(Top Banner Ad)
critical temperature
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

critical temperature

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈtɛmprətʃə/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ tới hạn nhiệt độ giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature above which a substance cannot exist as a liquid, regardless of the pressure.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ tới hạn, là nhiệt độ trên mức đó một chất không thể tồn tại ở trạng thái lỏng, bất kể áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Above the critical temperature of 31.1°C, carbon dioxide cannot be liquefied at any pressure."

    "Trên nhiệt độ tới hạn 31.1°C, carbon dioxide không thể hóa lỏng ở bất kỳ áp suất nào."

  • "The critical temperature of water is approximately 374°C."

    "Nhiệt độ tới hạn của nước xấp xỉ 374°C."

  • "Understanding the critical temperature is essential for designing efficient cooling systems."

    "Hiểu nhiệt độ tới hạn là điều cần thiết để thiết kế các hệ thống làm mát hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Noun criticality trạng thái tới hạn (trong vật lý)
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách nguy kịch; một cách có phân tích

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
κριτικός (kritikos) -> 'phân định, phán xét'
Tiếng Latin
criticus + temperatura -> 'có tính phán xét' + 'sự điều độ, nhiệt độ'
Tiếng Anh Trung đại/Pháp
critical + temperature
Tiếng Anh Hiện đại
critical temperature -> 'nhiệt độ tới hạn'

Khoảnh khắc 'Quyết định' của Vật chất

Thuật ngữ 'critical temperature' (nhiệt độ tới hạn) được nhà hóa học và vật lý người Ireland Thomas Andrews đặt ra vào năm 1869. Ông đã khám phá ra rằng mỗi chất khí có một nhiệt độ đặc biệt, trên ngưỡng đó, dù bạn có tăng áp suất đến đâu cũng không thể hóa lỏng nó được. Nhiệt độ này giống như một điểm 'quyết định' hay 'tới hạn' (critical), nơi trạng thái của vật chất thay đổi một cách cơ bản. Khám phá này đã mở đường cho ngành công nghiệp hóa lỏng khí.

Usage Note

Nhiệt độ tới hạn là một tính chất vật lý quan trọng của một chất. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm hóa lỏng khí, thiết kế các quy trình hóa học và vật liệu. Nó phân biệt với điểm sôi, là nhiệt độ mà một chất chuyển từ trạng thái lỏng sang khí ở một áp suất cụ thể. Nhiệt độ tới hạn là một hằng số, trong khi điểm sôi phụ thuộc vào áp suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical temperature
  • reach the critical temperature
    (đạt tới nhiệt độ tới hạn)
  • exceed the critical temperature
    (vượt quá nhiệt độ tới hạn)
  • determine the critical temperature
    (xác định nhiệt độ tới hạn)
  • lower the critical temperature
    (hạ thấp nhiệt độ tới hạn)
Adjective + critical temperature
  • high critical temperature
    (nhiệt độ tới hạn cao)
  • low critical temperature
    (nhiệt độ tới hạn thấp)
  • superconducting critical temperature
    (nhiệt độ tới hạn siêu dẫn)

Idioms

  • reach a critical temperature

    (Nghĩa bóng) Đạt đến điểm bùng phát, tình hình trở nên cực kỳ căng thẳng hoặc sắp có một sự thay đổi lớn.

    "The political debate reached a critical temperature when the new evidence was revealed."

    (Cuộc tranh luận chính trị đã lên đến đỉnh điểm căng thẳng khi bằng chứng mới được tiết lộ.)

  • below its critical temperature

    (Nghĩa bóng) Ở trong trạng thái ổn định, chưa đến mức căng thẳng hoặc nguy hiểm.

    "For now, the situation is stable and well below its critical temperature."

    (Hiện tại, tình hình đang ổn định và chưa đến mức nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical temperature

noun
Lật mặt

Nhiệt độ tới hạn, là nhiệt độ trên mức đó một chất không thể tồn tại ở trạng thái lỏng, bất kể áp suất.

"Above the critical temperature of 31.1°C, carbon dioxide cannot be liquefied at any pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical temperature".

Cuộc Đua Siêu Dẫn

Trong vật lý, 'critical temperature' là yếu tố then chốt của vật liệu siêu dẫn (superconductors) - những vật liệu có thể dẫn điện mà không bị hao phí năng lượng. Tuy nhiên, hiện tượng này thường chỉ xảy ra ở nhiệt độ cực thấp. Các nhà khoa học trên khắp thế giới đang trong 'cuộc đua' tìm kiếm vật liệu có nhiệt độ tới hạn cao hơn, gần với nhiệt độ phòng. Thành công trong lĩnh vực này có thể tạo ra một cuộc cách mạng công nghệ với tàu đệm từ trường, máy tính lượng tử và lưới điện hiệu suất cao.

Từ Khí thành Lỏng: Chìa khóa Công nghiệp

Hiểu biết về nhiệt độ tới hạn là nền tảng của ngành công nghiệp hóa lỏng khí. Ví dụ, khí nitơ được làm lạnh dưới nhiệt độ tới hạn của nó (-147°C) để tạo ra nitơ lỏng, được sử dụng rộng rãi trong y học để bảo quản tế bào, trong ẩm thực phân tử, và làm chất làm mát trong công nghiệp. Tương tự, khí thiên nhiên được hóa lỏng (LNG) để vận chuyển dễ dàng hơn trên toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng thế giới.