cursorily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hasty and superficial manner; without paying close attention to detail.
Vietnamese Meaning
Một cách vội vã và hời hợt; không chú ý kỹ đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cursorily glanced at the report before dismissing it."
"Anh ta liếc qua bản báo cáo một cách qua loa trước khi gạt nó đi."
-
"The documents were cursorily examined."
"Các tài liệu đã được kiểm tra một cách qua loa."
-
"She cursorily answered the questions."
"Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách hời hợt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cursory | Qua loa, lướt qua, vội vàng. |
| Noun | cursor | Con trỏ (trên màn hình máy tính). |
| Noun | course | Khóa học, dòng chảy, đường đi (cùng chung gốc 'chạy'). |
| Noun | current | Dòng chảy, luồng (điện, nước); (Adj) hiện tại, hiện hành. |
| Noun | excursion | Chuyến du ngoạn, chuyến đi chơi (gốc Latin 'excurrere' - chạy ra ngoài). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cursorily' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện nhanh chóng và không cẩn thận, thường bỏ qua những chi tiết quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu sâu sắc và kỹ lưỡng trong cách tiếp cận một vấn đề hoặc nhiệm vụ. Khác với 'superficially' (hời hợt) ở chỗ 'cursorily' nhấn mạnh sự vội vã hơn là sự thiếu hiểu biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glance cursorily at the report (liếc nhìn qua loa bản báo cáo)
-
examine cursorily the documents (xem xét tài liệu một cách sơ sài)
-
read cursorily through the email (đọc lướt qua email)
-
check cursorily the equipment (kiểm tra thiết bị một cách qua loa)
-
inspect cursorily the goods (kiểm tra hàng hóa một cách sơ bộ)
Idioms
-
to examine something only cursorily
Chỉ kiểm tra cái gì đó một cách sơ sài, không kỹ lưỡng, thường dẫn đến bỏ sót chi tiết quan trọng.
"The mechanic examined the car only cursorily and missed the serious engine problem."
(Người thợ máy chỉ kiểm tra chiếc xe một cách qua loa và đã bỏ sót vấn đề nghiêm trọng của động cơ.)
-
to deal with a matter cursorily
Giải quyết một vấn đề một cách hời hợt, không đi sâu vào gốc rễ của nó.
"Because of a lack of time, the committee had to deal with the complaint cursorily."
(Vì thiếu thời gian, ủy ban đã phải giải quyết đơn khiếu nại một cách qua loa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursorily
Trạng từMột cách vội vã và hời hợt; không chú ý kỹ đến chi tiết.
"He cursorily glanced at the report before dismissing it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who reviewed the evidence cursorily, missed several important clues. |
Thám tử, người đã xem xét sơ sài bằng chứng, đã bỏ lỡ một vài manh mối quan trọng. |
| Phủ định | The report, which she read cursorily, didn't provide the detailed analysis that was required. |
Báo cáo, mà cô ấy đọc một cách qua loa, đã không cung cấp phân tích chi tiết như yêu cầu. |
| Nghi vấn | Is this the document, which he examined cursorily, that contains the crucial information? |
Đây có phải là tài liệu mà anh ta đã xem xét qua loa, chứa thông tin quan trọng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he cursorily checks the report, he will miss important details. |
Nếu anh ấy kiểm tra báo cáo một cách qua loa, anh ấy sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng. |
| Phủ định | If you don't read the instructions cursorily, you will understand how to assemble the product. |
Nếu bạn không đọc hướng dẫn một cách qua loa, bạn sẽ hiểu cách lắp ráp sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will she misunderstand the assignment if she cursorily listens to the explanation? |
Liệu cô ấy có hiểu sai bài tập nếu cô ấy nghe lời giải thích một cách qua loa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursorily".
