(Top Banner Ad)
superposition
C1
Noun C1 Vật lý, Toán học, Khoa học máy tính

superposition

UK: /ˌsjuːpərpəˈzɪʃən/ • US: /ˌsuːpərpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chồng chất sự xếp chồng trạng thái chồng chập (lượng tử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The placement of one thing on top of another.

Vietnamese Meaning

Sự đặt một vật lên trên vật khác; sự chồng chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superposition of the images created a blurred effect."

    "Sự chồng chất của các hình ảnh tạo ra một hiệu ứng mờ."

  • "Quantum computing relies heavily on the principle of superposition."

    "Điện toán lượng tử dựa rất nhiều vào nguyên lý superposition."

  • "The superposition of these two forces resulted in a net force acting in a different direction."

    "Sự chồng chất của hai lực này dẫn đến một lực tổng hợp tác dụng theo một hướng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb superpose đặt chồng lên, chồng chất
Adjective superposed bị đặt chồng lên, được chồng chất
Noun superimposition sự chồng chất, sự đặt lên trên (hành động hoặc kết quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
positio
English
superposition

Nguồn gốc từ 'Superposition'

Từ 'superposition' được ghép từ hai gốc Latin: 'super-' có nghĩa là 'trên, ở trên' và 'positio' có nghĩa là 'sự đặt, vị trí'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'việc đặt một vật lên trên vật khác' hoặc 'sự đặt chồng lên'. Theo thời gian, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học như vật lý và địa chất, nghĩa của nó phát triển để chỉ trạng thái tồn tại đồng thời của nhiều khả năng hoặc sự chồng chất của các yếu tố.

Usage Note

Nghĩa đen là sự xếp chồng vật lý. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác với nghĩa rộng hơn.

Prepositions

of

"Superposition of X": X là thứ được đặt lên trên hoặc được thêm vào. Ví dụ: "superposition of two waves".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superposition
  • quantum quantum superposition
    (sự chồng chất lượng tử (trong vật lý))
  • linear linear superposition
    (sự chồng chất tuyến tính)
  • principle of principle of superposition
    (nguyên lý chồng chất)
Verb + superposition
  • observe observe superposition
    (quan sát sự chồng chất)
  • demonstrate demonstrate superposition
    (minh chứng sự chồng chất)
  • exploit exploit superposition
    (khai thác sự chồng chất)
Superposition + Noun (of...)
  • of states superposition of states
    (sự chồng chất các trạng thái)
  • of waves superposition of waves
    (sự chồng chất của sóng)

Idioms

  • in a state of superposition

    ở trạng thái chồng chất; (nghĩa bóng) ở trạng thái mơ hồ, chưa xác định, tồn tại nhiều khả năng cùng lúc

    "The project is still in a state of superposition, with multiple possible outcomes."

    (Dự án vẫn đang ở trạng thái chồng chất, với nhiều kết quả khả thi.)

  • the principle of superposition

    nguyên lý chồng chất (một nguyên lý khoa học quan trọng, đặc biệt trong vật lý và kỹ thuật)

    "Understanding the principle of superposition is crucial for quantum computing."

    (Hiểu nguyên lý chồng chất là rất quan trọng đối với điện toán lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superposition

Noun
Lật mặt

Sự đặt một vật lên trên vật khác; sự chồng chất.

"The superposition of the images created a blurred effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quantum state of the electron is in a superposition of multiple energy levels.
Trạng thái lượng tử của electron ở trong một sự chồng chập của nhiều mức năng lượng.
Phủ định
He does not believe in the superposition of classical objects.
Anh ấy không tin vào sự chồng chập của các vật thể cổ điển.
Nghi vấn
Does the principle of superposition always apply to macroscopic phenomena?
Nguyên tắc chồng chập có luôn áp dụng cho các hiện tượng vĩ mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superposition".

Nguyên lý Chồng chất Lượng tử và Mèo của Schrödinger

Trong vật lý lượng tử, 'superposition' là một khái niệm trung tâm, chỉ việc một hạt hoặc một hệ thống có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau cùng một lúc cho đến khi được quan sát. Thí nghiệm tư tưởng 'Mèo của Schrödinger' nổi tiếng minh họa điều này: một con mèo trong hộp có thể vừa sống vừa chết đồng thời, cho đến khi hộp được mở ra và trạng thái của nó được xác định. Điều này đã trở thành một biểu tượng văn hóa để nói về sự mơ hồ, khả năng cùng tồn tại của các trạng thái đối lập và tính chất kỳ lạ của thế giới lượng tử.