(Top Banner Ad)
survivor of trafficking
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Quyền con người

survivor of trafficking

UK: /səˈvaɪvər əv ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /sərˈvaɪvər əv ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người sống sót sau nạn buôn người người từng là nạn nhân của nạn buôn người người vượt qua nạn buôn người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has lived through the experience of being trafficked.

Vietnamese Meaning

Một người đã sống sót qua trải nghiệm bị buôn bán người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support to survivors of trafficking."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người sống sót sau nạn buôn bán người."

  • "Many survivors of trafficking require specialized therapy to overcome trauma."

    "Nhiều người sống sót sau nạn buôn bán người cần được trị liệu chuyên biệt để vượt qua chấn thương."

  • "The government is working to protect potential survivors of trafficking."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ những người có nguy cơ trở thành nạn nhân của nạn buôn bán người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survivor Người sống sót, người còn sống
Verb survive Sống sót, tồn tại
Noun survival Sự sống sót, sự tồn tại
Noun traffic Sự giao thông; sự buôn bán (hợp pháp hoặc bất hợp pháp)
Verb traffic Buôn bán, trao đổi (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficker Kẻ buôn người, kẻ buôn lậu
Noun trafficking Sự buôn người, sự buôn bán bất hợp pháp

Synonyms

victim of trafficking (nạn nhân của nạn buôn người)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere
Old French
survivre
English
survive
English
survivor
Old Italian/French
trafficare/trafiquer
Middle English
trafike
English
traffic
English
trafficking

Nguồn gốc của 'survivor' và 'trafficking'

Cụm từ 'survivor of trafficking' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Survivor' (người sống sót) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supervivere' (sống sót qua, sống lâu hơn), qua tiếng Pháp cổ 'survivre' và vào tiếng Anh. Nó nhấn mạnh khả năng vượt qua nghịch cảnh. 'Trafficking' (buôn người) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'trafficare' hoặc tiếng Pháp cổ 'trafiquer', ban đầu có nghĩa là buôn bán, giao thương. Trong thời hiện đại, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc buôn bán bất hợp pháp, đặc biệt là buôn người. Khi hai từ này kết hợp, 'survivor of trafficking' ra đời để chỉ những người đã trải qua và sống sót sau nạn buôn người, nhấn mạnh vào sức mạnh và sự hồi phục của họ thay vì chỉ là nạn nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng người bị buôn bán không chỉ là nạn nhân mà còn là người đã vượt qua và sống sót. Nó thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận sức mạnh của họ. Cần lưu ý sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và tránh những từ ngữ gây tổn thương hoặc kỳ thị khi nói về những người sống sót sau nạn buôn người.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ giữa người sống sót ('survivor') và hành vi buôn bán người ('trafficking'). Nó xác định người này là người đã từng trải qua nạn buôn bán người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survivor of trafficking
  • brave brave survivor of trafficking
    (người sống sót sau nạn buôn người dũng cảm)
  • resilient resilient survivor of trafficking
    (người sống sót sau nạn buôn người kiên cường)
  • vulnerable vulnerable survivor of trafficking
    (người sống sót sau nạn buôn người dễ bị tổn thương)
  • child child survivor of trafficking
    (trẻ em sống sót sau nạn buôn người)
  • female female survivor of trafficking
    (người phụ nữ sống sót sau nạn buôn người)
Verb + survivor of trafficking
  • support support a survivor of trafficking
    (hỗ trợ một người sống sót sau nạn buôn người)
  • assist assist a survivor of trafficking
    (trợ giúp một người sống sót sau nạn buôn người)
  • protect protect a survivor of trafficking
    (bảo vệ một người sống sót sau nạn buôn người)
  • empower empower survivors of trafficking
    (trao quyền cho những người sống sót sau nạn buôn người)
  • identify identify a survivor of trafficking
    (nhận dạng/xác định một người sống sót sau nạn buôn người)
Noun + 'of survivors of trafficking'
  • rights of rights of survivors of trafficking
    (quyền của những người sống sót sau nạn buôn người)
  • needs of needs of survivors of trafficking
    (nhu cầu của những người sống sót sau nạn buôn người)
  • stories of stories of survivors of trafficking
    (những câu chuyện của những người sống sót sau nạn buôn người)
  • support for support for survivors of trafficking
    (sự hỗ trợ dành cho những người sống sót sau nạn buôn người)

Idioms

  • to give a voice to survivors of trafficking

    trao tiếng nói cho những người sống sót sau nạn buôn người (giúp họ kể câu chuyện, chia sẻ kinh nghiệm)

    "Organizations work tirelessly to give a voice to survivors of trafficking, allowing their experiences to shape policy."

    (Các tổ chức làm việc không mệt mỏi để trao tiếng nói cho những người sống sót sau nạn buôn người, giúp kinh nghiệm của họ định hình các chính sách.)

  • to stand in solidarity with survivors of trafficking

    đoàn kết, sát cánh cùng những người sống sót sau nạn buôn người

    "It is crucial for communities to stand in solidarity with survivors of trafficking, offering unwavering support."

    (Điều quan trọng là cộng đồng phải đoàn kết với những người sống sót sau nạn buôn người, mang đến sự hỗ trợ kiên định.)

  • to provide comprehensive support to survivors of trafficking

    cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những người sống sót sau nạn buôn người

    "Many NGOs aim to provide comprehensive support to survivors of trafficking, covering legal, medical, and psychological needs."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ hướng tới việc cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những người sống sót sau nạn buôn người, bao gồm các nhu cầu pháp lý, y tế và tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survivor of trafficking

noun phrase
Lật mặt

Một người đã sống sót qua trải nghiệm bị buôn bán người.

"The organization provides support to survivors of trafficking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been rescued, the survivor of trafficking would still be suffering today.
Nếu cô ấy không được giải cứu, nạn nhân sống sót sau nạn buôn người vẫn sẽ phải chịu đựng đến ngày hôm nay.
Phủ định
If he hadn't received therapy, the survivor of trafficking wouldn't be able to lead a normal life now.
Nếu anh ấy không được điều trị tâm lý, người sống sót sau nạn buôn người sẽ không thể có một cuộc sống bình thường bây giờ.
Nghi vấn
If she had been offered a safe place to stay, would the survivor of trafficking be living independently now?
Nếu cô ấy được cung cấp một nơi an toàn để ở, liệu người sống sót sau nạn buôn người có đang sống độc lập bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survivor of trafficking".

Sự thay đổi từ 'nạn nhân' sang 'người sống sót'

Trong bối cảnh phòng chống buôn người, việc sử dụng cụm từ 'survivor of trafficking' (người sống sót sau nạn buôn người) thay vì 'victim of trafficking' (nạn nhân buôn người) là một thay đổi quan trọng. Sự thay đổi này nhằm mục đích nhấn mạnh sức mạnh, sự kiên cường và khả năng phục hồi của cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào vai trò nạn nhân thụ động của họ. Nó trao quyền cho người sống sót, công nhận hành trình vượt qua khó khăn của họ và thúc đẩy một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong các chương trình hỗ trợ.

Nỗ lực toàn cầu chống buôn người

Buôn người là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, được Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế khác công nhận là một hình thức nô lệ hiện đại và vi phạm nhân quyền. Các quốc gia trên thế giới đã ban hành luật pháp và hợp tác quốc tế để chống lại tệ nạn này, bảo vệ và hỗ trợ những người sống sót. Ngày Thế giới chống buôn người (World Day Against Trafficking in Persons) được tổ chức vào ngày 30 tháng 7 hàng năm để nâng cao nhận thức và khuyến khích hành động.