(Top Banner Ad)
overprinting
C1
Noun C1 In ấn, Thiết kế đồ họa

overprinting

UK: /ˌəʊvəˈprɪntɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in chồng màu in đè màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of printing one color over another.

Vietnamese Meaning

Quá trình in một màu lên trên một màu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overprinting with cyan and magenta can create blue."

    "In chồng màu lục lam và đỏ tươi có thể tạo ra màu xanh lam."

  • "Overprinting is a common technique in screen printing."

    "In chồng màu là một kỹ thuật phổ biến trong in lụa."

  • "The effect of overprinting can be unpredictable, leading to unique and interesting results."

    "Hiệu ứng của in chồng màu có thể khó đoán, dẫn đến kết quả độc đáo và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overprint In thêm lên trên (một bản in đã có sẵn)
Noun overprint Bản in được in thêm lên trên; dấu in thêm
Adjective overprinted Đã được in thêm lên trên
Noun printer Máy in; thợ in
Noun printing Sự in ấn; nghề in; bản in

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preinte
Middle English
printen
English
print
English
over-
English
overprint
English
overprinting

Nguồn gốc của 'Print'

Từ 'print' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere', nghĩa là 'nhấn' hoặc 'ép'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'preinte', mô tả hành động tạo ra dấu ấn bằng cách nhấn hoặc ép một vật lên bề mặt khác. Điều này phản ánh trực tiếp quá trình in ấn ban đầu, khi các bản in được tạo ra bằng cách ép mực từ khuôn lên giấy.

Tiền tố 'Over-'

Tiền tố 'over-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa 'trên', 'qua', 'quá mức', hoặc 'làm thêm một lớp'. Khi kết hợp với 'printing', nó tạo ra 'overprinting', mô tả hành động in thêm một lớp thông tin, hình ảnh hoặc dấu hiệu lên một bản in đã có sẵn. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc thêm vào hoặc phủ lên trên.

Usage Note

Overprinting là một kỹ thuật in ấn, thường được sử dụng để tạo ra màu sắc mới hoặc hiệu ứng đặc biệt. Nó khác với 'underprinting' (in dưới), trong đó một lớp màu được in trước, sau đó các màu khác được in lên trên. Mục đích của overprinting là trộn màu trực tiếp trên vật liệu in, thay vì sử dụng các màu đã trộn sẵn.

Prepositions

with on

'Overprinting with' dùng để chỉ màu được in lên trên, ví dụ: 'overprinting with red'. 'Overprinting on' chỉ vật liệu hoặc khu vực được in, ví dụ: 'overprinting on a black background'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overprinting
  • security security overprinting
    (in đè an ninh (thêm lớp bảo mật))
  • commemorative commemorative overprinting
    (in đè kỷ niệm (trên tem, tiền...))
  • accidental accidental overprinting
    (in đè ngoài ý muốn; in đè lỗi)
  • red red overprinting
    (in đè màu đỏ)
Verb + overprinting
  • detect detect overprinting
    (phát hiện việc in đè)
  • apply apply overprinting
    (áp dụng kỹ thuật in đè)
  • cause cause overprinting
    (gây ra việc in đè (lỗi))
Noun + overprinting
  • stamp stamp overprinting
    (in đè trên tem)
  • currency currency overprinting
    (in đè trên tiền tệ)
  • document document overprinting
    (in đè trên tài liệu)

Idioms

  • security overprinting

    Việc in đè các lớp bảo mật, thường dùng cho tài liệu quan trọng hoặc tiền tệ để chống làm giả.

    "The new banknotes feature advanced security overprinting to prevent counterfeiting."

    (Các tờ tiền mới có tính năng in đè bảo mật tiên tiến để ngăn chặn việc làm giả.)

  • commemorative overprinting

    Việc in đè bổ sung lên tem, tiền hoặc tài liệu để kỷ niệm một sự kiện, thay đổi chính trị, hoặc mục đích đặc biệt.

    "Many countries use commemorative overprinting on stamps to mark significant national events."

    (Nhiều quốc gia sử dụng việc in đè kỷ niệm trên tem để đánh dấu các sự kiện quốc gia quan trọng.)

  • mis-registration overprinting

    Lỗi in đè do sự sai lệch vị trí, khiến các lớp in không khớp chính xác với nhau.

    "The rare stamp's value increased due to a clear example of mis-registration overprinting."

    (Giá trị của con tem quý hiếm tăng lên do có một ví dụ rõ ràng về lỗi in đè sai lệch vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprinting

Noun
Lật mặt

Quá trình in một màu lên trên một màu khác.

"Overprinting with cyan and magenta can create blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprinting".

Tem bưu chính và Lịch sử

Trong ngành tem bưu chính (philately), 'overprinting' đóng vai trò quan trọng trong việc ghi dấu các sự kiện lịch sử và chính trị. Khi một quốc gia đổi tên, thay đổi chế độ, hoặc phát hành tiền tệ mới, thay vì in tem mới hoàn toàn, họ thường 'in đè' (overprint) lên những con tem cũ với thông tin hoặc giá trị mới. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra những con tem độc đáo, được giới sưu tập săn lùng, phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp trong lịch sử.

Bảo mật Tiền tệ và Tài liệu

Kỹ thuật 'overprinting' là một yếu tố then chốt trong việc tăng cường bảo mật cho tiền tệ, hộ chiếu và các tài liệu quan trọng khác. Các lớp mực in đặc biệt, hình ảnh siêu nhỏ, hoặc các dấu hiệu bảo mật khác được in đè lên bản in gốc để chống lại việc làm giả. Việc in đè này giúp tạo ra các tính năng bảo mật phức tạp, khó sao chép, bảo vệ giá trị và tính xác thực của các tài liệu.