(Top Banner Ad)
superstore
B2
danh từ B2 Kinh tế, Bán lẻ

superstore

UK: /ˈsuːpəˌstɔː(r)/ • US: /ˈsuːpərˌstɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thị lớn đại siêu thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large store that sells a wide variety of goods, especially food and household items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ gia dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new superstore offers a wide selection of organic produce."

    "Siêu thị lớn mới cung cấp nhiều lựa chọn các sản phẩm hữu cơ."

  • "We bought all our groceries at the superstore."

    "Chúng tôi mua tất cả đồ tạp hóa của mình ở siêu thị lớn."

  • "The superstore is open 24 hours a day."

    "Siêu thị lớn mở cửa 24 giờ một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store tích trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old French
estore
English
superstore

Nguồn gốc của 'superstore'

Từ 'superstore' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ tiền tố 'super-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super') mang ý nghĩa 'trên, vượt trội, siêu lớn' và danh từ 'store' (xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estore', với gốc Latin là 'instaurare') có nghĩa là 'cửa hàng, kho dự trữ'. Khi kết hợp lại, 'superstore' dùng để mô tả một cửa hàng bán lẻ quy mô rất lớn, cung cấp đa dạng các loại hàng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'superstore' thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng lớn hơn siêu thị thông thường, cung cấp nhiều loại sản phẩm hơn và thường có thêm các dịch vụ như quầy thuốc, dịch vụ tài chính hoặc khu vực ăn uống. So với 'hypermarket', 'superstore' có thể có quy mô nhỏ hơn một chút và tập trung vào một số loại hàng hóa cụ thể, trong khi 'hypermarket' thường bao gồm cả thực phẩm, quần áo và đồ điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superstore
  • large large superstore
    (siêu thị lớn)
  • huge huge superstore
    (siêu thị khổng lồ)
  • local local superstore
    (siêu thị địa phương)
  • out-of-town out-of-town superstore
    (siêu thị ngoại ô (nằm ngoài thị trấn))
Verb + superstore
  • build build a superstore
    (xây dựng một siêu thị)
  • open open a superstore
    (mở một siêu thị)
  • visit visit a superstore
    (ghé thăm một siêu thị)
  • shop at shop at a superstore
    (mua sắm tại một siêu thị)
Superstore + Noun
  • chain superstore chain
    (chuỗi siêu thị)
  • manager superstore manager
    (quản lý siêu thị)
  • aisles superstore aisles
    (các lối đi trong siêu thị (khu vực trưng bày hàng hóa))
  • prices superstore prices
    (giá cả tại siêu thị)

Idioms

  • one-stop superstore

    siêu thị trọn gói (nơi có thể tìm thấy mọi thứ mình cần một cách tiện lợi)

    "This online platform aims to be a one-stop superstore for all your home electronics needs."

    (Nền tảng trực tuyến này hướng tới việc trở thành một siêu thị trọn gói cho mọi nhu cầu điện tử gia dụng của bạn.)

  • the superstore effect

    hiệu ứng siêu thị (tác động kinh tế và xã hội của các siêu thị lớn đối với các cửa hàng nhỏ lẻ và cộng đồng địa phương)

    "The closure of several local businesses was attributed to the superstore effect."

    (Việc nhiều doanh nghiệp địa phương phải đóng cửa được cho là do hiệu ứng siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superstore

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ gia dụng.

"The new superstore offers a wide selection of organic produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superstore".

Sự tiện lợi và đa dạng

Các siêu thị khổng lồ (superstores) đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm ở nhiều nước phương Tây. Chúng mang lại sự tiện lợi vượt trội khi người tiêu dùng có thể tìm thấy hàng ngàn sản phẩm khác nhau – từ thực phẩm tươi sống, đồ gia dụng, quần áo đến điện tử – tất cả trong một không gian rộng lớn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người mua sắm, đặc biệt là những gia đình bận rộn.

Tác động đến doanh nghiệp nhỏ

Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của các siêu thị lớn cũng gây ra nhiều tranh cãi về tác động tiêu cực đến các cửa hàng nhỏ lẻ và doanh nghiệp địa phương. Với quy mô lớn và khả năng mua hàng số lượng lớn, superstores thường có lợi thế về giá cả cạnh tranh, khiến các cửa hàng truyền thống khó lòng cạnh tranh và đôi khi phải đóng cửa, làm thay đổi cấu trúc thương mại của một khu vực.