(Top Banner Ad)
preeminent
C1
adjective C1 Tổng quát

preeminent

UK: /priːˈemɪnənt/ • US: /priˈemənənt/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu xuất sắc nhất vượt trội cao nhất số một
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others; very distinguished in some way.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc hoặc nổi tiếng theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considered the preeminent expert in the field of marine biology."

    "Cô ấy được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sinh học biển."

  • "The university is preeminent in scientific research."

    "Trường đại học này vượt trội trong nghiên cứu khoa học."

  • "He established himself as the preeminent authority on Shakespeare."

    "Ông ấy đã khẳng định mình là một chuyên gia hàng đầu về Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preeminence Sự ưu việt, sự nổi bật, vị trí hàng đầu
Adverb preeminently Một cách ưu việt, nổi bật, vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minere
Latin
eminere
Latin
prae-
Latin
praeeminere
Latin
praeeminens
English
preeminent

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'preeminent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'prae-' (có nghĩa là 'trước', 'vượt trội') và 'eminere' (có nghĩa là 'nổi bật', 'nhô ra'). 'Eminere' lại đến từ 'ex-' (ra ngoài) và 'minere' (nhô lên). Vì vậy, 'preeminent' mang ý nghĩa của việc 'nổi bật lên trên tất cả', 'vượt trội hơn hẳn' so với người hoặc vật khác.

Usage Note

Từ 'preeminent' nhấn mạnh sự vượt trội, địa vị cao nhất hoặc tầm quan trọng hàng đầu so với những người khác trong cùng lĩnh vực hoặc nhóm. Nó thường được dùng để mô tả người, tổ chức hoặc vật thể đạt đến đỉnh cao của sự thành công, danh tiếng hoặc quyền lực. Khác với 'eminent' (nổi tiếng, xuất chúng) vốn chỉ sự nổi bật, 'preeminent' hàm ý vị trí số một, không có đối thủ. So với 'prominent' (nổi bật, dễ thấy), 'preeminent' mang sắc thái mạnh hơn về sự vượt trội và địa vị.

Prepositions

in among

'- preeminent in': Vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is preeminent in his field.' (Ông ấy vượt trội trong lĩnh vực của mình.)
- preeminent among': Vượt trội giữa một nhóm. Ví dụ: 'She is preeminent among her peers.' (Cô ấy vượt trội giữa các đồng nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Preeminent + Noun
  • scholar a preeminent scholar
    (một học giả xuất chúng)
  • position a preeminent position
    (một vị trí ưu việt/hàng đầu)
  • leader the preeminent leader
    (nhà lãnh đạo kiệt xuất/hàng đầu)
  • authority a preeminent authority
    (một chuyên gia hàng đầu/có thẩm quyền cao nhất)
  • example a preeminent example
    (một ví dụ điển hình/nổi bật)
  • role play a preeminent role
    (đóng vai trò chủ chốt/nổi bật)
Verb + preeminent
  • remain remain preeminent
    (duy trì vị thế nổi bật/vượt trội)
  • become become preeminent
    (trở nên ưu việt/nổi bật)
  • establish establish preeminent status
    (thiết lập vị thế vượt trội)
  • achieve achieve preeminent success
    (đạt được thành công vượt trội)
Adverb + preeminent
  • truly truly preeminent
    (thực sự xuất chúng/ưu việt)
  • globally globally preeminent
    (nổi bật/ưu việt trên toàn cầu)

Idioms

  • a preeminent figure

    một nhân vật kiệt xuất/có ảnh hưởng lớn

    "He is recognized as a preeminent figure in modern architecture."

    (Ông được công nhận là một nhân vật kiệt xuất trong kiến trúc hiện đại.)

  • hold a preeminent position

    giữ một vị trí hàng đầu/ưu việt

    "The company continues to hold a preeminent position in the market."

    (Công ty tiếp tục giữ một vị trí ưu việt trên thị trường.)

  • achieve preeminent status

    đạt được địa vị/vị thế vượt trội

    "Through hard work, she achieved preeminent status in her field."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đạt được địa vị vượt trội trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preeminent

adjective
Lật mặt

Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc hoặc nổi tiếng theo một cách nào đó.

"She is considered the preeminent expert in the field of marine biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is the preeminent scientist in her field is widely acknowledged.
Việc cô ấy là nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực của mình được công nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not true that he is the preeminent candidate for the job.
Không đúng sự thật rằng anh ấy là ứng cử viên hàng đầu cho công việc.
Nghi vấn
Whether she remains the preeminent authority on the subject is a matter of debate.
Liệu cô ấy có còn là người có thẩm quyền hàng đầu về chủ đề này hay không là một vấn đề tranh luận.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's preeminent program, known for its rigorous curriculum, attracts students from around the globe.
Chương trình hàng đầu của trường đại học, nổi tiếng với chương trình giảng dạy nghiêm ngặt, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Despite his many achievements, he was not considered the preeminent expert in the field, and many others held similar positions.
Mặc dù có nhiều thành tựu, anh ấy không được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, và nhiều người khác cũng giữ các vị trí tương tự.
Nghi vấn
Given her extensive publications and numerous awards, is she, the preeminent scholar in her discipline, going to give the keynote address?
Với các ấn phẩm phong phú và nhiều giải thưởng, liệu cô ấy, học giả hàng đầu trong lĩnh vực của mình, có phát biểu khai mạc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Nobel Prize is considered the preeminent award in its field.
Giải Nobel được coi là giải thưởng hàng đầu trong lĩnh vực của nó.
Phủ định
His contributions to the field were not considered preeminent by his peers.
Những đóng góp của ông cho lĩnh vực này không được các đồng nghiệp coi là nổi bật.
Nghi vấn
Was her research considered the preeminent study on the subject?
Nghiên cứu của cô ấy có được coi là nghiên cứu hàng đầu về chủ đề này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the most preeminent scientist in her field.
Cô ấy là nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
He is not as preeminent in the company as he used to be.
Anh ấy không còn nổi bật trong công ty như trước đây.
Nghi vấn
Is she more preeminent than her colleagues in the organization?
Cô ấy có nổi bật hơn các đồng nghiệp của mình trong tổ chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my company were the preeminent leader in the industry; then, we could attract top talent.
Tôi ước gì công ty của tôi là người dẫn đầu nổi bật trong ngành; khi đó, chúng ta có thể thu hút được những tài năng hàng đầu.
Phủ định
If only the company hadn't lost its preeminent position due to poor management.
Giá như công ty đã không mất vị thế hàng đầu do quản lý yếu kém.
Nghi vấn
If only this university could be preeminent in scientific research, would funding increase?
Giá như trường đại học này có thể trở nên nổi bật trong nghiên cứu khoa học, liệu tài trợ có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminent".

Sự công nhận thành tựu vượt trội

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'preeminent' thường được dùng để tôn vinh những cá nhân hoặc tổ chức đã đạt được thành tựu xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với những người khác trong cùng lĩnh vực. Nó tượng trưng cho đỉnh cao của sự chuyên môn, sáng tạo, hoặc lãnh đạo, thường đi kèm với sự kính trọng và ảnh hưởng rộng lớn trong cộng đồng.

Tinh thần cạnh tranh và khao khát ưu tú

Khái niệm 'preeminent' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội, đó là sự coi trọng tinh thần cạnh tranh lành mạnh và khao khát vươn tới sự ưu tú. Việc trở thành 'preeminent' không chỉ là đạt được thành công mà còn là thiết lập một tiêu chuẩn mới, trở thành nguồn cảm hứng và hình mẫu cho người khác noi theo, thúc đẩy sự phát triển chung.