(Top Banner Ad)
surface repulsion
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

surface repulsion

UK: /ˈsɜːfɪs rɪˈpʌlʃən/ • US: /ˈsɜːrfɪs rɪˈpʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lực đẩy bề mặt sự đẩy nhau trên bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon where a surface prevents or hinders the adhesion or spreading of a substance due to unfavorable interactions.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng một bề mặt ngăn chặn hoặc cản trở sự bám dính hoặc lan rộng của một chất do các tương tác không thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface repulsion prevents the liquid from wetting the material."

    "Lực đẩy bề mặt ngăn không cho chất lỏng thấm ướt vật liệu."

  • "The effectiveness of the coating depends on the surface repulsion it provides."

    "Hiệu quả của lớp phủ phụ thuộc vào lực đẩy bề mặt mà nó tạo ra."

  • "Researchers are studying surface repulsion to develop self-cleaning materials."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu lực đẩy bề mặt để phát triển vật liệu tự làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt (liên quan đến bề mặt)
Noun repulsion Sự đẩy lùi, lực đẩy
Verb repel Đẩy lùi, chống lại
Adjective repulsive Có tính đẩy lùi, gây ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
repulsionem
English
repulsion

Nguồn gốc 'Surface'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'mặt trên' hoặc 'bề mặt bên ngoài'. Nó được hình thành từ 'super-' (trên, bên trên) và 'facies' (khuôn mặt, hình dạng). Qua tiếng Pháp cổ 'surface', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa về lớp ngoài cùng hoặc mặt phẳng của một vật thể.

Nguồn gốc 'Repulsion'

'Repulsion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repulsionem', chỉ hành động 'đẩy lùi' hoặc 'đẩy về phía sau'. Gốc từ này là động từ 'repellere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại, về sau) và 'pellere' (đẩy). Từ 'repulsion' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ sự đẩy lùi vật lý và sau đó mở rộng sang cảm giác ghê tởm hoặc không thích.

Sự kết hợp 'Surface Repulsion'

'Surface repulsion' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Nó mô tả một lực vật lý đẩy hai bề mặt ra xa nhau, thường gặp trong các lĩnh vực hóa học, vật lý và khoa học vật liệu, là cốt lõi để hiểu cách các vật chất tương tác ở cấp độ vi mô và nano.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học vật liệu, hóa học bề mặt, và vật lý để mô tả các lực đẩy tĩnh điện hoặc các hiệu ứng khác ngăn cản sự tương tác trực tiếp giữa một bề mặt và một chất khác. Nó khác với 'surface tension', vốn mô tả lực liên kết giữa các phân tử của chất lỏng.

Prepositions

of between

'- repulsion of X': Lực đẩy của bề mặt đối với chất X. Ví dụ: 'the surface repulsion of water'. '- repulsion between X and Y': Lực đẩy giữa bề mặt X và chất Y. Ví dụ: 'the surface repulsion between the coating and the adhesive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surface repulsion
  • exhibit exhibit surface repulsion
    (biểu hiện (lực) đẩy bề mặt)
  • overcome overcome surface repulsion
    (khắc phục (lực) đẩy bề mặt)
  • measure measure surface repulsion
    (đo lường (lực) đẩy bề mặt)
Adjective + surface repulsion
  • strong strong surface repulsion
    (lực đẩy bề mặt mạnh)
  • weak weak surface repulsion
    (lực đẩy bề mặt yếu)
  • interfacial interfacial surface repulsion
    (lực đẩy bề mặt liên pha)
Noun + of + surface repulsion
  • forces forces of surface repulsion
    (các lực đẩy bề mặt)
  • mechanisms mechanisms of surface repulsion
    (các cơ chế đẩy bề mặt)

Idioms

  • Understand surface repulsion mechanisms

    Hiểu các cơ chế lực đẩy bề mặt

    "Scientists are working to understand surface repulsion mechanisms to develop new materials with desired properties."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu để hiểu các cơ chế lực đẩy bề mặt nhằm phát triển vật liệu mới với các đặc tính mong muốn.)

  • Manipulate surface repulsion forces

    Thao tác với các lực đẩy bề mặt

    "In nanotechnology, researchers often aim to manipulate surface repulsion forces at the molecular level."

    (Trong công nghệ nano, các nhà nghiên cứu thường hướng tới việc thao tác các lực đẩy bề mặt ở cấp độ phân tử.)

  • The role of surface repulsion in stability

    Vai trò của lực đẩy bề mặt trong sự ổn định

    "The role of surface repulsion in colloid stability is a crucial aspect of physical chemistry."

    (Vai trò của lực đẩy bề mặt trong sự ổn định của keo là một khía cạnh quan trọng của hóa lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface repulsion

noun
Lật mặt

Hiện tượng một bề mặt ngăn chặn hoặc cản trở sự bám dính hoặc lan rộng của một chất do các tương tác không thuận lợi.

"The surface repulsion prevents the liquid from wetting the material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, surface repulsion completely explains why that water strider can walk on water!
Ồ, lực đẩy bề mặt hoàn toàn giải thích tại sao con nhện nước đó có thể đi trên mặt nước!
Phủ định
Oh no, surface repulsion isn't working correctly; the oil is mixing with the water.
Ôi không, lực đẩy bề mặt không hoạt động chính xác; dầu đang trộn lẫn với nước.
Nghi vấn
Gosh, does surface repulsion account for the behavior of these nanoparticles?
Trời ơi, lực đẩy bề mặt có giải thích cho hành vi của các hạt nano này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surface repulsion is a key factor in preventing objects from adhering completely.
Sự đẩy lùi bề mặt là một yếu tố quan trọng trong việc ngăn các vật thể dính chặt hoàn toàn.
Phủ định
Surface repulsion isn't always sufficient to overcome strong adhesive forces.
Sự đẩy lùi bề mặt không phải lúc nào cũng đủ để vượt qua lực dính mạnh.
Nghi vấn
Is surface repulsion significant in this particular application?
Sự đẩy lùi bề mặt có ý nghĩa trong ứng dụng cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface repulsion".

Công nghệ vật liệu thông minh

Khái niệm về lực đẩy bề mặt (surface repulsion) là nền tảng cho sự phát triển của nhiều vật liệu hiện đại có ứng dụng thực tiễn cao. Ví dụ, việc hiểu và kiểm soát các lực này đã dẫn đến việc tạo ra các bề mặt chống dính (như chảo Teflon), vật liệu tự làm sạch (lấy cảm hứng từ hiệu ứng lá sen), và các lớp phủ chống thấm nước. Những công nghệ này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống hàng ngày và mở ra khả năng cho các thiết kế vật liệu sáng tạo.

Ứng dụng trong y sinh học và môi trường

Trong y sinh học, việc kiểm soát lực đẩy bề mặt rất quan trọng để phát triển các thiết bị y tế tương thích sinh học, như cấy ghép không bị cơ thể đào thải, hoặc hệ thống phân phối thuốc hiệu quả. Trong lĩnh vực môi trường, kiến thức về lực đẩy bề mặt giúp thiết kế các màng lọc nước tiên tiến, các bề mặt chống bám bẩn cho tàu thuyền hoặc công trình ngầm, góp phần bảo vệ môi trường và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.