star
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fixed luminous point in the night sky which is a large, remote incandescent body like the sun.
Vietnamese Meaning
Một điểm sáng cố định trên bầu trời đêm, là một thiên thể lớn, xa xôi, nóng sáng như mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stars were shining brightly in the night sky."
"Những ngôi sao đang tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."
-
"He is a rising star in the company."
"Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong công ty."
-
"The movie stars several famous actors."
"Bộ phim có sự tham gia của nhiều diễn viên nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ các thiên thể tự phát sáng trên bầu trời đêm. Nghĩa bóng có thể chỉ người nổi tiếng, người có tài năng đặc biệt.
Prepositions
Under the stars: dưới những vì sao (trong không gian mở). In the stars: được định sẵn (theo quan niệm chiêm tinh). Around: thường dùng với nghĩa 'xoay quanh' (ví dụ: the galaxy revolves around a supermassive black hole - thiên hà xoay quanh một hố đen siêu lớn, trong đó hố đen siêu lớn đóng vai trò như một 'star')
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright star (ngôi sao sáng)
-
shining star (ngôi sao đang tỏa sáng)
-
distant star (ngôi sao ở xa)
-
see a star (nhìn thấy một ngôi sao)
-
reach for the stars (vươn tới các vì sao (theo đuổi những mục tiêu lớn))
-
follow a star (theo dõi một ngôi sao)
Idioms
-
reach for the stars
vươn tới các vì sao (đặt mục tiêu cao và cố gắng đạt được)
"She always told her children to reach for the stars, no matter how difficult the goal seemed."
(Cô ấy luôn bảo các con hãy vươn tới các vì sao, dù mục tiêu có khó khăn đến đâu.)
-
see stars
hoa mắt, chóng mặt (thấy những đốm sáng trước mắt sau khi bị va đập mạnh)
"He hit his head on the door and saw stars."
(Anh ấy đập đầu vào cửa và hoa mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
star
Danh từMột điểm sáng cố định trên bầu trời đêm, là một thiên thể lớn, xa xôi, nóng sáng như mặt trời.
"The stars were shining brightly in the night sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star".
