(Top Banner Ad)
supportive care
C1
Danh từ C1 Y học

supportive care

UK: /səˈpɔːtɪv keər/ • US: /səˈpɔːrtɪv ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc hỗ trợ điều trị hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care that aims to relieve suffering and improve quality of life for people living with serious illness. It focuses on providing patients with relief from the symptoms and stress of a serious illness. The goal is to improve quality of life for both the patient and the family.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc hỗ trợ là hình thức chăm sóc y tế nhằm mục đích giảm bớt đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh nghiêm trọng. Nó tập trung vào việc cung cấp cho bệnh nhân sự giảm nhẹ các triệu chứng và căng thẳng của một căn bệnh nghiêm trọng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supportive care can improve the quality of life for patients with chronic illnesses."

    "Chăm sóc hỗ trợ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính."

  • "The hospital offers a comprehensive supportive care program for cancer patients."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình chăm sóc hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân ung thư."

  • "Supportive care includes pain management, nutritional support, and psychological counseling."

    "Chăm sóc hỗ trợ bao gồm quản lý cơn đau, hỗ trợ dinh dưỡng và tư vấn tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, khuyến khích, thông cảm
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm, lo lắng
Adjective caring Chu đáo, ân cần, biết quan tâm
Adjective careful Cẩn thận, thận trọng
Noun caretaker Người chăm sóc, người quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
portare
Old French
supporter
Middle English
supporten
Proto-Germanic
karō
Old English
caru
Modern English
supportive care

Nguồn gốc 'Support'

Chữ "support" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sub" (nghĩa là "bên dưới") và "portare" (nghĩa là "mang, vác"). Từ đó hình thành "supporter" trong tiếng Pháp cổ và "supporten" trong tiếng Anh trung đại, ban đầu mang nghĩa "giữ vững, nâng đỡ" hoặc "cung cấp sự trợ giúp".

Nguồn gốc 'Care'

Từ "care" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "karō", sau đó là tiếng Anh cổ "caru", ban đầu mang nghĩa "lo lắng, phiền muộn, gánh nặng". Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành "trách nhiệm, sự chăm sóc, quan tâm" như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Khác với điều trị chữa bệnh, supportive care tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bớt các triệu chứng khó chịu do bệnh gây ra. Nó thường được sử dụng kết hợp với điều trị chữa bệnh, nhưng cũng có thể được cung cấp riêng biệt khi điều trị chữa bệnh không còn khả thi hoặc không còn là lựa chọn của bệnh nhân. Supportive care bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, chẳng hạn như quản lý cơn đau, hỗ trợ dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội.

Prepositions

in for

"Supportive care in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà dịch vụ chăm sóc hỗ trợ được cung cấp (ví dụ: 'supportive care in oncology'). "Supportive care for" được sử dụng để chỉ đối tượng nhận dịch vụ chăm sóc hỗ trợ (ví dụ: 'supportive care for cancer patients').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive care
  • holistic holistic supportive care
    (chăm sóc hỗ trợ toàn diện (cả thể chất và tinh thần))
  • palliative palliative supportive care
    (chăm sóc hỗ trợ giảm nhẹ)
  • comprehensive comprehensive supportive care
    (chăm sóc hỗ trợ đầy đủ/tổng thể)
  • ongoing ongoing supportive care
    (chăm sóc hỗ trợ liên tục)
  • personalized personalized supportive care
    (chăm sóc hỗ trợ cá nhân hóa)
Verb + supportive care
  • provide provide supportive care
    (cung cấp/thực hiện chăm sóc hỗ trợ)
  • receive receive supportive care
    (nhận được chăm sóc hỗ trợ)
  • administer administer supportive care
    (áp dụng/tiến hành chăm sóc hỗ trợ)
  • integrate integrate supportive care
    (tích hợp chăm sóc hỗ trợ)

Idioms

  • to focus on supportive care

    tập trung vào chăm sóc hỗ trợ

    "In advanced stages, the treatment shifts to focus on supportive care rather than a cure."

    (Ở giai đoạn bệnh tiến triển, việc điều trị chuyển sang tập trung vào chăm sóc hỗ trợ thay vì chữa khỏi bệnh.)

  • to ensure supportive care

    đảm bảo chăm sóc hỗ trợ

    "Hospitals strive to ensure supportive care for all patients, especially those with chronic conditions."

    (Các bệnh viện cố gắng đảm bảo chăm sóc hỗ trợ cho tất cả bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính.)

  • beyond active treatment, supportive care continues

    ngoài điều trị tích cực, chăm sóc hỗ trợ vẫn tiếp tục

    "Even after active treatment concludes, supportive care often continues to manage symptoms and improve quality of life."

    (Ngay cả khi điều trị tích cực kết thúc, chăm sóc hỗ trợ thường vẫn tiếp tục để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc hỗ trợ là hình thức chăm sóc y tế nhằm mục đích giảm bớt đau khổ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh nghiêm trọng. Nó tập trung vào việc cung cấp cho bệnh nhân sự giảm nhẹ các triệu chứng và căng thẳng của một căn bệnh nghiêm trọng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình.

"Supportive care can improve the quality of life for patients with chronic illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had provided better supportive care, the patient would be recovering more quickly now.
Nếu bệnh viện đã cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ tốt hơn, bệnh nhân giờ đây đã phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If she weren't so supportive of her patients, she wouldn't have been able to secure the funding needed to have provided supportive care during that period.
Nếu cô ấy không hỗ trợ bệnh nhân của mình nhiều như vậy, cô ấy đã không thể đảm bảo nguồn tài trợ cần thiết để cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
If we had known about the importance of supportive care, would our loved one be alive today?
Nếu chúng ta đã biết về tầm quan trọng của việc chăm sóc hỗ trợ, liệu người thân yêu của chúng ta có còn sống đến ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive care".

Triết lý chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm

Trong y học phương Tây, đặc biệt là trong chăm sóc giảm nhẹ và bệnh mạn tính, 'chăm sóc hỗ trợ' phản ánh triết lý lấy bệnh nhân làm trung tâm. Mục tiêu không chỉ là điều trị bệnh mà còn là cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm nhẹ đau đớn và hỗ trợ tinh thần cho cả bệnh nhân và gia đình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và hỗ trợ tâm lý bên cạnh các biện pháp y tế truyền thống.

Vai trò của gia đình và cộng đồng

Khái niệm chăm sóc hỗ trợ ở các nước phương Tây thường mở rộng ra ngoài phạm vi bệnh viện, bao gồm cả sự tham gia của gia đình và cộng đồng. Các dịch vụ chăm sóc tại nhà, các nhóm hỗ trợ và tư vấn tâm lý là những thành phần quan trọng, giúp bệnh nhân và người thân đối phó với những thách thức về thể chất và tinh thần trong quá trình bệnh tật. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự gắn kết gia đình và trách nhiệm xã hội trong việc chăm sóc người bệnh.