(Top Banner Ad)
community supervision
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Hình sự học

community supervision

UK: /kəˈmjuːnəti ˌsuːpərˈvɪʒən/ • US: /kəˈmjuːnəti ˌsuːpərˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát cộng đồng quản lý tại cộng đồng giám sát ngoài trại giam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supervision of offenders in the community, rather than in prison or jail, usually by a probation or parole officer.

Vietnamese Meaning

Sự giám sát người phạm tội trong cộng đồng, thay vì trong tù hoặc nhà giam, thường là bởi một nhân viên quản chế hoặc nhân viên tạm tha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offender was placed under community supervision for three years."

    "Người phạm tội bị đặt dưới sự giám sát cộng đồng trong ba năm."

  • "Community supervision programs aim to reduce recidivism."

    "Các chương trình giám sát cộng đồng nhằm mục đích giảm tỷ lệ tái phạm."

  • "Violation of the terms of community supervision can result in imprisonment."

    "Vi phạm các điều khoản của giám sát cộng đồng có thể dẫn đến việc bỏ tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supervisor Người giám sát, cán bộ quản chế
Verb supervise Giám sát, quản lý
Noun supervision Sự giám sát, sự quản chế
Noun probation Án treo, sự quản chế cộng đồng (thường dùng thay thế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hình sự học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared)
Latin
supervidere (to oversee)
English (19th-20th C)
community supervision

Cấu tạo và Ý nghĩa

Thuật ngữ này là sự kết hợp của 'community' (cộng đồng) và 'supervision' (giám sát). Nó không có lịch sử ngôn ngữ quá lâu đời mà là một cụm từ pháp lý hiện đại. Nó mô tả hành động giám sát một cá nhân được trả tự do khỏi nhà tù hoặc được xử án treo, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy tắc nhất định trong khi sống giữa cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các biện pháp trừng phạt và giám sát thay thế cho việc bỏ tù, bao gồm quản chế, tạm tha, quản thúc tại gia và các chương trình dịch vụ cộng đồng. Nó nhấn mạnh việc tái hòa nhập người phạm tội vào xã hội và giảm nguy cơ tái phạm.

Prepositions

under during

'Under community supervision' chỉ trạng thái đang chịu sự giám sát cộng đồng. 'During community supervision' chỉ khoảng thời gian đang chịu sự giám sát cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community supervision
  • intensive intensive community supervision
    (Sự giám sát cộng đồng chuyên sâu/gắt gao)
  • conditional conditional community supervision
    (Giám sát cộng đồng có điều kiện)
Verb + community supervision
  • undergo undergo community supervision
    (Chịu sự giám sát cộng đồng)
  • violate violate the terms of community supervision
    (Vi phạm các điều kiện giám sát cộng đồng)
community supervision + Noun
  • officer community supervision officer
    (Cán bộ quản chế (người giám sát đối tượng))
  • program community supervision program
    (Chương trình giám sát cộng đồng)

Idioms

  • Released on community supervision

    Được trả tự do dưới sự giám sát cộng đồng

    "The judge ordered the defendant released on community supervision for three years."

    (Thẩm phán ra lệnh cho bị cáo được thả dưới sự giám sát cộng đồng trong ba năm.)

  • Strict requirements of community supervision

    Các yêu cầu nghiêm ngặt của việc giám sát cộng đồng

    "Failure to meet the strict requirements of community supervision often leads to incarceration."

    (Việc không đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của việc giám sát cộng đồng thường dẫn đến việc bị bỏ tù trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community supervision

Danh từ
Lật mặt

Sự giám sát người phạm tội trong cộng đồng, thay vì trong tù hoặc nhà giam, thường là bởi một nhân viên quản chế hoặc nhân viên tạm tha.

"The offender was placed under community supervision for three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was under community supervision, he still managed to find a stable job.
Mặc dù anh ta đang chịu sự quản chế của cộng đồng, anh ta vẫn cố gắng tìm được một công việc ổn định.
Phủ định
He couldn't travel abroad because he was under community supervision.
Anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài vì anh ấy đang chịu sự quản chế của cộng đồng.
Nghi vấn
Will he be allowed to return to his family after he completes his period of community supervision?
Liệu anh ấy có được phép trở về với gia đình sau khi hoàn thành thời gian quản chế của cộng đồng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he cooperated fully, he would successfully complete his community supervision.
Nếu anh ấy hợp tác đầy đủ, anh ấy sẽ hoàn thành thành công thời gian quản chế cộng đồng của mình.
Phủ định
If she didn't violate any terms, she wouldn't need extended community supervision.
Nếu cô ấy không vi phạm bất kỳ điều khoản nào, cô ấy sẽ không cần phải chịu sự giám sát cộng đồng kéo dài.
Nghi vấn
Would he be eligible for early release if he adhered strictly to the rules of his community supervision?
Liệu anh ấy có đủ điều kiện để được thả sớm nếu anh ấy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc giám sát cộng đồng của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person violates the terms of their community supervision, they face immediate consequences.
Nếu một người vi phạm các điều khoản của việc giám sát cộng đồng, họ phải đối mặt với hậu quả ngay lập tức.
Phủ định
When someone is under community supervision, they do not have the same freedoms as other citizens.
Khi ai đó đang chịu sự giám sát của cộng đồng, họ không có những quyền tự do giống như những công dân khác.
Nghi vấn
If an offender completes their community supervision successfully, do they receive a certificate of completion?
Nếu một người phạm tội hoàn thành việc giám sát cộng đồng thành công, họ có nhận được giấy chứng nhận hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community supervision".

Mục tiêu Phục hồi nhân phẩm

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'giám sát cộng đồng' phản ánh một sự thay đổi từ việc trừng phạt thuần túy sang việc tái hòa nhập xã hội. Mục đích là để người phạm tội có thể tìm được việc làm và sửa chữa sai lầm trong môi trường xã hội bình thường, thay vì bị cô lập trong nhà tù, giúp giảm tỷ lệ tái phạm.

Sự khác biệt về chi phí

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy các chính sách giám sát cộng đồng là chi phí. Chi phí để giám sát một cá nhân trong cộng đồng (thông qua cán bộ quản chế và các chương trình kiểm tra) thấp hơn đáng kể so với chi phí nuôi giữ người đó trong nhà tù. Điều này giúp tiết kiệm ngân sách công rất lớn.