(Top Banner Ad)
supply chain resilience
C1
noun phrase C1 Kinh tế và Quản lý chuỗi cung ứng

supply chain resilience

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn rɪˈzɪliəns/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn rɪˈzɪliəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phục hồi chuỗi cung ứng tính kiên cường của chuỗi cung ứng năng lực phục hồi của chuỗi cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a supply chain to withstand unexpected disruptions and quickly recover to its original state or a more desirable state.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chuỗi cung ứng để chống lại những gián đoạn bất ngờ và nhanh chóng phục hồi về trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái mong muốn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building supply chain resilience is crucial for companies operating in volatile markets."

    "Xây dựng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng là rất quan trọng đối với các công ty hoạt động trong thị trường biến động."

  • "The company invested heavily in technology to improve its supply chain resilience."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ để cải thiện khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của mình."

  • "Diversifying suppliers is a key strategy for enhancing supply chain resilience."

    "Đa dạng hóa nhà cung cấp là một chiến lược quan trọng để tăng cường khả năng phục hồi chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung, vật tư
Noun supplier nhà cung cấp
Noun chain chuỗi, dây xích
Verb chain xích lại, nối thành chuỗi
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi
Noun resiliency sự kiên cường, khả năng phục hồi (tương tự 'resilience')
Adjective resilient kiên cường, có khả năng phục hồi
Adverb resiliently một cách kiên cường, có khả năng phục hồi

Synonyms

supply chain robustness (sức mạnh chuỗi cung ứng)supply chain agility (sự nhanh nhẹn của chuỗi cung ứng)

Antonyms

supply chain vulnerability (tính dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng)supply chain fragility (tính mong manh của chuỗi cung ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupplier
English
supply
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain
English (concept)
supply chain
Latin
resilire
English
resilience
English (phrase)
supply chain resilience

Hồi phục sau cú sốc: Ý nghĩa của 'resilience'

Từ 'resilience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resilire' có nghĩa là 'nhảy ngược trở lại' hay 'bật lại'. Nó mô tả khả năng của một vật thể bị biến dạng hoặc một hệ thống bị tác động có thể trở lại trạng thái ban đầu một cách nhanh chóng. Trong kinh doanh, 'resilience' là khả năng của một hệ thống, đặc biệt là chuỗi cung ứng, có thể 'bật dậy' và thích nghi sau các sự cố bất ngờ như thiên tai, khủng hoảng.

Chuỗi cung ứng: Mạng lưới không ngừng nghỉ

Khái niệm 'supply chain' (chuỗi cung ứng) xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20, mô tả một mạng lưới phức tạp gồm các cá nhân, tổ chức, tài nguyên, hoạt động và công nghệ liên quan đến việc sản xuất và bán một sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Resilience' bổ sung thêm yếu tố kiên cường, đảm bảo mạng lưới này không bị đứt gãy dù gặp khó khăn, giữ cho dòng chảy hàng hóa và dịch vụ được thông suốt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng thích ứng, linh hoạt và phục hồi của chuỗi cung ứng trước các cú sốc như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, biến động chính trị, hoặc sự cố từ nhà cung cấp. Nó bao gồm việc dự đoán rủi ro, xây dựng các biện pháp phòng ngừa và có kế hoạch ứng phó hiệu quả.

