(Top Banner Ad)
meissner effect
C1
Danh từ C1 Vật lý

meissner effect

UK: /ˈmaɪsnər ɪˈfɛkt/ • US: /ˈmaɪsnər ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng Meissner
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expulsion of a magnetic field from a superconductor as it transitions to the superconducting state.

Vietnamese Meaning

Sự đẩy trường từ ra khỏi một chất siêu dẫn khi nó chuyển sang trạng thái siêu dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Meissner effect demonstrates a fundamental property of superconductors."

    "Hiệu ứng Meissner thể hiện một tính chất cơ bản của chất siêu dẫn."

  • "The Meissner effect is used in levitating trains."

    "Hiệu ứng Meissner được sử dụng trong các tàu điện từ trường."

  • "Scientists are studying the Meissner effect to develop new superconducting materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu ứng Meissner để phát triển các vật liệu siêu dẫn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superconductor vật liệu siêu dẫn
Adjective superconducting có tính siêu dẫn

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

German
Meißner-Ochsenfeld-Effekt
English
Meissner effect

Nguồn gốc tên gọi

Hiệu ứng Meissner được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Walther Meißner, người đã khám phá ra hiện tượng này vào năm 1933. Ông Meißner và Robert Ochsenfeld đã phát hiện ra rằng vật liệu siêu dẫn đẩy hoàn toàn từ trường ra khỏi lòng của chúng khi được làm lạnh dưới nhiệt độ tới hạn. Điều này rất thú vị vì nó cho thấy siêu dẫn không chỉ là dẫn điện hoàn hảo!

Usage Note

Hiệu ứng Meissner là một đặc tính cơ bản của chất siêu dẫn. Nó khác biệt với trạng thái dẫn điện hoàn hảo, trong đó điện trở bằng không nhưng trường từ có thể tồn tại bên trong vật liệu. Hiệu ứng Meissner chỉ xảy ra khi vật liệu chuyển sang trạng thái siêu dẫn, bất kể trường từ đã có mặt từ trước hay không.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đặc tính 'hiệu ứng Meissner của chất siêu dẫn'. 'in' được sử dụng để chỉ 'hiệu ứng Meissner trong chất siêu dẫn'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Meissner effect
  • perfect perfect Meissner effect
    (hiệu ứng Meissner hoàn hảo)
  • strong strong Meissner effect
    (hiệu ứng Meissner mạnh mẽ)
Verb + Meissner effect
  • exhibit exhibit the Meissner effect
    (thể hiện hiệu ứng Meissner)
  • observe observe the Meissner effect
    (quan sát hiệu ứng Meissner)

Idioms

  • The Meissner effect in action

    Hiệu ứng Meissner trong thực tế

    "You can see the Meissner effect in action when a superconductor levitates a magnet."

    (Bạn có thể thấy hiệu ứng Meissner trong thực tế khi một vật liệu siêu dẫn nâng một nam châm lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meissner effect

Danh từ
Lật mặt

Sự đẩy trường từ ra khỏi một chất siêu dẫn khi nó chuyển sang trạng thái siêu dẫn.

"The Meissner effect demonstrates a fundamental property of superconductors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meissner effect".

Ứng dụng tiềm năng

Hiệu ứng Meissner có tiềm năng lớn trong các ứng dụng công nghệ như tàu đệm từ (maglev trains), thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu quả và cảm biến từ trường cực nhạy. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những ứng dụng này, chúng ta cần phát triển vật liệu siêu dẫn hoạt động ở nhiệt độ phòng.