(Top Banner Ad)
surmount
C1
Động từ C1 Tổng quát

surmount

UK: /səˈmaʊnt/ • US: /sərˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua chinh phục khắc phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overcome (a difficulty or obstacle).

Vietnamese Meaning

Vượt qua (một khó khăn hoặc trở ngại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They surmounted all opposition to their plan."

    "Họ đã vượt qua mọi sự phản đối đối với kế hoạch của mình."

  • "The climbers surmounted the peak after a grueling climb."

    "Các nhà leo núi đã chinh phục đỉnh núi sau một cuộc leo núi vất vả."

  • "He surmounted his financial difficulties and started a successful business."

    "Anh ấy đã vượt qua những khó khăn tài chính và bắt đầu một công việc kinh doanh thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surmount vượt qua, khắc phục
Adjective surmountable có thể vượt qua được
Adjective insurmountable không thể vượt qua được
Noun surmounter người/vật vượt qua (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
supermontare
Old French
surmonter
Middle English
surmounten
English
surmount

Nguồn gốc vượt núi

Từ 'surmount' có nguồn gốc từ tiếng Latinh muộn 'supermontare', với 'super-' nghĩa là 'trên, vượt qua' và 'montare' nghĩa là 'leo núi'. Qua tiếng Pháp cổ 'surmonter', từ này mang ý nghĩa 'vượt qua, chiến thắng'. Ban đầu, nó gợi hình ảnh việc leo qua một ngọn núi cao, sau đó phát triển thành nghĩa ẩn dụ là vượt qua chướng ngại vật hoặc khó khăn trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'surmount' mang nghĩa vượt qua một cách thành công một khó khăn, thử thách, hoặc trở ngại lớn. Nó thường liên quan đến việc nỗ lực và quyết tâm để đạt được mục tiêu bất chấp những khó khăn. So với 'overcome', 'surmount' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn ban đầu. Ví dụ, bạn có thể 'overcome' một nỗi sợ nhỏ, nhưng bạn sẽ 'surmount' một thử thách lớn như leo lên một ngọn núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • surmount surmount obstacles
    (vượt qua chướng ngại vật)
  • surmount surmount difficulties
    (vượt qua khó khăn)
  • surmount surmount challenges
    (vượt qua thử thách)
  • surmount surmount a barrier
    (vượt qua rào cản)
  • surmount surmount a crisis
    (vượt qua khủng hoảng)
Adverb + Verb
  • successfully successfully surmount
    (thành công vượt qua)
  • eventually eventually surmount
    (cuối cùng cũng vượt qua)
  • courageously courageously surmount
    (dũng cảm vượt qua)

Idioms

  • to surmount all obstacles

    vượt qua mọi chướng ngại vật (thể hiện quyết tâm và khả năng)

    "With sheer determination, they managed to surmount all obstacles."

    (Với sự quyết tâm cao độ, họ đã vượt qua mọi chướng ngại vật.)

  • to surmount the odds

    vượt qua nghịch cảnh, chiến thắng những điều kiện bất lợi

    "Against all expectations, she surmounted the odds and won the championship."

    (Bất chấp mọi dự đoán, cô ấy đã vượt qua nghịch cảnh và giành chức vô địch.)

  • to surmount the impossible

    vượt qua điều tưởng chừng không thể, làm được việc phi thường

    "Through teamwork and innovation, they aimed to surmount the impossible."

    (Thông qua làm việc nhóm và đổi mới, họ đặt mục tiêu vượt qua điều không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surmount

Động từ
Lật mặt

Vượt qua (một khó khăn hoặc trở ngại).

"They surmounted all opposition to their plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenge, which he managed to surmount with great effort, strengthened his resolve.
Thử thách, cái mà anh ấy đã xoay sở để vượt qua bằng rất nhiều nỗ lực, đã củng cố quyết tâm của anh ấy.
Phủ định
The obstacles, which were not insurmountable, still required careful planning.
Những trở ngại, cái mà không phải là không thể vượt qua, vẫn yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is there any obstacle, which they cannot surmount, in achieving their goals?
Có trở ngại nào, cái mà họ không thể vượt qua, trong việc đạt được mục tiêu của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she faced the challenge, she would surmount all obstacles in her career.
Nếu cô ấy đối mặt với thử thách, cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If the difficulties weren't surmountable, he wouldn't even attempt to start the project.
Nếu những khó khăn không thể vượt qua được, anh ấy thậm chí sẽ không cố gắng bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Could we surmount the language barrier if we used a real-time translator?
Liệu chúng ta có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ nếu chúng ta sử dụng một trình dịch thời gian thực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had surmounted her initial fears and delivered a powerful speech.
Cô ấy đã vượt qua những nỗi sợ ban đầu và có một bài phát biểu mạnh mẽ.
Phủ định
They had not surmounted all the obstacles before the deadline.
Họ đã không vượt qua tất cả các trở ngại trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he surmounted his illness before returning to work?
Anh ấy đã vượt qua bệnh tật trước khi quay trở lại làm việc chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's ability to surmount challenges led to their victory.
Khả năng vượt qua thử thách của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.
Phủ định
The company's failure to surmount its financial difficulties resulted in bankruptcy.
Việc công ty không vượt qua được những khó khăn tài chính đã dẫn đến phá sản.
Nghi vấn
Was the climber's determination enough to surmount the mountain's peak?
Liệu quyết tâm của người leo núi có đủ để chinh phục đỉnh núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surmount".

Tinh thần kiên cường và ý chí chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, 'surmount' thường gắn liền với ý chí kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh của con người. Từ này xuất hiện nhiều trong các bài diễn văn truyền cảm hứng, sách phát triển bản thân và các câu chuyện về những nhân vật đã vượt lên số phận, khẳng định giá trị của sự bền bỉ và quyết tâm để đạt được mục tiêu.

Hình ảnh người hùng trong văn học

'Surmount' là một từ khóa quan trọng trong cốt truyện của nhiều tác phẩm văn học, từ thần thoại đến tiểu thuyết hiện đại. Người hùng thường phải 'surmount' (vượt qua) những thử thách to lớn, kẻ thù đáng gờm hay những giới hạn của bản thân để đạt được chiến thắng, cứu giúp thế giới hoặc tìm thấy sự giác ngộ, thể hiện một mô típ 'hành trình anh hùng' quen thuộc.