(Top Banner Ad)
overridden
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Lập trình, Quản lý

overridden

UK: /ˌəʊvəˈrɪdən/ • US: /ˌoʊvərˈrɪdən/

Nghĩa tiếng Việt

bị ghi đè bị bác bỏ bị thay thế không còn hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been superseded or canceled out; more important than.

Vietnamese Meaning

Đã bị thay thế, bác bỏ, hoặc không còn hiệu lực; quan trọng hơn, có quyền lực cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system default settings were overridden by the user's preferences."

    "Các cài đặt mặc định của hệ thống đã bị ghi đè bởi tùy chọn của người dùng."

  • "The compiler’s optimization was overridden by a pragma directive."

    "Tối ưu hóa của trình biên dịch đã bị ghi đè bởi một chỉ thị pragma."

  • "The user-defined style will be overridden by the inline style."

    "Kiểu do người dùng định nghĩa sẽ bị ghi đè bởi kiểu nội tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb override Làm mất hiệu lực, bác bỏ, lấn át, chiếm ưu thế
Noun override Quyền bác bỏ, sự ưu tiên, sự lấn át
Adjective overriding Quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu, chi phối
Present Participle overriding Đang làm mất hiệu lực, đang lấn át

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lập trình, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferrīdan
Middle English
overriden
Modern English
override
Modern English
overridden

Nguồn gốc 'Cưỡi Lên Trên'

Từ 'overridden' có nguồn gốc từ động từ 'override', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'oferrīdan'. 'Ofer-' có nghĩa là 'over' (trên, vượt qua) và 'rīdan' có nghĩa là 'to ride' (cưỡi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'cưỡi lên trên' hoặc 'đi qua trên một thứ gì đó'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'chiếm ưu thế', 'làm mất hiệu lực', hoặc 'bác bỏ', như thể một thứ gì đó đã 'đi qua' và làm lu mờ hay vô hiệu hóa một thứ khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quyết định, lệnh, hoặc chức năng đã bị thay thế bởi một cái gì đó mạnh hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ, trong lập trình, một phương thức 'overridden' có nghĩa là phương thức đó đã được định nghĩa lại trong một lớp con.

Collocations (Từ đi kèm)

Các quyết định hoặc luật pháp bị bác bỏ
  • decision decision overridden
    (quyết định bị bác bỏ)
  • veto veto overridden
    (quyền phủ quyết bị vô hiệu)
  • rule rule overridden
    (quy tắc bị thay thế/vô hiệu)
  • judgment judgment overridden
    (phán quyết bị hủy bỏ)
Cảm xúc hoặc yếu tố ưu tiên bị vượt qua
  • objections objections overridden
    (sự phản đối bị gạt bỏ/bác bỏ)
  • feelings feelings overridden
    (cảm xúc bị lấn át/gạt bỏ)
  • concerns concerns overridden
    (mối quan ngại bị bỏ qua)
Mức độ bị bác bỏ
  • completely completely overridden
    (bị vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • partially partially overridden
    (bị vô hiệu hóa một phần)

Idioms

  • to be overridden by something

    Bị một cái gì đó lấn át, vô hiệu hóa, hoặc thay thế.

    "The original plan was overridden by a more urgent directive."

    (Kế hoạch ban đầu đã bị một chỉ thị khẩn cấp hơn làm mất hiệu lực.)

  • to have one's decision/veto overridden

    Quyết định/quyền phủ quyết của ai đó bị bác bỏ.

    "The president's veto was overridden by Congress."

    (Quyền phủ quyết của tổng thống đã bị Quốc hội bác bỏ.)

  • to be overridden by emotion/passion

    Bị cảm xúc/đam mê lấn át, làm lu mờ lý trí.

    "His logical judgment was overridden by his anger."

    (Phán đoán logic của anh ấy đã bị cơn giận làm lu mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overridden

Tính từ
Lật mặt

Đã bị thay thế, bác bỏ, hoặc không còn hiệu lực; quan trọng hơn, có quyền lực cao hơn.

"The system default settings were overridden by the user's preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overridden".

Hệ thống Kiểm soát và Cân bằng

Trong hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'overridden' thường được dùng khi một nhánh quyền lực (ví dụ: Quốc hội) bác bỏ quyết định của một nhánh khác (ví dụ: Tổng thống phủ quyết một dự luật). Điều này thể hiện nguyên tắc 'kiểm soát và cân bằng' nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực.

Ưu tiên và Quyết định trong Quản lý

Trong quản lý dự án hoặc các tình huống ra quyết định, một yếu tố hay sự quan ngại có thể 'bị lấn át' (overridden) bởi một yếu tố khác có tầm quan trọng cao hơn hoặc cấp bách hơn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải ưu tiên và đôi khi chấp nhận bỏ qua các yếu tố ít quan trọng hơn để đạt được mục tiêu lớn hơn.