(Top Banner Ad)
superimposing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Xử lý ảnh, Thiết kế đồ họa, Khoa học máy tính

superimposing

UK: /ˌsjuːpərɪmˈpəʊzɪŋ/ • US: /ˌsuːpərɪmˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chồng lên đặt chồng phủ lên lồng vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Placing or laying one thing over another, typically so that both are still apparent.

Vietnamese Meaning

Đặt hoặc chồng một vật lên trên vật khác, thường là để cả hai vật đều có thể nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software allows superimposing text on images."

    "Phần mềm cho phép chồng văn bản lên trên hình ảnh."

  • "Researchers are superimposing different datasets to find correlations."

    "Các nhà nghiên cứu đang chồng các tập dữ liệu khác nhau để tìm ra mối tương quan."

  • "The artist is superimposing historical images onto modern cityscapes."

    "Nghệ sĩ đang chồng các hình ảnh lịch sử lên các cảnh quan thành phố hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb superimpose đặt chồng lên, xếp chồng lên
Noun superimposition sự đặt chồng lên, sự xếp chồng lên
Adjective superimposed được đặt chồng lên, được xếp chồng lên
Noun (Gerund) superimposing việc đặt chồng lên, hành động xếp chồng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xử lý ảnh, Thiết kế đồ họa, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
imponere
English
superimpose
English
superimposing

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'superimposing' bắt nguồn từ động từ 'superimpose'. Nó được tạo thành từ tiền tố Latin 'super-', có nghĩa là 'trên, ở trên', và động từ 'impose' (đặt lên, áp đặt). 'Impose' lại có gốc từ động từ 'imponere' trong tiếng Latin cổ, cũng mang nghĩa 'đặt lên'. Vì vậy, toàn bộ từ mang ý nghĩa 'đặt một vật này lên trên một vật khác' hoặc 'chồng chất'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật, đặc biệt liên quan đến việc xử lý hình ảnh, video, hoặc đồ họa. Nó nhấn mạnh hành động chồng các lớp lên nhau một cách có chủ ý.

Prepositions

on onto

Khi sử dụng với 'on' hoặc 'onto', 'superimposing' diễn tả việc đặt một thứ gì đó lên trên một cái khác. 'On' thường dùng khi vật bên dưới đã ở vị trí cố định, còn 'onto' có thể ngụ ý một hành động di chuyển để đặt lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + superimposing
  • involves involves superimposing
    (bao gồm việc đặt chồng lên)
  • requires requires superimposing
    (yêu cầu đặt chồng lên)
Danh từ + superimposing
  • technique the technique of superimposing
    (kỹ thuật đặt chồng lên)
  • process the process of superimposing
    (quá trình đặt chồng lên)
Giới từ + superimposing
  • by by superimposing
    (bằng cách đặt chồng lên)
  • through through superimposing
    (thông qua việc đặt chồng lên)
Tính từ + superimposing
  • digital digital superimposing
    (việc đặt chồng kỹ thuật số)
  • careful careful superimposing
    (việc đặt chồng cẩn thận)

Idioms

  • superimposing images/layers

    đặt chồng các hình ảnh/lớp lên nhau

    "The artist created a surreal effect by superimposing various images."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một hiệu ứng siêu thực bằng cách đặt chồng nhiều hình ảnh khác nhau.)

  • superimposing text/graphics

    đặt chồng chữ/đồ họa lên một nền

    "The news channel is known for superimposing scrolling text at the bottom of the screen."

    (Kênh tin tức nổi tiếng với việc đặt chồng văn bản chạy ở cuối màn hình.)

  • superimposing data points

    đặt chồng các điểm dữ liệu (trên biểu đồ/bản đồ)

    "Scientists used GIS software for superimposing various data points on the map to analyze patterns."

    (Các nhà khoa học đã sử dụng phần mềm GIS để đặt chồng các điểm dữ liệu khác nhau lên bản đồ nhằm phân tích các mẫu hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superimposing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đặt hoặc chồng một vật lên trên vật khác, thường là để cả hai vật đều có thể nhìn thấy được.

"The software allows superimposing text on images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software allows users to superimpose text onto images.
Phần mềm cho phép người dùng chồng văn bản lên hình ảnh.
Phủ định
We did not superimpose the new logo onto the old document.
Chúng tôi đã không chồng logo mới lên tài liệu cũ.
Nghi vấn
Did they superimpose the map over the satellite image?
Họ có chồng bản đồ lên ảnh vệ tinh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could superimpose my design onto that building to see how it looks.
Tôi ước tôi có thể chồng thiết kế của mình lên tòa nhà đó để xem nó trông như thế nào.
Phủ định
If only they hadn't superimposed the old map onto the new satellite image; it's so confusing!
Giá mà họ đừng chồng bản đồ cũ lên ảnh vệ tinh mới; nó quá khó hiểu!
Nghi vấn
Do you wish you could superimpose different fonts onto the image before making a final decision?
Bạn có ước bạn có thể chồng các phông chữ khác nhau lên hình ảnh trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superimposing".

Trong Nghệ thuật và Thiết kế

Kỹ thuật 'superimposing' (đặt chồng) là một công cụ mạnh mẽ trong nhiếp ảnh, đồ họa và nghệ thuật kỹ thuật số. Nó cho phép các nghệ sĩ kết hợp nhiều yếu tố hình ảnh hoặc văn bản khác nhau vào một khung hình duy nhất, tạo ra các tác phẩm độc đáo, giàu ý nghĩa hoặc có hiệu ứng thị giác ấn tượng, từ những bức ảnh ghép siêu thực đến các thiết kế quảng cáo phức tạp.

Trong Điện ảnh và Hiệu ứng Kỹ xảo

Trong điện ảnh và truyền hình, 'superimposing' là nền tảng của nhiều hiệu ứng kỹ xảo hình ảnh (VFX). Nó cho phép các nhà làm phim đặt chồng diễn viên lên phông nền kỹ thuật số (màn xanh/màn xanh lá cây), tích hợp các yếu tố CGI (đồ họa máy tính) vào cảnh quay thực, hoặc hiển thị thông tin như phụ đề và đồ họa trên màn hình, tạo nên những cảnh quay hoành tráng và chân thực.