(Top Banner Ad)
supply chain stability
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

supply chain stability

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định chuỗi cung ứng tính ổn định của chuỗi cung ứng chuỗi cung ứng ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a supply chain being reliable, predictable, and resistant to disruptions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một chuỗi cung ứng có độ tin cậy cao, dễ dự đoán và có khả năng chống chịu các gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the supply chain stability following the recent geopolitical events."

    "Chính phủ lo ngại về sự ổn định của chuỗi cung ứng sau những sự kiện địa chính trị gần đây."

  • "Maintaining supply chain stability is crucial for economic growth."

    "Duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."

  • "Companies are investing in technologies to enhance supply chain stability."

    "Các công ty đang đầu tư vào công nghệ để tăng cường sự ổn định của chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, cấp hàng
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Verb chain xích, xiềng
Noun chain chuỗi, dây chuyền
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững
Noun stabilization sự ổn định hóa
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Noun instability sự bất ổn, không ổn định

Synonyms

supply chain reliability (độ tin cậy của chuỗi cung ứng)supply chain predictability (khả năng dự đoán của chuỗi cung ứng)

Antonyms

supply chain disruption (gián đoạn chuỗi cung ứng)supply chain volatility (tính biến động của chuỗi cung ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
supplier
English
supply
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain
Latin
stabilitas
Old French
stabilite
English
stability

Nguồn Gốc Của Khái Niệm

Cụm từ "supply chain" (chuỗi cung ứng) bắt đầu phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng. Khi "supply chain" trở nên phức tạp và toàn cầu hóa hơn, khái niệm "stability" (ổn định) được thêm vào để nhấn mạnh sự cần thiết của một chuỗi cung ứng đáng tin cậy, không bị gián đoạn và có khả năng phục hồi trước những biến động.

Sự Kết Hợp Đem Lại Ý Nghĩa Mới

Mỗi từ trong cụm từ "supply chain stability" đều có nguồn gốc Latin cổ đại, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra một khái niệm hiện đại cực kỳ quan trọng trong kinh tế toàn cầu. "Supply" (cung cấp) và "chain" (chuỗi) mô tả dòng chảy kết nối các giai đoạn sản xuất và phân phối, còn "stability" (ổn định) chỉ khả năng duy trì sự thông suốt và hiệu quả của dòng chảy đó, dù có những thách thức từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động. 'Stability' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ổn định' mà còn bao hàm ý nghĩa về khả năng phục hồi và thích ứng với các thay đổi bất ngờ. Nó khác với 'supply chain resilience' ở chỗ 'stability' tập trung vào việc duy trì trạng thái ổn định, trong khi 'resilience' nhấn mạnh khả năng phục hồi sau gián đoạn.

Prepositions

in of for

in: 'stability in the supply chain' (sự ổn định trong chuỗi cung ứng). of: 'stability of the supply chain' (tính ổn định của chuỗi cung ứng). for: 'measures for supply chain stability' (các biện pháp cho sự ổn định của chuỗi cung ứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain stability
  • enhanced enhanced supply chain stability
    (sự ổn định chuỗi cung ứng được nâng cao)
  • robust robust supply chain stability
    (sự ổn định chuỗi cung ứng mạnh mẽ/vững chắc)
  • global global supply chain stability
    (sự ổn định chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • critical critical supply chain stability
    (sự ổn định chuỗi cung ứng tối quan trọng)
Verb + supply chain stability
  • ensure ensure supply chain stability
    (đảm bảo sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • maintain maintain supply chain stability
    (duy trì sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • improve improve supply chain stability
    (cải thiện sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • strengthen strengthen supply chain stability
    (tăng cường sự ổn định chuỗi cung ứng)
Noun + of + supply chain stability
  • importance the importance of supply chain stability
    (tầm quan trọng của sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • challenges challenges to supply chain stability
    (những thách thức đối với sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • threats threats to supply chain stability
    (những mối đe dọa đến sự ổn định chuỗi cung ứng)
  • factors factors influencing supply chain stability
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định chuỗi cung ứng)

Idioms

  • Critical to supply chain stability

    Yếu tố then chốt/quan trọng đối với sự ổn định chuỗi cung ứng

    "Efficient logistics are critical to supply chain stability."

    (Hậu cần hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng.)

  • Threats to supply chain stability

    Những mối đe dọa đến sự ổn định chuỗi cung ứng

    "Geopolitical tensions pose significant threats to supply chain stability."

    (Căng thẳng địa chính trị đặt ra những mối đe dọa đáng kể đến sự ổn định của chuỗi cung ứng.)

  • Building supply chain stability

    Xây dựng/Kiến tạo sự ổn định chuỗi cung ứng

    "Many companies are investing in digital solutions for building supply chain stability."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các giải pháp kỹ thuật số để xây dựng sự ổn định chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain stability

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái của một chuỗi cung ứng có độ tin cậy cao, dễ dự đoán và có khả năng chống chịu các gián đoạn.

"The government is concerned about the supply chain stability following the recent geopolitical events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain stability".

Tác Động Từ Các Sự Kiện Toàn Cầu

Đại dịch COVID-19, chiến tranh và các sự kiện thời tiết cực đoan gần đây đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự ổn định chuỗi cung ứng. Người tiêu dùng phương Tây và toàn cầu vốn quen với việc hàng hóa luôn có sẵn trên kệ đã phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt, gián đoạn, và tăng giá. Điều này đã khiến các chính phủ và doanh nghiệp phải ưu tiên hơn cho khả năng phục hồi và ổn định của chuỗi cung ứng, thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả chi phí.

Chuyển Đổi Trong Chiến Lược Kinh Doanh

Trong nhiều thập kỷ, chiến lược "Just-in-Time" (đúng lúc) đã thịnh hành, nhằm tối thiểu hóa hàng tồn kho và chi phí. Tuy nhiên, những gián đoạn gần đây đã thúc đẩy sự chuyển dịch sang tư duy "Just-in-Case" (phòng khi cần), khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng khả năng dự phòng, đa dạng hóa nhà cung cấp, và tăng cường dự trữ để nâng cao sự ổn định của chuỗi cung ứng, dù có thể tốn kém hơn một chút.