(Top Banner Ad)
supervised release
C1
noun C1 Pháp luật

supervised release

UK: /ˈsuːpəˌvaɪzd rɪˈliːs/ • US: /ˈsuːpərˌvaɪzd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

quản chế có giám sát thả có giám sát tạm tha có giám sát (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of a prisoner from imprisonment but subject to continued supervision by a parole officer; often part of a sentence, or a condition of parole or probation.

Vietnamese Meaning

Việc một tù nhân được thả khỏi nhà tù nhưng vẫn chịu sự giám sát liên tục của một nhân viên quản chế; thường là một phần của bản án, hoặc một điều kiện của tạm tha hoặc quản chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sentenced to five years in prison, followed by three years of supervised release."

    "Anh ta bị kết án năm năm tù giam, sau đó là ba năm quản chế có giám sát."

  • "Violating the terms of supervised release can result in re-incarceration."

    "Vi phạm các điều khoản của quản chế có giám sát có thể dẫn đến việc tái giam."

  • "The judge ordered supervised release to ensure the offender's rehabilitation."

    "Thẩm phán ra lệnh quản chế có giám sát để đảm bảo sự phục hồi của người phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, trông coi
Noun supervisor người giám sát, quản đốc
Noun supervision sự giám sát, sự trông coi
Adjective supervisory thuộc về giám sát
Verb release thả, phóng thích, giải thoát
Noun release sự phóng thích, sự giải thoát, bản phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
English
supervise
Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
release
English
supervised release

Nguồn gốc của thuật ngữ "supervised release"

"Supervised release" là một thuật ngữ pháp lý hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ "supervised" (quá khứ phân từ của động từ "supervise" nghĩa là giám sát, trông coi) và "release" (danh từ nghĩa là sự phóng thích, sự giải thoát). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một hình thức thả tù nhân ra khỏi nhà tù nhưng vẫn chịu sự giám sát chặt chẽ của chính quyền trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mãn hạn tù.

Khái niệm pháp lý ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, "supervised release" là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp hình sự liên bang, thường được áp dụng sau khi một người chấp hành xong án tù. Mục đích chính là hỗ trợ người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng một cách an toàn và ngăn ngừa tái phạm, đồng thời bảo vệ xã hội bằng cách đặt ra các điều kiện và yêu cầu báo cáo định kỳ cho cơ quan giám sát.

Usage Note

Thuật ngữ 'supervised release' thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. Nó khác với 'parole' (tạm tha) ở chỗ 'supervised release' thường là một phần của bản án ban đầu, trong khi 'parole' được cấp sau khi một người đã ngồi tù một thời gian.

Prepositions

on under

'on supervised release': chỉ trạng thái đang trong quá trình được giám sát sau khi ra tù. 'under supervised release': tương tự như 'on supervised release', nhấn mạnh việc chịu sự quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supervised release
  • impose impose supervised release
    (áp đặt án quản chế)
  • order order supervised release
    (ra lệnh quản chế)
  • violate violate supervised release
    (vi phạm quy định quản chế)
  • serve serve a period of supervised release
    (hoàn thành một giai đoạn quản chế)
Adjective/Noun Modifier + supervised release
  • terms of terms of supervised release
    (các điều khoản quản chế)
  • conditions of conditions of supervised release
    (các điều kiện quản chế)
  • period of period of supervised release
    (thời gian quản chế)
  • lengthy lengthy supervised release
    (thời gian quản chế dài)
Prepositional Phrases
  • on on supervised release
    (đang trong thời gian quản chế)

Idioms

  • to be placed on supervised release

    bị đặt vào tình trạng quản chế (sau khi mãn hạn tù)

    "After serving his prison sentence, he was placed on supervised release for three years."

    (Sau khi mãn hạn tù, anh ta bị đặt vào tình trạng quản chế trong ba năm.)

  • to violate the conditions of supervised release

    vi phạm các điều kiện của án quản chế

    "If he violates the conditions of supervised release, he could be sent back to prison."

