(Top Banner Ad)
pliability
C1
noun C1 Vật liệu học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

pliability

UK: /ˌplaɪəˈbɪləti/ • US: /ˌplaɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính mềm dẻo tính dễ uốn tính linh hoạt tính dễ bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily bent or flexible.

Vietnamese Meaning

Tính chất dễ uốn, dễ nắn, mềm dẻo, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pliability of the metal allowed it to be shaped into intricate designs."

    "Tính mềm dẻo của kim loại cho phép nó được tạo hình thành những thiết kế phức tạp."

  • "The artist was impressed by the clay's pliability."

    "Người nghệ sĩ ấn tượng bởi tính mềm dẻo của đất sét."

  • "The company's pliability in adapting to market changes was key to its success."

    "Tính linh hoạt của công ty trong việc thích ứng với những thay đổi của thị trường là chìa khóa cho thành công của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pliable dễ uốn nắn, mềm dẻo, dễ thích nghi
Adjective pliant mềm dẻo, dễ uốn, dễ phục tùng
Adverb pliantly một cách mềm dẻo, một cách dễ thích nghi
Verb ply uốn, gấp, làm việc liên tục (liên quan đến sự uốn cong)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
plier
Old French
pliable
English
pliable
English
pliability

Gốc rễ từ sự uốn cong

Từ "pliability" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "plicare", có nghĩa là "gấp" hoặc "uốn cong". Trải qua tiếng Pháp cổ với từ "plier" (uốn, gấp) và sau đó là "pliable" (dễ uốn, mềm dẻo), ý nghĩa về sự dễ uốn, dễ thích nghi đã được duy trì và phát triển thành danh từ "pliability" trong tiếng Anh hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh của một vật thể có thể dễ dàng thay đổi hình dạng mà không bị gãy vỡ, hay một tâm trí có khả năng thích nghi linh hoạt.

Usage Note

Pliability thường được dùng để chỉ khả năng dễ dàng thay đổi hình dạng mà không bị gãy hoặc hư hại. Trong tâm lý học và quản trị kinh doanh, nó có thể ám chỉ khả năng thích ứng với những thay đổi hoặc tình huống khác nhau. So sánh với 'flexibility', 'pliability' nhấn mạnh khả năng bị uốn nắn, trong khi 'flexibility' tập trung vào khả năng tự điều chỉnh và phục hồi sau khi bị uốn cong.

Prepositions

of in

'Pliability of' thường được dùng để chỉ tính mềm dẻo của một vật liệu hoặc tính cách. Ví dụ: 'the pliability of the metal'. 'Pliability in' thường được dùng để chỉ tính linh hoạt trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'pliability in negotiations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pliability
  • remarkable remarkable pliability
    (sự mềm dẻo đáng kinh ngạc)
  • inherent inherent pliability
    (tính mềm dẻo vốn có)
  • mental mental pliability
    (sự linh hoạt về tinh thần/tư duy)
  • emotional emotional pliability
    (sự mềm dẻo về cảm xúc)
  • structural structural pliability
    (tính dẻo của cấu trúc)
Verb + pliability
  • increase increase pliability
    (tăng cường độ mềm dẻo/linh hoạt)
  • enhance enhance pliability
    (nâng cao tính dẻo/linh hoạt)
  • demonstrate demonstrate pliability
    (thể hiện sự linh hoạt/mềm dẻo)
  • require require pliability
    (đòi hỏi sự mềm dẻo/linh hoạt)
Pliability + Preposition
  • pliability of pliability of materials
    (tính dẻo của vật liệu)
  • pliability in pliability in negotiations
    (sự linh hoạt trong đàm phán)

Idioms

  • Mental pliability

    Khả năng tư duy linh hoạt, dễ dàng thay đổi suy nghĩ hoặc quan điểm để thích nghi với tình huống mới.

    "Success in a rapidly changing world often depends on an individual's mental pliability."

    (Thành công trong một thế giới thay đổi nhanh chóng thường phụ thuộc vào sự linh hoạt trong tư duy của một cá nhân.)

  • Emotional pliability

    Khả năng điều chỉnh và phục hồi cảm xúc nhanh chóng trước các tình huống khó khăn hoặc thay đổi.

    "Children often show greater emotional pliability than adults when adapting to new environments."

    (Trẻ em thường thể hiện sự mềm dẻo cảm xúc tốt hơn người lớn khi thích nghi với môi trường mới.)

  • Demonstrate pliability

    Thể hiện khả năng thích nghi, linh hoạt trong cách hành xử hoặc ứng phó.

    "The company needs to demonstrate pliability in its business strategy to survive market shifts."

