(Top Banner Ad)
supernova
C1
danh từ C1 Thiên văn học

supernova

UK: /ˌsuːpəˈnəʊvə/ • US: /ˌsuːpərˈnoʊvə/

Nghĩa tiếng Việt

siêu tân tinh vụ nổ siêu tân tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A star that suddenly increases greatly in brightness because of a catastrophic explosion that ejects most of its mass.

Vietnamese Meaning

Một ngôi sao đột ngột tăng độ sáng cực lớn do một vụ nổ thảm khốc phóng ra phần lớn khối lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supernova in the nearby galaxy was visible even with binoculars."

    "Vụ nổ siêu tân tinh trong thiên hà gần đó có thể nhìn thấy ngay cả bằng ống nhòm."

  • "Scientists observed the supernova using advanced telescopes."

    "Các nhà khoa học quan sát vụ nổ siêu tân tinh bằng kính viễn vọng tiên tiến."

  • "Supernovae are important for the distribution of heavy elements in the universe."

    "Các vụ nổ siêu tân tinh rất quan trọng cho việc phân phối các nguyên tố nặng trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supernovae Dạng số nhiều của 'supernova' (các siêu tân tinh)
Noun supernova remnant Tàn dư siêu tân tinh (phần còn lại của một siêu tân tinh sau vụ nổ)

Synonyms

stellar explosion (vụ nổ sao)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
nova
Latin/English
super-
English
supernova

Nguồn gốc của từ "supernova"

Từ "supernova" là sự kết hợp của tiền tố Latin "super-" (có nghĩa là "siêu", "vượt trên") và từ "nova" (tiếng Latin nghĩa là "mới"). "Nova" ban đầu dùng để chỉ một ngôi sao mới đột ngột xuất hiện trên bầu trời. Các nhà thiên văn học Walter Baade và Fritz Zwicky đã tạo ra thuật ngữ "supernova" vào những năm 1930 để mô tả một vụ nổ sao mạnh hơn rất nhiều so với "nova" thông thường, thật sự là một "ngôi sao mới siêu cấp" bùng cháy dữ dội.

Usage Note

Supernova là một sự kiện thiên văn cực kỳ mạnh mẽ, đánh dấu sự kết thúc vòng đời của một số loại sao. Nó sáng hơn một tỷ lần so với Mặt Trời và có thể nhìn thấy từ rất xa trong vũ trụ. Supernova thường được phân loại dựa trên quang phổ của chúng và cơ chế gây ra vụ nổ.

Prepositions

of in

'Supernova of a star': Supernova như một sự kiện xảy ra với một ngôi sao nhất định. 'Supernova in a galaxy': Supernova xảy ra trong một thiên hà cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supernova
  • bright a bright supernova
    (một siêu tân tinh sáng)
  • massive a massive supernova
    (một siêu tân tinh khổng lồ)
  • distant a distant supernova
    (một siêu tân tinh ở xa)
  • exploding an exploding supernova
    (một siêu tân tinh đang phát nổ)
  • Type Ia a Type Ia supernova
    (một siêu tân tinh loại Ia (một loại siêu tân tinh cụ thể))
Verb + supernova
  • observe observe a supernova
    (quan sát một siêu tân tinh)
  • detect detect a supernova
    (phát hiện một siêu tân tinh)
  • witness witness a supernova
    (chứng kiến một siêu tân tinh)
Supernova + Noun
  • explosion supernova explosion
    (vụ nổ siêu tân tinh)
  • remnant supernova remnant
    (tàn dư siêu tân tinh)

Idioms

  • go supernova

    Trở nên cực kỳ mạnh mẽ, năng động hoặc thành công một cách đột ngột và bùng nổ (theo nghĩa bóng).

    "The new startup went supernova after launching its innovative product, gaining millions of users in months."

    (Công ty khởi nghiệp mới đã 'bùng nổ' sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo của mình, thu hút hàng triệu người dùng chỉ trong vài tháng.)

  • shine like a supernova

    Tỏa sáng rực rỡ, nổi bật một cách phi thường (theo nghĩa bóng).

    "Her performance in the play made her shine like a supernova, captivating the entire audience."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch đã khiến cô ấy tỏa sáng như một siêu tân tinh, mê hoặc toàn bộ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supernova

danh từ
Lật mặt

Một ngôi sao đột ngột tăng độ sáng cực lớn do một vụ nổ thảm khốc phóng ra phần lớn khối lượng của nó.

"The supernova in the nearby galaxy was visible even with binoculars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernova".

Nguồn gốc của các nguyên tố nặng

Các vụ nổ siêu tân tinh đóng vai trò then chốt trong vũ trụ. Chúng là "lò rèn" vũ trụ, tạo ra hầu hết các nguyên tố hóa học nặng hơn sắt (như vàng, bạc, uranium). Những nguyên tố này sau đó được phân tán vào không gian, trở thành vật liệu xây dựng cho các thế hệ sao và hành tinh mới, bao gồm cả Trái Đất và chính chúng ta.

Siêu tân tinh trong lịch sử loài người

Mặc dù là hiện tượng vũ trụ hiếm gặp, một số siêu tân tinh đủ sáng để được nhìn thấy bằng mắt thường vào ban ngày và đã được ghi chép lại bởi các nhà thiên văn học cổ đại. Ví dụ, siêu tân tinh tạo ra Tinh vân Con Cua (Crab Nebula) vào năm 1054 đã được các nhà thiên văn học Trung Quốc ghi nhận, xuất hiện như một "ngôi sao khách" sáng chói trên bầu trời trong nhiều tháng.