    (Nếu anh ta vi phạm các điều kiện của án quản chế, anh ta có thể bị đưa trở lại nhà tù.)

  • a period of supervised release

    một khoảng thời gian quản chế

    "The court sentenced her to five years in prison followed by a two-year period of supervised release."

    (Tòa án đã kết án cô ấy năm năm tù giam, tiếp theo là hai năm quản chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervised release

noun
Lật mặt

Việc một tù nhân được thả khỏi nhà tù nhưng vẫn chịu sự giám sát liên tục của một nhân viên quản chế; thường là một phần của bản án, hoặc một điều kiện của tạm tha hoặc quản chế.

"He was sentenced to five years in prison, followed by three years of supervised release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the prisoner was granted supervised release after serving only half of his sentence surprised many.
Việc tù nhân được hưởng sự quản thúc có giám sát sau khi chỉ thụ án một nửa thời gian khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he actually qualified for supervised release was never definitively proven.
Việc liệu anh ta có thực sự đủ điều kiện để được quản thúc có giám sát hay không chưa bao giờ được chứng minh một cách dứt khoát.
Nghi vấn
What the conditions of his supervised release will be is still under negotiation.
Các điều kiện quản thúc có giám sát của anh ta sẽ như thế nào vẫn đang được đàm phán.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He successfully completed his supervised release.
Anh ấy đã hoàn thành thành công giai đoạn được tạm tha có giám sát.
Phủ định
They were not granted supervised release due to the severity of their crimes.
Họ không được chấp nhận tạm tha có giám sát vì mức độ nghiêm trọng của tội ác.
Nghi vấn
Will she be eligible for supervised release after serving half of her sentence?
Liệu cô ấy có đủ điều kiện để được tạm tha có giám sát sau khi thi hành một nửa bản án của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge ordered supervised release for the offender.
Thẩm phán đã ra lệnh trả tự do có giám sát cho người phạm tội.
Phủ định
The offender was not granted supervised release due to the severity of his crime.
Người phạm tội không được chấp thuận trả tự do có giám sát do mức độ nghiêm trọng của tội ác.
Nghi vấn
Is she eligible for supervised release after serving half of her sentence?
Cô ấy có đủ điều kiện để được trả tự do có giám sát sau khi chấp hành một nửa bản án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge orders supervised release for non-violent offenders.
Thẩm phán ra lệnh quản thúc có giám sát đối với những người phạm tội không bạo lực.
Phủ định
He does not qualify for supervised release due to his prior convictions.
Anh ta không đủ điều kiện để được quản thúc có giám sát do những tiền án trước đây.
Nghi vấn
Does she report to her probation officer during supervised release?
Cô ấy có báo cáo với nhân viên quản chế của mình trong thời gian quản thúc có giám sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervised release".

Supervised Release là gì và Mục đích?

"Supervised release" (quản chế có giám sát) là một hình thức giám sát hậu giam giữ trong hệ thống pháp luật hình sự Hoa Kỳ. Nó khác với "probation" (án treo, quản chế) thường được áp dụng thay thế cho án tù, và "parole" (ân xá có điều kiện) là việc thả sớm khỏi tù. Mục đích chính của "supervised release" là giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng một cách an toàn, đồng thời bảo vệ công chúng bằng cách giám sát hành vi của họ sau khi ra tù, đảm bảo họ không tái phạm.

Các Điều kiện và Hậu quả của Supervised Release

Người bị đặt vào tình trạng "supervised release" phải tuân thủ một loạt các điều kiện nghiêm ngặt do tòa án đặt ra, bao gồm báo cáo định kỳ cho nhân viên giám sát, không vi phạm pháp luật, hạn chế đi lại, và đôi khi phải tham gia các chương trình cai nghiện hoặc tư vấn tâm lý. Nếu vi phạm bất kỳ điều kiện nào, người đó có thể bị thu hồi quyền tự do và bị gửi trả lại nhà tù để tiếp tục chấp hành phần còn lại của án tù ban đầu.