    (Công ty cần thể hiện sự linh hoạt trong chiến lược kinh doanh để tồn tại trước những biến động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliability

noun
Lật mặt

Tính chất dễ uốn, dễ nắn, mềm dẻo, linh hoạt.

"The pliability of the metal allowed it to be shaped into intricate designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining pliability in negotiations is key to reaching mutually beneficial agreements.
Duy trì sự mềm dẻo trong đàm phán là chìa khóa để đạt được các thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Phủ định
Ignoring the importance of pliability when facing unexpected changes can lead to rigid and ineffective strategies.
Bỏ qua tầm quan trọng của sự mềm dẻo khi đối mặt với những thay đổi bất ngờ có thể dẫn đến các chiến lược cứng nhắc và kém hiệu quả.
Nghi vấn
Is cultivating pliability in your approach essential for navigating complex situations successfully?
Việc trau dồi sự mềm dẻo trong cách tiếp cận của bạn có cần thiết để điều hướng các tình huống phức tạp thành công không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you maintain the pliability of the clay, you will be able to mold it into any shape you want.
Nếu bạn duy trì độ dẻo của đất sét, bạn sẽ có thể nặn nó thành bất kỳ hình dạng nào bạn muốn.
Phủ định
If the metal isn't pliable enough, the machine won't be able to bend it without breaking.
Nếu kim loại không đủ dẻo, máy sẽ không thể uốn nó mà không bị gãy.
Nghi vấn
Will the structure be strong enough if the pliability of the materials is compromised?
Liệu cấu trúc có đủ mạnh nếu độ dẻo của vật liệu bị ảnh hưởng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new material arrives, the engineers will have been studying its pliability for weeks.
Đến khi vật liệu mới đến, các kỹ sư sẽ đã nghiên cứu độ dẻo của nó trong nhiều tuần.
Phủ định
The metal won't have been showing any pliability even after hours of heating, according to the report.
Theo báo cáo, kim loại sẽ không thể hiện bất kỳ độ dẻo nào ngay cả sau nhiều giờ nung nóng.
Nghi vấn
Will the students have been assessing the clay's pliability to determine its suitability for sculpting?
Liệu các sinh viên đã đánh giá độ dẻo của đất sét để xác định tính phù hợp của nó cho việc điêu khắc chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor has been demonstrating the clay's pliability by molding it into various shapes.
Nhà điêu khắc đã và đang chứng minh tính dễ uốn của đất sét bằng cách nặn nó thành nhiều hình dạng khác nhau.
Phủ định
The metal hasn't been showing much pliability despite our efforts to heat it.
Kim loại đã không cho thấy nhiều độ dẻo mặc dù chúng tôi đã nỗ lực nung nóng nó.
Nghi vấn
Has the company been focusing on improving the pliability of its product line?
Công ty có đang tập trung vào việc cải thiện độ dẻo của dòng sản phẩm của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss were more pliable so we could implement innovative ideas.
Tôi ước gì sếp của tôi dễ bảo hơn để chúng ta có thể thực hiện những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
If only the metal weren't so pliable; it would hold its shape better.
Giá mà kim loại này không quá dễ uốn; nó sẽ giữ hình dạng tốt hơn.
Nghi vấn
If only the negotiators would show some pliability, wouldn't the deal be closed by now?
Giá mà các nhà đàm phán thể hiện một chút linh hoạt, thì thỏa thuận có lẽ đã được ký kết rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliability".

Tầm quan trọng của sự thích nghi trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại đầy biến động, "pliability" (sự linh hoạt, mềm dẻo) không chỉ là một đặc tính vật lý mà còn là một kỹ năng sống thiết yếu. Khả năng thích nghi về mặt tinh thần và cảm xúc giúp cá nhân đối phó với căng thẳng, thay đổi công việc, và các mối quan hệ xã hội phức tạp. Nó được xem là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần, phát triển cá nhân và đạt được thành công bền vững trong nhiều lĩnh vực.

Tính dẻo dai trong thiết kế và kỹ thuật

Trong lĩnh vực thiết kế và kỹ thuật, "pliability" của vật liệu là một yếu tố then chốt, quyết định đến tính ứng dụng và độ bền của sản phẩm. Các vật liệu có tính dẻo cao cho phép tạo ra những sản phẩm sáng tạo, bền bỉ và dễ uốn nắn hơn, từ đồ dùng hàng ngày đến các công trình kiến trúc phức tạp hay các bộ phận cơ khí chính xác. Nó phản ánh một giá trị cao trong việc tối ưu hóa hiệu suất, tính thẩm mỹ và khả năng đổi mới.