preeminent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others; very distinguished in some way.
Vietnamese Meaning
Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc hoặc nổi tiếng theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is considered the preeminent expert in the field of marine biology."
"Cô ấy được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sinh học biển."
-
"The university is preeminent in scientific research."
"Trường đại học này vượt trội trong nghiên cứu khoa học."
-
"He established himself as the preeminent authority on Shakespeare."
"Ông ấy đã khẳng định mình là một chuyên gia hàng đầu về Shakespeare."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preeminence | Sự ưu việt, sự nổi bật, vị trí hàng đầu |
| Adverb | preeminently | Một cách ưu việt, nổi bật, vượt trội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preeminent' nhấn mạnh sự vượt trội, địa vị cao nhất hoặc tầm quan trọng hàng đầu so với những người khác trong cùng lĩnh vực hoặc nhóm. Nó thường được dùng để mô tả người, tổ chức hoặc vật thể đạt đến đỉnh cao của sự thành công, danh tiếng hoặc quyền lực. Khác với 'eminent' (nổi tiếng, xuất chúng) vốn chỉ sự nổi bật, 'preeminent' hàm ý vị trí số một, không có đối thủ. So với 'prominent' (nổi bật, dễ thấy), 'preeminent' mang sắc thái mạnh hơn về sự vượt trội và địa vị.
Prepositions
'- preeminent in': Vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is preeminent in his field.' (Ông ấy vượt trội trong lĩnh vực của mình.)
- preeminent among': Vượt trội giữa một nhóm. Ví dụ: 'She is preeminent among her peers.' (Cô ấy vượt trội giữa các đồng nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
scholar a preeminent scholar (một học giả xuất chúng)
-
position a preeminent position (một vị trí ưu việt/hàng đầu)
-
leader the preeminent leader (nhà lãnh đạo kiệt xuất/hàng đầu)
-
authority a preeminent authority (một chuyên gia hàng đầu/có thẩm quyền cao nhất)
-
example a preeminent example (một ví dụ điển hình/nổi bật)
-
role play a preeminent role (đóng vai trò chủ chốt/nổi bật)
-
remain remain preeminent (duy trì vị thế nổi bật/vượt trội)
-
become become preeminent (trở nên ưu việt/nổi bật)
-
establish establish preeminent status (thiết lập vị thế vượt trội)
-
achieve achieve preeminent success (đạt được thành công vượt trội)
-
truly truly preeminent (thực sự xuất chúng/ưu việt)
-
globally globally preeminent (nổi bật/ưu việt trên toàn cầu)
Idioms
-
a preeminent figure
một nhân vật kiệt xuất/có ảnh hưởng lớn
"He is recognized as a preeminent figure in modern architecture."
(Ông được công nhận là một nhân vật kiệt xuất trong kiến trúc hiện đại.)
-
hold a preeminent position
giữ một vị trí hàng đầu/ưu việt
"The company continues to hold a preeminent position in the market."
(Công ty tiếp tục giữ một vị trí ưu việt trên thị trường.)
-
achieve preeminent status
đạt được địa vị/vị thế vượt trội
"Through hard work, she achieved preeminent status in her field."
(Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đạt được địa vị vượt trội trong lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preeminent
adjectiveVượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc hoặc nổi tiếng theo một cách nào đó.
"She is considered the preeminent expert in the field of marine biology."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is the preeminent scientist in her field is widely acknowledged. |
Việc cô ấy là nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực của mình được công nhận rộng rãi. |
| Phủ định | It is not true that he is the preeminent candidate for the job. |
Không đúng sự thật rằng anh ấy là ứng cử viên hàng đầu cho công việc. |
| Nghi vấn | Whether she remains the preeminent authority on the subject is a matter of debate. |
Liệu cô ấy có còn là người có thẩm quyền hàng đầu về chủ đề này hay không là một vấn đề tranh luận. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university's preeminent program, known for its rigorous curriculum, attracts students from around the globe. |
Chương trình hàng đầu của trường đại học, nổi tiếng với chương trình giảng dạy nghiêm ngặt, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | Despite his many achievements, he was not considered the preeminent expert in the field, and many others held similar positions. |
Mặc dù có nhiều thành tựu, anh ấy không được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, và nhiều người khác cũng giữ các vị trí tương tự. |
| Nghi vấn | Given her extensive publications and numerous awards, is she, the preeminent scholar in her discipline, going to give the keynote address? |
Với các ấn phẩm phong phú và nhiều giải thưởng, liệu cô ấy, học giả hàng đầu trong lĩnh vực của mình, có phát biểu khai mạc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Nobel Prize is considered the preeminent award in its field. |
Giải Nobel được coi là giải thưởng hàng đầu trong lĩnh vực của nó. |
| Phủ định | His contributions to the field were not considered preeminent by his peers. |
Những đóng góp của ông cho lĩnh vực này không được các đồng nghiệp coi là nổi bật. |
| Nghi vấn | Was her research considered the preeminent study on the subject? |
Nghiên cứu của cô ấy có được coi là nghiên cứu hàng đầu về chủ đề này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the most preeminent scientist in her field. |
Cô ấy là nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | He is not as preeminent in the company as he used to be. |
Anh ấy không còn nổi bật trong công ty như trước đây. |
| Nghi vấn | Is she more preeminent than her colleagues in the organization? |
Cô ấy có nổi bật hơn các đồng nghiệp của mình trong tổ chức không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my company were the preeminent leader in the industry; then, we could attract top talent. |
Tôi ước gì công ty của tôi là người dẫn đầu nổi bật trong ngành; khi đó, chúng ta có thể thu hút được những tài năng hàng đầu. |
| Phủ định | If only the company hadn't lost its preeminent position due to poor management. |
Giá như công ty đã không mất vị thế hàng đầu do quản lý yếu kém. |
| Nghi vấn | If only this university could be preeminent in scientific research, would funding increase? |
Giá như trường đại học này có thể trở nên nổi bật trong nghiên cứu khoa học, liệu tài trợ có tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminent".
