai một tàu chiến đến khu vực này."

  • "Battleships were eventually replaced by aircraft carriers as the dominant naval vessel."

    "Tàu chiến cuối cùng đã bị thay thế bởi tàu sân bay như là loại tàu hải quân thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến
Verb battle chiến đấu, vật lộn
Noun battlefield chiến trường
Noun ship con tàu, thuyền
Verb ship vận chuyển (bằng tàu thủy), gửi hàng
Noun shipping ngành vận tải biển, sự vận chuyển hàng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hải quân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bataille (battle)
Old English
scip (ship)
English (c. 1794)
battle + ship -> battleship

Sự kết hợp của 'Trận chiến' và 'Con tàu'

'Battleship' là một từ ghép, kết hợp từ 'battle' (trận chiến) và 'ship' (con tàu). Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ những con tàu chiến trong một đội hình chiến đấu, gọi là 'ship of the line of battle'. Tuy nhiên, ý nghĩa hiện đại của 'thiết giáp hạm' – một con tàu bọc thép hạng nặng với pháo cỡ lớn – chỉ thực sự trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong chiến tranh hải quân.

Usage Note

Battleship thường được sử dụng để chỉ những tàu chiến lớn nhất và mạnh nhất trong một hạm đội. Thuật ngữ này thường liên quan đến các tàu chiến được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thế giới, đặc biệt là Thế chiến I và Thế chiến II. Ngày nay, hầu hết các quốc gia không còn sử dụng battleship do chi phí vận hành lớn và hiệu quả chiến đấu không cao so với các loại tàu chiến hiện đại khác như tàu sân bay và tàu ngầm.

Prepositions

on in

on (trên tàu): Đề cập đến vị trí trên tàu. in (trong): Đề cập đến hoạt động bên trong tàu hoặc trong hạm đội tàu chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battleship
  • mighty battleship
    (thiết giáp hạm hùng mạnh)
  • enemy battleship
    (thiết giáp hạm của địch)
  • sunken battleship
    (thiết giáp hạm bị chìm)
  • obsolete battleship
    (thiết giáp hạm lỗi thời)
Verb + battleship
  • sink a battleship
    (đánh chìm một thiết giáp hạm)
  • launch a battleship
    (hạ thủy một thiết giáp hạm)
  • command a battleship
    (chỉ huy một thiết giáp hạm)
  • deploy a battleship
    (triển khai một thiết giáp hạm)
battleship + Noun
  • battleship fleet
    (hạm đội thiết giáp hạm)
  • battleship grey
    (màu xám tàu chiến)
  • battleship row
    (hàng thiết giáp hạm (khu nhà ở cho sĩ quan cấp cao))

Idioms

  • built like a battleship

    Mô tả một người hoặc vật rất to lớn, khỏe mạnh và vững chãi.

    "That old truck isn't pretty, but it's built like a battleship and will never break down."

    (Chiếc xe tải cũ đó không đẹp, nhưng nó được chế tạo chắc như một chiếc thiết giáp hạm và sẽ không bao giờ hỏng.)

  • You sunk my battleship!

    Một câu cảm thán biểu thị sự thành công trong việc đánh bại hoặc đoán trúng ý đồ của đối thủ, thường trong một trò chơi hoặc cuộc cạnh tranh. Nó bắt nguồn từ trò chơi board game 'Battleship'.

    "When he guessed my secret plan, all I could say was, 'Well, you sunk my battleship!'"

    (Khi anh ấy đoán ra kế hoạch bí mật của tôi, tất cả những gì tôi có thể nói là, 'Chà, anh đã đánh chìm tàu chiến của tôi rồi!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battleship

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu chiến lớn, được trang bị lớp giáp dày và pháo cỡ lớn.

"The battleship was a formidable weapon during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I commanded a battleship, I would sail around the world.
Nếu tôi chỉ huy một chiếc tàu chiến, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.
Phủ định
If the navy didn't have a battleship, they wouldn't be able to project power effectively.
Nếu hải quân không có tàu chiến, họ sẽ không thể phô trương sức mạnh một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would you feel safer if our country had more battleships?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu đất nước chúng ta có nhiều tàu chiến hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battleship".

Trò Chơi 'Battleship' (Cờ Ca-rô Hải Chiến)

Đây là một trò chơi board game kinh điển dành cho hai người chơi, phổ biến trên toàn thế giới. Mỗi người chơi bí mật sắp xếp các tàu chiến của mình trên một lưới tọa độ và sau đó thay phiên nhau 'bắn' vào lưới của đối thủ bằng cách gọi tọa độ (ví dụ: 'B5'). Mục tiêu là đánh chìm tất cả các tàu của đối phương. Cụm từ 'You sunk my battleship!' đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng.

Cuộc Cách Mạng Dreadnought

Sự ra đời của thiết giáp hạm HMS Dreadnought của Anh vào năm 1906 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong thiết kế tàu chiến. Với hỏa lực 'toàn súng lớn' và động cơ turbine hơi nước, nó nhanh hơn và mạnh hơn bất kỳ tàu nào trước đó. Sự xuất hiện của nó ngay lập tức khiến tất cả các thiết giáp hạm tiền nhiệm trở nên lỗi thời và châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang hải quân căng thẳng giữa các cường quốc trước Thế chiến thứ nhất.