(Top Banner Ad)
superconductor
C1
danh từ C1 Vật lý

superconductor

UK: /ˌsjuːpərkənˈdʌktər/ • US: /ˌsuːpərkənˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

chất siêu dẫn vật liệu siêu dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that exhibits superconductivity, that is, it conducts electricity with practically no resistance below a specific critical temperature.

Vietnamese Meaning

Vật liệu thể hiện tính siêu dẫn, tức là nó dẫn điện gần như không có điện trở dưới một nhiệt độ tới hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of high-temperature superconductors revolutionized materials science."

    "Việc khám phá ra các chất siêu dẫn nhiệt độ cao đã cách mạng hóa ngành khoa học vật liệu."

  • "Superconductors are used in MRI machines to create strong magnetic fields."

    "Chất siêu dẫn được sử dụng trong máy MRI để tạo ra từ trường mạnh."

  • "Researchers are exploring the potential of superconductors for lossless power transmission."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của chất siêu dẫn cho việc truyền tải điện năng không hao hụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superconductivity tính siêu dẫn (khả năng dẫn điện mà không có điện trở)
Adjective superconducting có tính siêu dẫn
Noun non-superconductor vật liệu không siêu dẫn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
English
super-
Latin
conducere
Latin
conductor
Old French
conducteur
English
conductor
English
superconductor

Nguồn gốc từ 'superconductor'

Từ 'superconductor' là sự kết hợp của tiền tố 'super-' (siêu, vượt trội) và danh từ 'conductor' (vật dẫn). 'Super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super', nghĩa là 'trên, vượt qua'. 'Conductor' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'. Ghép lại, 'superconductor' (vật liệu siêu dẫn) mang ý nghĩa 'vật dẫn siêu việt', ám chỉ khả năng dẫn điện hoàn hảo mà không hề mất năng lượng, một tính chất vượt xa mọi vật dẫn thông thường.

Usage Note

Từ 'superconductor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt khi thảo luận về vật liệu, thiết bị điện tử hoặc nghiên cứu vật lý. Nó nhấn mạnh khả năng dẫn điện hoàn hảo, không hao hụt năng lượng, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a property *of* a superconductor' (một tính chất *của* chất siêu dẫn), 'the use *in* superconductors' (việc sử dụng *trong* các chất siêu dẫn). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'in' chỉ vị trí hoặc môi trường mà chất siêu dẫn được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superconductor
  • high-temperature high-temperature superconductor
    (vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao)
  • room-temperature room-temperature superconductor
    (vật liệu siêu dẫn nhiệt độ phòng)
  • ceramic ceramic superconductor
    (vật liệu siêu dẫn gốm)
  • conventional conventional superconductor
    (vật liệu siêu dẫn thông thường)
Verb + superconductor
  • discover discover a superconductor
    (khám phá ra một vật liệu siêu dẫn)
  • develop develop new superconductors
    (phát triển các vật liệu siêu dẫn mới)
  • apply apply superconductors
    (ứng dụng vật liệu siêu dẫn)
Noun + of superconductor
  • properties properties of a superconductor
    (các đặc tính của vật liệu siêu dẫn)
  • applications applications of superconductors
    (các ứng dụng của vật liệu siêu dẫn)

Idioms

  • high-temperature superconductor technology

    công nghệ siêu dẫn nhiệt độ cao

    "Scientists are making significant advancements in high-temperature superconductor technology."

    (Các nhà khoa học đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong công nghệ siêu dẫn nhiệt độ cao.)

  • superconductor research

    nghiên cứu về vật liệu siêu dẫn

    "Government funding is crucial for continued superconductor research."

    (Nguồn tài trợ của chính phủ rất quan trọng cho việc tiếp tục nghiên cứu siêu dẫn.)

  • superconductor magnet

    nam châm siêu dẫn

    "MRI machines rely on powerful superconductor magnets to create detailed images."

    (Máy MRI dựa vào nam châm siêu dẫn mạnh mẽ để tạo ra hình ảnh chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superconductor

danh từ
Lật mặt

Vật liệu thể hiện tính siêu dẫn, tức là nó dẫn điện gần như không có điện trở dưới một nhiệt độ tới hạn cụ thể.

"The discovery of high-temperature superconductors revolutionized materials science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have developed a new type of superconductor that works at room temperature.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ phát triển một loại siêu dẫn mới hoạt động ở nhiệt độ phòng.
Phủ định
By the end of the project, they won't have understood all the quantum properties of the superconductor.
Đến cuối dự án, họ sẽ không hiểu hết tất cả các thuộc tính lượng tử của chất siêu dẫn.
Nghi vấn
Will the engineers have implemented the new superconductor technology in the power grid by 2030?
Liệu các kỹ sư có triển khai công nghệ siêu dẫn mới vào lưới điện trước năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superconductor".

Tiềm năng cách mạng của siêu dẫn

Siêu dẫn không chỉ là một hiện tượng vật lý thú vị mà còn là một lĩnh vực nghiên cứu có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp. Khả năng dẫn điện không mất mát năng lượng và tạo ra từ trường cực mạnh của chúng có thể biến đổi các hệ thống lưới điện, giao thông vận tải (như tàu đệm từ), thiết bị y tế (như máy MRI) và điện toán lượng tử, mang lại lợi ích to lớn cho xã hội loài người.

Cuộc tìm kiếm vật liệu siêu dẫn nhiệt độ phòng

Một trong những mục tiêu lớn nhất và được khao khát nhất trong vật lý vật chất ngưng tụ là khám phá ra vật liệu siêu dẫn ở nhiệt độ phòng. Nếu thành công, phát hiện này sẽ là một 'chén thánh' của khoa học, mở ra một kỷ nguyên công nghệ mới, giảm đáng kể chi phí năng lượng và tăng hiệu quả của nhiều thiết bị, tác động sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày trên toàn cầu.