(Top Banner Ad)
surpassing
C1
Adjective C1 Tổng quát

surpassing

UK: /səˈpɑːsɪŋ/ • US: /sərˈpæsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội xuất sắc vượt bậc trên cả tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceeding or excelling; outstanding.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc; vượt quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her beauty was surpassing."

    "Vẻ đẹp của cô ấy thật vượt trội."

  • "The play was a surpassing success."

    "Vở kịch là một thành công vượt bậc."

  • "He showed surpassing skill in his performance."

    "Anh ấy đã thể hiện kỹ năng vượt trội trong màn trình diễn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surpass Vượt trội hơn, vượt qua (về chất lượng, số lượng, khả năng...)
Adverb surpassingly Một cách vượt trội, một cách xuất sắc
Adjective unsurpassable Không thể vượt qua được, vô song
Noun surpasser Người hoặc vật vượt trội (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
surpasser
English
surpass
English
surpassing

Sự ra đời của "Vượt trội"

Từ 'surpassing' bắt nguồn từ động từ 'surpass' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'surpasser' trong tiếng Pháp cổ. 'Surpasser' được tạo thành từ 'sur-' (có nghĩa là 'trên', 'vượt lên') và 'passer' (có nghĩa là 'đi qua'). Vì vậy, về cơ bản, 'surpassing' mang ý nghĩa 'đi qua và vượt lên trên mọi thứ khác', thể hiện sự xuất sắc hoặc vượt trội.

Usage Note

Từ 'surpassing' thường được dùng để miêu tả một phẩm chất, khả năng hoặc thành tựu vượt xa những gì được mong đợi hoặc những gì mà người khác có thể đạt được. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính ưu việt. So với 'excellent' hoặc 'outstanding', 'surpassing' thể hiện mức độ cao hơn về sự vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surpassing
  • truly truly surpassing
    (thực sự vượt trội/xuất sắc)
  • quite quite surpassing
    (khá vượt trội/đáng kể)
Surpassing + Noun
  • beauty surpassing beauty
    (vẻ đẹp siêu việt/tuyệt vời)
  • skill surpassing skill
    (kỹ năng vượt trội/siêu phàm)
  • excellence surpassing excellence
    (sự xuất sắc vượt bậc)
  • achievement surpassing achievement
    (thành tựu vượt trội)
Of surpassing + Noun
  • of surpassing of surpassing quality
    (có chất lượng vượt trội)
  • of surpassing of surpassing intelligence
    (có trí thông minh siêu việt)

Idioms

  • of surpassing beauty

    có vẻ đẹp tuyệt trần/siêu việt

    "Her voice was of surpassing beauty, captivating everyone in the room."

    (Giọng hát của cô ấy có vẻ đẹp tuyệt trần, mê hoặc tất cả mọi người trong phòng.)

  • of surpassing excellence

    có sự xuất sắc vượt bậc

    "The research showed results of surpassing excellence, paving the way for new discoveries."

    (Nghiên cứu đã cho ra kết quả có sự xuất sắc vượt bậc, mở đường cho những khám phá mới.)

  • a feat of surpassing skill

    một kỳ công của kỹ năng siêu phàm

    "It was a feat of surpassing skill to complete the complex task in such a short time."

    (Đó là một kỳ công của kỹ năng siêu phàm khi hoàn thành nhiệm vụ phức tạp trong một thời gian ngắn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surpassing

Adjective
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc; vượt quá.

"Her beauty was surpassing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had achieved a surpassing level of skill before she turned professional.
Cô ấy đã đạt được một trình độ kỹ năng vượt trội trước khi cô ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
Phủ định
They had not expected a performance surpassing their own previous records.
Họ đã không mong đợi một màn trình diễn vượt qua kỷ lục trước đây của chính họ.
Nghi vấn
Had anyone imagined a technological advancement surpassing the internet before its arrival?
Đã ai tưởng tượng ra một tiến bộ công nghệ vượt qua internet trước khi nó ra đời chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have surpassing beauty when she was younger.
Cô ấy đã từng có một vẻ đẹp vượt trội khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to show surpassing skill in painting until he took extra classes.
Anh ấy đã không từng thể hiện kỹ năng vượt trội trong hội họa cho đến khi anh ấy tham gia các lớp học thêm.
Nghi vấn
Did they use to achieve surpassing results in every competition?
Họ đã từng đạt được những kết quả vượt trội trong mọi cuộc thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surpassing".

Giá trị của sự Xuất sắc

Trong văn hóa phương Tây, 'surpassing' thường được dùng để mô tả những thành tựu hoặc phẩm chất vượt xa mức bình thường, thể hiện sự xuất sắc và độc đáo. Việc đạt được 'surpassing excellence' (sự xuất sắc vượt bậc) thường được đánh giá cao và là mục tiêu trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và thể thao. Nó tượng trưng cho sự cống hiến, tài năng và khả năng vượt lên chính mình.

Ghi nhận thành tựu

Khái niệm 'surpassing' cũng gắn liền với việc ghi nhận và trao giải thưởng. Khi một cá nhân hoặc một nhóm đạt được điều gì đó 'surpassing' (vượt trội), họ thường nhận được sự công nhận, giải thưởng hoặc vinh danh, như một cách để tôn vinh sự nỗ lực và thành tích đặc biệt của họ. Điều này khuyến khích mọi người không ngừng phấn đấu để đạt được những đỉnh cao mới và vượt qua những giới hạn hiện có.