(Top Banner Ad)
interface adhesion
C1
Danh từ C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

interface adhesion

UK: /ˈɪntəfeɪs ædˈhiːʒən/ • US: /ˈɪntərfeɪs ædˈhiʒən/

Nghĩa tiếng Việt

độ bám dính giao diện độ bám dính bề mặt tiếp xúc lực bám dính giao diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of two surfaces or materials to stick or bond together at their interface.

Vietnamese Meaning

Khả năng của hai bề mặt hoặc vật liệu dính hoặc liên kết với nhau tại giao diện của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interface adhesion between the adhesive and the substrate is crucial for the long-term performance of the bonded joint."

    "Độ bám dính giao diện giữa chất kết dính và bề mặt nền rất quan trọng đối với hiệu suất lâu dài của mối nối được liên kết."

  • "Poor interface adhesion can lead to premature failure of the composite material."

    "Độ bám dính giao diện kém có thể dẫn đến hỏng hóc sớm của vật liệu composite."

  • "Improving interface adhesion is a key challenge in the development of new advanced materials."

    "Cải thiện độ bám dính giao diện là một thách thức quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface giao diện, bề mặt tiếp xúc
Verb to interface giao tiếp, tương tác, kết nối
Noun adhesion sự bám dính, lực bám dính
Verb to adhere bám vào, tuân thủ
Adjective adhesive có tính bám dính, thuộc về sự dính kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
facies
Latin
ad-
Latin
haerere
Middle French
interface
Old French
adhesion
English (Modern compound)
interface adhesion

Giao Diện và Sự Kết Nối

Từ 'interface' kết hợp 'inter' (giữa) và 'face' (mặt). Nó gợi lên hình ảnh hai thực thể gặp nhau, tạo ra một ranh giới chung nơi tương tác diễn ra. Ngày nay, nó được dùng phổ biến trong máy tính cho sự tương tác giữa người và máy!

Sự Bám Dính Từ Gốc Latin

Từ 'adhesion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere' nghĩa là 'dính vào' hoặc 'bám chặt'. Hãy nghĩ đến một loại keo dán chặt hai mảnh lại với nhau – đó chính là sự bám dính! Nó nói lên bản chất của việc các vật thể bám vào nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả độ bền và tính chất của sự kết nối giữa hai vật liệu khác nhau. Nó quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ chất kết dính đến sản xuất các thiết bị điện tử và vật liệu composite. Độ bám dính giao diện tốt thường dẫn đến hiệu suất và độ bền cao hơn của sản phẩm cuối cùng.

Prepositions

of between

'Adhesion of' được sử dụng để chỉ độ bám dính của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'the adhesion of the coating'. 'Adhesion between' được sử dụng để chỉ độ bám dính giữa hai vật liệu khác nhau. Ví dụ: 'the adhesion between the polymer and the substrate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interface adhesion
  • strong strong interface adhesion
    (lực bám dính giao diện mạnh)
  • weak weak interface adhesion
    (lực bám dính giao diện yếu)
  • improved improved interface adhesion
    (lực bám dính giao diện được cải thiện)
  • optimal optimal interface adhesion
    (lực bám dính giao diện tối ưu)
Verb + interface adhesion
  • improve to improve interface adhesion
    (cải thiện lực bám dính giao diện)
  • measure to measure interface adhesion
    (đo lường lực bám dính giao diện)
  • enhance to enhance interface adhesion
    (nâng cao lực bám dính giao diện)
  • assess to assess interface adhesion
    (đánh giá lực bám dính giao diện)
Noun phrase with interface adhesion
  • strength of strength of interface adhesion
    (cường độ lực bám dính giao diện)
  • factors affecting factors affecting interface adhesion
    (các yếu tố ảnh hưởng đến lực bám dính giao diện)

Idioms

  • Achieving strong interface adhesion

    Đạt được sự bám dính giao diện mạnh mẽ (trong kỹ thuật, vật liệu)

    "Achieving strong interface adhesion is crucial for the durability of composite materials."

    (Đạt được sự bám dính giao diện mạnh mẽ là rất quan trọng đối với độ bền của vật liệu tổng hợp.)

  • Impact of surface treatment on interface adhesion

    Ảnh hưởng của xử lý bề mặt đối với sự bám dính giao diện

    "Researchers investigated the impact of surface treatment on interface adhesion in polymers."

    (Các nhà nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của xử lý bề mặt đối với sự bám dính giao diện trong polyme.)

  • Poor interface adhesion leads to material failure

    Sự bám dính giao diện kém dẫn đến hỏng hóc vật liệu

    "Poor interface adhesion often leads to delamination and premature material failure."

    (Sự bám dính giao diện kém thường dẫn đến sự tách lớp và hỏng hóc vật liệu sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interface adhesion

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của hai bề mặt hoặc vật liệu dính hoặc liên kết với nhau tại giao diện của chúng.

"The interface adhesion between the adhesive and the substrate is crucial for the long-term performance of the bonded joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interface adhesion".

Tầm quan trọng của Kết nối và Hội nhập

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'kết dính' hoặc sự gắn kết bền chặt có thể được mở rộng một cách ẩn dụ sang các mối quan hệ con người và cấu trúc xã hội. Giống như vật liệu cần lực bám dính giao diện mạnh mẽ để đảm bảo tính toàn vẹn, các cộng đồng cũng phát triển nhờ vào các mối liên kết xã hội bền chặt và các 'giao diện' hiệu quả giữa các nhóm khác nhau để tạo nên sự gắn kết và ổn định. Thiếu đi 'sự kết dính' này có thể dẫn đến sự mong manh và đổ vỡ.

Nghệ thuật Kết dính: Từ Thủ công Cổ đại đến Khoa học Hiện đại

Mặc dù 'interface adhesion' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, nhưng mong muốn và sự khéo léo của con người trong việc kết dính vật liệu đã có từ thời xa xưa. Từ những loại keo nguyên thủy và mối nối mộng-chốt trong nghề mộc cổ đại cho đến khoa học polyme tiên tiến ngày nay, việc hiểu và thao túng cách các vật liệu dính vào nhau đã là nền tảng cho sự tiến bộ và sáng tạo của con người trên khắp các nền văn hóa.