supplanting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Replacing one thing with another, especially something old or no longer used.
Vietnamese Meaning
Thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, đặc biệt là một thứ cũ hoặc không còn được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new technology is rapidly supplanting older methods."
"Công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế các phương pháp cũ."
-
"Wind power is supplanting fossil fuels as a major energy source."
"Năng lượng gió đang thay thế nhiên liệu hóa thạch như một nguồn năng lượng chính."
-
"Handmade products are being supplanted by cheaper machine-made versions."
"Các sản phẩm thủ công đang bị thay thế bởi các phiên bản máy móc rẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supplant | Thay thế, chiếm chỗ (của ai đó/cái gì đó) |
| Noun | supplanter | Người/vật thay thế, kẻ chiếm đoạt |
| Noun | supplantation | Sự thay thế, sự chiếm chỗ |
| Adjective | supplanted | Đã bị thay thế, đã bị chiếm chỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supplant' mang ý nghĩa thay thế một cách triệt để, thường là để cải thiện hoặc hiện đại hóa. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn cái cũ để nhường chỗ cho cái mới. Nó khác với 'replace' ở chỗ 'replace' đơn thuần chỉ là thay thế, trong khi 'supplant' ngụ ý sự loại bỏ và thay thế để cải tiến.
Prepositions
Khi dùng 'supplant by', nó chỉ ra rằng một thứ gì đó đang bị thay thế bởi một thứ khác. Ví dụ: 'Traditional methods are being supplanted by modern technology.' Khi dùng 'supplant with', nó cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào cái mới được dùng để thay thế. Ví dụ: 'The old system was supplanted with a new one.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual supplanting (sự thay thế dần dần)
-
complete complete supplanting (sự thay thế hoàn toàn)
-
rapid rapid supplanting (sự thay thế nhanh chóng)
-
prevent prevent supplanting (ngăn chặn sự thay thế)
-
risk risk supplanting (nguy cơ bị thay thế)
-
resist resist supplanting (chống lại sự thay thế)
-
technology technology supplanting jobs (công nghệ thay thế việc làm)
-
culture culture supplanting traditions (văn hóa thay thế truyền thống)
-
process of the process of supplanting (quá trình thay thế)
Idioms
-
The supplanting of X by Y
Việc X bị Y thay thế
"The gradual supplanting of traditional media by digital platforms is a clear trend."
(Xu hướng truyền thông truyền thống dần bị các nền tảng kỹ thuật số thay thế là một xu hướng rõ ràng.)
-
X supplanting Y
X đang thay thế Y
"Artificial intelligence is supplanting many manual tasks in factories."
(Trí tuệ nhân tạo đang thay thế nhiều công việc thủ công trong các nhà máy.)
-
At risk of supplanting
Có nguy cơ thay thế/bị thay thế
"New policies are at risk of supplanting the old ones without proper transition."
(Các chính sách mới có nguy cơ thay thế các chính sách cũ mà không có sự chuyển đổi phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplanting
Verb (gerund or present participle)Thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, đặc biệt là một thứ cũ hoặc không còn được sử dụng.
"The new technology is rapidly supplanting older methods."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is considering supplanting its old technology with a newer, more efficient system. |
Công ty đang xem xét việc thay thế công nghệ cũ của mình bằng một hệ thống mới hơn, hiệu quả hơn. |
| Phủ định | They are not avoiding supplanting traditional methods if it means progress. |
Họ không tránh việc thay thế các phương pháp truyền thống nếu điều đó có nghĩa là tiến bộ. |
| Nghi vấn | Are you suggesting supplanting the current manager with someone younger? |
Bạn có đang gợi ý việc thay thế người quản lý hiện tại bằng một người trẻ hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, technology will have supplanted many traditional teaching methods. |
Đến năm sau, công nghệ sẽ thay thế nhiều phương pháp giảng dạy truyền thống. |
| Phủ định | The new manager won't have supplanted the old team's strategies by the end of the quarter. |
Người quản lý mới sẽ không thay thế các chiến lược của đội cũ vào cuối quý. |
| Nghi vấn | Will artificial intelligence have supplanted human artists by 2050? |
Liệu trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế các nghệ sĩ loài người vào năm 2050? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplanting".
