(Top Banner Ad)
surmise
C1
động từ C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

surmise

UK: /səˈmaɪz/ • US: /sərˈmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phỏng đoán đoán chừng suy đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to guess that something is true, even though you do not have evidence

Vietnamese Meaning

đoán, phỏng đoán điều gì đó là đúng, ngay cả khi bạn không có bằng chứng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the look on his face, I surmised that he wasn't happy."

    "Nhìn vẻ mặt của anh ấy, tôi đoán rằng anh ấy không vui."

  • "We can only surmise what happened that day."

    "Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán điều gì đã xảy ra vào ngày hôm đó."

  • "It is only a surmise on my part."

    "Đó chỉ là sự phỏng đoán từ phía tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surmise phỏng đoán, suy đoán (dựa trên thông tin hạn chế)
Noun surmise sự phỏng đoán, sự suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
supermittere
Old French
surmiser
English
surmise

Từ sự buộc tội đến sự suy đoán

Từ 'surmise' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ ('surmiser') mang ý nghĩa 'buộc tội' hoặc 'đặt ra một cáo buộc' dựa trên những suy đoán, phỏng đoán. Qua thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã mềm hóa, trở thành 'suy đoán' hoặc 'phỏng đoán' điều gì đó có thể đúng mà không có bằng chứng chắc chắn, giống như việc bạn cố gắng ghép các mảnh ghép lại để hình dung bức tranh toàn cảnh.

Usage Note

Từ 'surmise' thường được sử dụng khi bạn đưa ra một kết luận dựa trên suy luận và trực giác, chứ không phải dựa trên thông tin chắc chắn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng. So với 'guess' (đoán), 'surmise' thể hiện sự cân nhắc và suy luận kỹ càng hơn.

Prepositions

at from

'surmise at': Đoán một điều gì đó một cách mơ hồ, không chắc chắn. 'surmise from': Đoán dựa trên một số dấu hiệu hoặc thông tin nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surmise
  • make make a surmise
    (đưa ra một sự suy đoán)
  • form form a surmise
    (hình thành một suy đoán)
  • hazard hazard a surmise
    (liều lĩnh đưa ra một suy đoán)
Adjective + surmise
  • mere mere surmise
    (chỉ là sự suy đoán đơn thuần)
  • wild wild surmise
    (suy đoán hoang đường, vô căn cứ)
  • idle idle surmise
    (suy đoán vô căn cứ, không có mục đích)
Prepositional Phrases
  • about surmise about something
    (suy đoán về điều gì đó)
  • that surmise that...
    (suy đoán rằng...)
  • based on based on surmise
    (dựa trên sự suy đoán)

Idioms

  • It is my surmise that...

    Tôi suy đoán rằng... (Cách diễn đạt trang trọng khi đưa ra một giả định cá nhân)

    "It is my surmise that the economic situation will improve by next year."

    (Tôi suy đoán rằng tình hình kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.)

  • beyond surmise

    ngoài sự suy đoán, rõ ràng đến mức không cần suy đoán

    "Her guilt was beyond surmise; the evidence was overwhelming."

    (Tội lỗi của cô ấy là điều không cần suy đoán nữa; bằng chứng quá rõ ràng.)

  • a matter of surmise

    một vấn đề thuộc về suy đoán (chứ không phải sự thật đã được chứng minh)

    "Whether he will accept the offer is purely a matter of surmise at this point."

    (Việc anh ấy có chấp nhận lời đề nghị hay không hoàn toàn là một vấn đề của sự suy đoán vào thời điểm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surmise

động từ
Lật mặt

đoán, phỏng đoán điều gì đó là đúng, ngay cả khi bạn không có bằng chứng

"From the look on his face, I surmised that he wasn't happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surmise".

Sự khác biệt giữa Suy đoán và Bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và khoa học, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'surmise' (sự suy đoán) và 'evidence' (bằng chứng). 'Surmise' thường là một ý tưởng hoặc giả định dựa trên thông tin hạn chế, trong khi 'evidence' là những dữ liệu hoặc sự kiện cụ thể có thể chứng minh hoặc bác bỏ một điều gì đó. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng của tư duy phản biện và quá trình ra quyết định dựa trên thực tế.

Vai trò của Suy đoán trong Khoa học và Khám phá

Mặc dù 'surmise' không phải là bằng chứng, nó lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình khoa học và khám phá. Một 'surmise' (hay giả thuyết ban đầu) có thể khơi gợi các nhà khoa học đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm và tìm kiếm bằng chứng để xác nhận hoặc bác bỏ giả định đó. Nhiều phát hiện vĩ đại bắt đầu từ một suy đoán táo bạo, sau đó được kiểm chứng bằng phương pháp khoa học nghiêm ngặt.