(Top Banner Ad)
megastore
B2
noun B2 Kinh tế, Bán lẻ

megastore

UK: /ˈmeɡəˌstɔː(r)/ • US: /ˈmeɡəˌstɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thị lớn đại siêu thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large store selling a wide variety of products.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new megastore on the outskirts of town has attracted a lot of customers."

    "Siêu thị lớn mới ở ngoại ô thành phố đã thu hút rất nhiều khách hàng."

  • "The megastore offers everything from groceries to electronics."

    "Siêu thị lớn này cung cấp mọi thứ từ hàng tạp hóa đến điện tử."

  • "The megastore's size can be overwhelming for some shoppers."

    "Kích thước của siêu thị lớn có thể gây choáng ngợp cho một số người mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho
Adjective mega lớn, khổng lồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
mega-
English
store
English
megastore

Sự ra đời của 'Megastore'

Từ 'megastore' xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, khi các cửa hàng bán lẻ lớn hơn bắt đầu mọc lên. 'Mega-' có nghĩa là 'lớn', và 'store' là 'cửa hàng'. Vậy 'megastore' đơn giản chỉ là một cửa hàng rất lớn, thường bán nhiều loại hàng hóa khác nhau dưới một mái nhà.

Usage Note

Megastore thường lớn hơn supermarket và department store, cung cấp nhiều loại hàng hóa và dịch vụ hơn. Thường tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm mua sắm toàn diện. Khác với warehouse store tập trung vào giá rẻ và số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megastore

noun
Lật mặt

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại sản phẩm khác nhau.

"The new megastore on the outskirts of town has attracted a lot of customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company plans to build a new megastore on the outskirts of the city.
Công ty dự định xây dựng một đại siêu thị mới ở ngoại ô thành phố.
Phủ định
They do not usually shop at the megastore because it's too crowded.
Họ thường không mua sắm ở đại siêu thị vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Does the megastore offer online ordering and delivery services?
Đại siêu thị có cung cấp dịch vụ đặt hàng và giao hàng trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megastore".

Văn hóa tiêu dùng

Sự xuất hiện của các megastore phản ánh văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi người tiêu dùng có thể tìm thấy mọi thứ họ cần ở một nơi duy nhất. Điều này cũng liên quan đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và văn hóa đại chúng.