(Top Banner Ad)
wave function
C1
Danh từ C1 Vật lý lượng tử

wave function

UK: /ˈweɪv ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈweɪv ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm sóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical function that describes the quantum state of a particle and that evolves in time according to the Schrödinger equation.

Vietnamese Meaning

Một hàm toán học mô tả trạng thái lượng tử của một hạt và tiến triển theo thời gian theo phương trình Schrödinger.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wave function of an electron in a hydrogen atom can be calculated analytically."

    "Hàm sóng của một electron trong nguyên tử hydro có thể được tính toán một cách giải tích."

  • "Understanding the wave function is crucial for comprehending quantum phenomena."

    "Hiểu hàm sóng là rất quan trọng để nắm bắt các hiện tượng lượng tử."

  • "The collapse of the wave function represents the act of measurement in quantum mechanics."

    "Sự sụp đổ của hàm sóng đại diện cho hành động đo lường trong cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng; làn sóng
Verb wave vẫy tay; lượn sóng
Noun function chức năng; hàm số; buổi tiệc
Verb function hoạt động; thực hiện chức năng
Adjective wave-like giống sóng; có tính chất sóng
Adjective functional có chức năng; hữu dụng

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagōną
Old English
wagian
Middle English
wave
Latin
functio
Old French
funcion
Middle English
funcio(u)n
English (1926)
wave function

Nguồn gốc

Thuật ngữ 'hàm sóng' (wave function) là một khái niệm cốt lõi trong cơ học lượng tử, được nhà vật lý Erwin Schrödinger giới thiệu vào năm 1926. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'wave' (sóng) và 'function' (hàm số). Hàm sóng là một mô tả toán học về trạng thái lượng tử của một hạt hoặc hệ thống, mang trong mình toàn bộ thông tin về nó.

Usage Note

Hàm sóng là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử. Nó chứa tất cả thông tin có thể có về một hạt, chẳng hạn như vị trí, động lượng và năng lượng. Bình phương của biên độ của hàm sóng tại một điểm cho biết mật độ xác suất tìm thấy hạt tại điểm đó. Nó không phải là một 'sóng' theo nghĩa cổ điển, mà là một hàm toán học mô tả xác suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wave function
  • complex complex wave function
    (hàm sóng phức)
  • normalized normalized wave function
    (hàm sóng chuẩn hóa)
  • time-dependent time-dependent wave function
    (hàm sóng phụ thuộc thời gian)
  • initial initial wave function
    (hàm sóng ban đầu)
Verb + wave function
  • describe describe a wave function
    (mô tả một hàm sóng)
  • calculate calculate the wave function
    (tính toán hàm sóng)
  • collapse collapse the wave function
    (làm sụp đổ hàm sóng)
  • evolves the wave function evolves over time
    (hàm sóng tiến hóa theo thời gian)
Noun + of + wave function
  • properties properties of the wave function
    (các đặc tính của hàm sóng)
  • collapse collapse of the wave function
    (sự sụp đổ của hàm sóng)
  • measurement measurement of the wave function
    (phép đo hàm sóng)

Idioms

  • collapse of the wave function

    sự sụp đổ của hàm sóng

    "The act of observing a quantum system is said to cause the collapse of the wave function."

    (Hành động quan sát một hệ lượng tử được cho là gây ra sự sụp đổ của hàm sóng.)

  • time evolution of the wave function

    sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng

    "The Schrödinger equation describes the time evolution of the wave function."

    (Phương trình Schrödinger mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng.)

  • normalization of the wave function

    sự chuẩn hóa của hàm sóng

    "For a valid physical interpretation, the wave function must undergo normalization."

    (Để có một diễn giải vật lý hợp lệ, hàm sóng phải trải qua quá trình chuẩn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wave function

Danh từ
Lật mặt

Một hàm toán học mô tả trạng thái lượng tử của một hạt và tiến triển theo thời gian theo phương trình Schrödinger.

"The wave function of an electron in a hydrogen atom can be calculated analytically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we knew the precise wave function of the particle, we could predict its exact position with certainty.
Nếu chúng ta biết hàm sóng chính xác của hạt, chúng ta có thể dự đoán vị trí chính xác của nó một cách chắc chắn.
Phủ định
If the experiment weren't designed to measure the wave function accurately, we wouldn't be able to verify quantum entanglement.
Nếu thí nghiệm không được thiết kế để đo hàm sóng một cách chính xác, chúng ta sẽ không thể xác minh sự vướng víu lượng tử.
Nghi vấn
Could we simplify the complex calculations if we approximated the wave function using a different method?
Liệu chúng ta có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp nếu chúng ta xấp xỉ hàm sóng bằng một phương pháp khác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the wave function better.
Tôi ước tôi hiểu hàm sóng tốt hơn.
Phủ định
If only the scientist hadn't dismissed the initial wave function so quickly.
Giá như nhà khoa học đã không bác bỏ hàm sóng ban đầu quá nhanh chóng.
Nghi vấn
If only we could calculate the wave function for this complex system!
Giá như chúng ta có thể tính toán hàm sóng cho hệ thống phức tạp này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave function".

Mèo của Schrödinger

Mèo của Schrödinger là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng minh họa khái niệm siêu chồng chất (superposition) trong cơ học lượng tử, nơi một hạt có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc cho đến khi được quan sát. Nó liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của hàm sóng và sự sụp đổ của nó khi có phép đo.

Thay đổi nhận thức về thực tại

Khái niệm hàm sóng và cơ học lượng tử nói chung đã thách thức những hiểu biết cổ điển của chúng ta về vật lý và thực tại. Nó cho thấy thế giới ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử không hoạt động theo trực giác thông thường, mở ra những hiểu biết sâu sắc mới về vũ trụ và cách mọi thứ vận hành.