Prepositions

in of to

* **in:** Sử dụng khi nói về sự cải thiện hoặc tăng cường khả năng phục hồi _trong_ một lĩnh vực cụ thể của chuỗi cung ứng (ví dụ: investing in resilience in transportation). * **of:** Thường dùng để chỉ khả năng phục hồi _của_ chuỗi cung ứng (ví dụ: the resilience of the supply chain). * **to:** Chỉ khả năng phục hồi _đối với_ một tác nhân gây gián đoạn cụ thể (ví dụ: resilience to cyberattacks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain resilience
  • robust robust supply chain resilience
    (khả năng phục hồi chuỗi cung ứng mạnh mẽ/vững chắc)
  • strong strong supply chain resilience
    (khả năng phục hồi chuỗi cung ứng kiên cường)
  • enhanced enhanced supply chain resilience
    (khả năng phục hồi chuỗi cung ứng được nâng cao)
  • greater greater supply chain resilience
    (khả năng phục hồi chuỗi cung ứng lớn hơn)
  • critical critical supply chain resilience
    (khả năng phục hồi chuỗi cung ứng cực kỳ quan trọng)
Verb + supply chain resilience
  • build build supply chain resilience
    (xây dựng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • strengthen strengthen supply chain resilience
    (tăng cường khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • enhance enhance supply chain resilience
    (nâng cao khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • improve improve supply chain resilience
    (cải thiện khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • boost boost supply chain resilience
    (thúc đẩy khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
Noun + of/for/in + supply chain resilience
  • importance importance of supply chain resilience
    (tầm quan trọng của khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • management management of supply chain resilience
    (quản lý khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • investment investment in supply chain resilience
    (đầu tư vào khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • strategies strategies for supply chain resilience
    (các chiến lược cho khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
supply chain resilience + Noun
  • initiatives supply chain resilience initiatives
    (các sáng kiến về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • strategies supply chain resilience strategies
    (các chiến lược về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • measures supply chain resilience measures
    (các biện pháp về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)
  • frameworks supply chain resilience frameworks
    (các khuôn khổ về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng)

Idioms

  • Building supply chain resilience

    Xây dựng khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    "Many companies are focusing on building supply chain resilience after experiencing significant disruptions."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng sau khi trải qua các gián đoạn đáng kể.)

  • Enhancing supply chain resilience

    Nâng cao khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    "Diversifying suppliers across different regions is a key strategy for enhancing supply chain resilience."

    (Đa dạng hóa nhà cung cấp trên các khu vực khác nhau là một chiến lược quan trọng để nâng cao khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.)

  • Assessing supply chain resilience

    Đánh giá khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    "Businesses need to regularly assess supply chain resilience to identify vulnerabilities and potential risks."

    (Các doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng để xác định các điểm yếu và rủi ro tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain resilience

noun phrase
Lật mặt

Khả năng của một chuỗi cung ứng để chống lại những gián đoạn bất ngờ và nhanh chóng phục hồi về trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái mong muốn hơn.

"Building supply chain resilience is crucial for companies operating in volatile markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain resilience".

Đại dịch COVID-19 và Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Đại dịch COVID-19 là một sự kiện toàn cầu đã làm nổi bật tầm quan trọng của 'supply chain resilience'. Khi các nhà máy đóng cửa, giao thông gián đoạn và nhu cầu tiêu dùng thay đổi đột ngột, nhiều ngành hàng đã đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng (ví dụ: chip bán dẫn, giấy vệ sinh). Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp và chính phủ phải tái đánh giá và tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng để tránh các cú sốc tương tự trong tương lai, đưa thuật ngữ này vào mối quan tâm chung của xã hội.

Từ 'Just-in-Time' đến 'Just-in-Case'

Trong nhiều thập kỷ, mô hình quản lý kho hàng 'Just-in-Time' (JIT – đúng lúc) đã được ưa chuộng vì giúp giảm chi phí tồn kho và lãng phí. Tuy nhiên, khái niệm 'supply chain resilience' đã thúc đẩy một sự thay đổi tư duy sang 'Just-in-Case' (JIC – dự phòng). Thay vì chỉ tối thiểu hóa hàng tồn kho, các công ty giờ đây phải cân nhắc việc duy trì một lượng hàng đệm chiến lược và đa dạng hóa nguồn cung để sẵn sàng đối phó với những gián đoạn bất ngờ, dù điều này có thể tốn kém hơn và là một sự thay đổi đáng kể trong văn hóa quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.