(Top Banner Ad)
supply chain disruption
C1
Danh từ C1 Kinh tế

supply chain disruption

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn dɪsˈrʌpʃən/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn dɪsˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gián đoạn chuỗi cung ứng đứt gãy chuỗi cung ứng khủng hoảng chuỗi cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation when the flow of goods, services, or information in the supply chain is interrupted or significantly altered.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi dòng chảy hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin trong chuỗi cung ứng bị gián đoạn hoặc thay đổi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pandemic caused significant supply chain disruptions, affecting global trade."

    "Đại dịch đã gây ra những gián đoạn đáng kể trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu."

  • "Many companies are seeking ways to mitigate supply chain disruptions."

    "Nhiều công ty đang tìm cách giảm thiểu sự gián đoạn chuỗi cung ứng."

  • "The war in Ukraine has led to major supply chain disruptions for various industries."

    "Chiến tranh ở Ukraine đã dẫn đến những gián đoạn lớn trong chuỗi cung ứng cho nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies vật tư, đồ dùng
Noun chain chuỗi, dây xích
Verb chain xích lại, nối liền
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, gây rối loạn
Noun disruptor kẻ gây rối, yếu tố gây gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
souppleier
English
supply (verb)
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain (noun)
Latin
disrumpere (to break apart)
Latin
disruptio (a breaking apart)
English
disruption (noun)
Modern English
supply chain disruption (compound phrase)

Nguồn gốc của 'supply chain disruption'

Cụm từ 'supply chain disruption' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Supply' (cung cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere' có nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành'. 'Chain' (chuỗi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'catena' chỉ một chuỗi mắt xích. 'Disruption' (gián đoạn) xuất phát từ tiếng Latin 'disrumpere' nghĩa là 'phá vỡ, làm tan rã'. Việc ghép ba từ này lại với nhau phản ánh sự phức tạp của hệ thống kinh tế toàn cầu, nơi sự gián đoạn trong 'chuỗi cung ứng' có thể gây ra những hậu quả sâu rộng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự gián đoạn có thể xảy ra do nhiều yếu tố như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, biến động chính trị, hoặc các sự kiện bất ngờ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế và quản lý.

Prepositions

in to

"in" thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự gián đoạn xảy ra (ví dụ: 'disruptions in the supply chain'). "to" có thể được sử dụng để chỉ ra phản ứng đối với sự gián đoạn (ví dụ: 'a response to supply chain disruptions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain disruption
  • severe severe supply chain disruption
    (gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng)
  • global global supply chain disruption
    (gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • major major supply chain disruption
    (gián đoạn chuỗi cung ứng lớn)
  • widespread widespread supply chain disruption
    (gián đoạn chuỗi cung ứng trên diện rộng)
  • unprecedented unprecedented supply chain disruption
    (gián đoạn chuỗi cung ứng chưa từng có)
Verb + supply chain disruption
  • cause cause supply chain disruption
    (gây ra gián đoạn chuỗi cung ứng)
  • lead to lead to supply chain disruption
    (dẫn đến gián đoạn chuỗi cung ứng)
  • mitigate mitigate supply chain disruption
    (giảm thiểu gián đoạn chuỗi cung ứng)
  • address address supply chain disruption
    (giải quyết gián đoạn chuỗi cung ứng)
  • experience experience supply chain disruption
    (trải qua gián đoạn chuỗi cung ứng)
Noun + of supply chain disruption
  • impact impact of supply chain disruption
    (tác động của gián đoạn chuỗi cung ứng)
  • risk risk of supply chain disruption
    (nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng)

Idioms

  • address supply chain disruptions

    giải quyết các vấn đề gián đoạn chuỗi cung ứng

    "Governments are working to address supply chain disruptions caused by the pandemic."

    (Các chính phủ đang nỗ lực giải quyết các vấn đề gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch gây ra.)

  • navigate supply chain disruptions

    vượt qua, điều hướng các gián đoạn chuỗi cung ứng

    "Businesses need strategies to navigate supply chain disruptions effectively."

    (Các doanh nghiệp cần có chiến lược để điều hướng các gián đoạn chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.)

  • build resilience against supply chain disruptions

    xây dựng khả năng phục hồi chống lại các gián đoạn chuỗi cung ứng

    "Many companies are focused on building resilience against future supply chain disruptions."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi chống lại các gián đoạn chuỗi cung ứng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain disruption

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khi dòng chảy hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin trong chuỗi cung ứng bị gián đoạn hoặc thay đổi đáng kể.

"The pandemic caused significant supply chain disruptions, affecting global trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain disruption".

Đại dịch COVID-19 và Chuỗi Cung ứng

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về 'supply chain disruption' trong lịch sử gần đây là đại dịch COVID-19. Lệnh phong tỏa toàn cầu, thiếu hụt lao động, và nhu cầu thay đổi đột ngột đã làm đình trệ hoạt động sản xuất, vận chuyển và phân phối hàng hóa, từ khẩu trang y tế đến linh kiện điện tử, gây ra thiếu hụt hàng hóa và lạm phát trên toàn thế giới.

Triết lý 'Just-in-Time' và tính dễ tổn thương

Triết lý sản xuất 'Just-in-Time' (JIT) – sản xuất hoặc đặt hàng nguyên liệu đúng lúc cần thiết để giảm thiểu chi phí lưu kho – đã trở nên phổ biến trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, các gián đoạn chuỗi cung ứng lớn như thảm họa tự nhiên hoặc xung đột địa chính trị đã bộc lộ điểm yếu của JIT, cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào các chuỗi cung ứng 'tinh gọn' có thể khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương như thế nào.