(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ star
A1

star

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngôi sao sao (trong phim ảnh) diễn viên chính người nổi tiếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Star'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điểm sáng cố định trên bầu trời đêm, là một thiên thể lớn, xa xôi, nóng sáng như mặt trời.

Definition (English Meaning)

A fixed luminous point in the night sky which is a large, remote incandescent body like the sun.

Ví dụ Thực tế với 'Star'

  • "The stars were shining brightly in the night sky."

    "Những ngôi sao đang tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "He is a rising star in the company."

    "Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong công ty."

  • "The movie stars several famous actors."

    "Bộ phim có sự tham gia của nhiều diễn viên nổi tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Star'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiên văn học Đời sống hàng ngày Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Star'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ các thiên thể tự phát sáng trên bầu trời đêm. Nghĩa bóng có thể chỉ người nổi tiếng, người có tài năng đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under in around

Under the stars: dưới những vì sao (trong không gian mở). In the stars: được định sẵn (theo quan niệm chiêm tinh). Around: thường dùng với nghĩa 'xoay quanh' (ví dụ: the galaxy revolves around a supermassive black hole - thiên hà xoay quanh một hố đen siêu lớn, trong đó hố đen siêu lớn đóng vai trò như một 'star')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Star'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)