(Top Banner Ad)
elevated railway
B2
noun phrase B2 Transportation, Urban Planning

elevated railway

UK: /ˈelɪˌveɪtɪd ˈreɪlˌweɪ/ • US: /ˈɛləˌveɪtɪd ˈreɪlˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt trên cao tàu điện trên cao đường tàu trên cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that runs on a raised structure above street level.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt chạy trên một cấu trúc nâng cao so với mặt đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevated railway provides a convenient way to travel across the city."

    "Đường sắt trên cao cung cấp một cách thuận tiện để đi lại khắp thành phố."

  • "The Chicago 'L' is a famous example of an elevated railway."

    "‘L’ của Chicago là một ví dụ nổi tiếng về đường sắt trên cao."

  • "Elevated railways are often used in densely populated urban areas."

    "Đường sắt trên cao thường được sử dụng ở các khu vực đô thị đông dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, nâng cao
Noun elevation sự nâng lên, độ cao
Noun rail thanh ray, đường ray
Noun way lối đi, con đường
Noun railroad đường sắt, tàu hỏa (thường dùng ở Mỹ thay cho railway)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Transportation, Urban Planning

Etymology (Nguồn gốc)

English
elevate
English
elevated
English
rail
English
way
English
railway
English
elevated railway

Nguồn gốc từ 'elevated'

Từ 'elevated' có nghĩa là 'được nâng lên' hoặc 'cao hơn'. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'elevare', có nghĩa là 'nâng lên'. Vì vậy, 'elevated' trong 'elevated railway' miêu tả việc đường ray được xây dựng ở một vị trí cao hơn mặt đất.

Nguồn gốc từ 'railway'

'Railway' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'rail' (thanh ray, đường ray) và 'way' (con đường, lối đi). 'Rail' chỉ các thanh kim loại song song mà tàu chạy trên đó, và 'way' chỉ tuyến đường. Do đó, 'railway' có nghĩa là 'con đường ray'.

Sự kết hợp hoàn chỉnh

Khi kết hợp, 'elevated railway' miêu tả một 'con đường ray được nâng lên cao', tức là một hệ thống đường sắt được xây dựng trên các cấu trúc đỡ cao hơn mặt đất, thường là để tránh tắc nghẽn giao thông hoặc địa hình phức tạp.

Usage Note

The term 'elevated railway' typically refers to a railway system built to avoid street-level traffic. It's often used interchangeably with 'el' or 'overhead railway'. The distinction is important because it clarifies the mode of transportation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevated railway
  • historic historic elevated railway
    (đường sắt trên cao lịch sử)
  • busy busy elevated railway
    (đường sắt trên cao đông đúc)
  • old old elevated railway
    (đường sắt trên cao cũ)
Noun + elevated railway
  • system elevated railway system
    (hệ thống đường sắt trên cao)
  • station elevated railway station
    (nhà ga đường sắt trên cao)
  • line elevated railway line
    (tuyến đường sắt trên cao)
Verb + elevated railway
  • build build an elevated railway
    (xây dựng đường sắt trên cao)
  • ride ride the elevated railway
    (đi tàu điện trên cao)
  • operate operate an elevated railway
    (vận hành đường sắt trên cao)

Idioms

  • take the elevated railway

    đi (bằng) đường sắt trên cao (hoặc đi tàu điện trên cao)

    "To avoid traffic, we decided to take the elevated railway."

    (Để tránh kẹt xe, chúng tôi quyết định đi tàu điện trên cao.)

  • an elevated railway network

    một mạng lưới đường sắt trên cao

    "The city plans to expand its elevated railway network."

    (Thành phố lên kế hoạch mở rộng mạng lưới đường sắt trên cao của mình.)

  • travel on the elevated railway

    di chuyển bằng đường sắt trên cao

    "Many commuters travel on the elevated railway every day."

    (Nhiều người đi làm di chuyển bằng đường sắt trên cao mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated railway

noun phrase
Lật mặt

Một tuyến đường sắt chạy trên một cấu trúc nâng cao so với mặt đường.

"The elevated railway provides a convenient way to travel across the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated railway".

Những biểu tượng đô thị đầu tiên

Đường sắt trên cao là một trong những giải pháp giao thông công cộng đầu tiên cho các thành phố lớn vào cuối thế kỷ 19, giúp giảm tắc nghẽn giao thông mặt đất. Các hệ thống nổi tiếng nhất là 'El' (viết tắt của elevated) ở Thành phố New York và 'L' (viết tắt của elevated) ở Chicago, trở thành biểu tượng kiến trúc và một phần không thể thiếu của bản sắc đô thị.

Tác động đến cảnh quan và cuộc sống đô thị

Mặc dù hiệu quả trong việc vận chuyển hàng triệu người, đường sắt trên cao thường gây ồn ào và có thể che khuất ánh sáng, ảnh hưởng đến các khu phố bên dưới. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại những góc nhìn độc đáo về thành phố từ trên cao, thường được khai thác trong nhiều tác phẩm điện ảnh và văn học, góp phần tạo nên nét đặc trưng cho một số thành phố.