survivor of trafficking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has lived through the experience of being trafficked.
Vietnamese Meaning
Một người đã sống sót qua trải nghiệm bị buôn bán người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization provides support to survivors of trafficking."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người sống sót sau nạn buôn bán người."
-
"Many survivors of trafficking require specialized therapy to overcome trauma."
"Nhiều người sống sót sau nạn buôn bán người cần được trị liệu chuyên biệt để vượt qua chấn thương."
-
"The government is working to protect potential survivors of trafficking."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ những người có nguy cơ trở thành nạn nhân của nạn buôn bán người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | survivor | Người sống sót, người còn sống |
| Verb | survive | Sống sót, tồn tại |
| Noun | survival | Sự sống sót, sự tồn tại |
| Noun | traffic | Sự giao thông; sự buôn bán (hợp pháp hoặc bất hợp pháp) |
| Verb | traffic | Buôn bán, trao đổi (thường là bất hợp pháp) |
| Noun | trafficker | Kẻ buôn người, kẻ buôn lậu |
| Noun | trafficking | Sự buôn người, sự buôn bán bất hợp pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng người bị buôn bán không chỉ là nạn nhân mà còn là người đã vượt qua và sống sót. Nó thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận sức mạnh của họ. Cần lưu ý sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và tránh những từ ngữ gây tổn thương hoặc kỳ thị khi nói về những người sống sót sau nạn buôn người.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ giữa người sống sót ('survivor') và hành vi buôn bán người ('trafficking'). Nó xác định người này là người đã từng trải qua nạn buôn bán người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave survivor of trafficking (người sống sót sau nạn buôn người dũng cảm)
-
resilient resilient survivor of trafficking (người sống sót sau nạn buôn người kiên cường)
-
vulnerable vulnerable survivor of trafficking (người sống sót sau nạn buôn người dễ bị tổn thương)
-
child child survivor of trafficking (trẻ em sống sót sau nạn buôn người)
-
female female survivor of trafficking (người phụ nữ sống sót sau nạn buôn người)
-
support support a survivor of trafficking (hỗ trợ một người sống sót sau nạn buôn người)
-
assist assist a survivor of trafficking (trợ giúp một người sống sót sau nạn buôn người)
-
protect protect a survivor of trafficking (bảo vệ một người sống sót sau nạn buôn người)
-
empower empower survivors of trafficking (trao quyền cho những người sống sót sau nạn buôn người)
-
identify identify a survivor of trafficking (nhận dạng/xác định một người sống sót sau nạn buôn người)
-
rights of rights of survivors of trafficking (quyền của những người sống sót sau nạn buôn người)
-
needs of needs of survivors of trafficking (nhu cầu của những người sống sót sau nạn buôn người)
-
stories of stories of survivors of trafficking (những câu chuyện của những người sống sót sau nạn buôn người)
-
support for support for survivors of trafficking (sự hỗ trợ dành cho những người sống sót sau nạn buôn người)
Idioms
-
to give a voice to survivors of trafficking
trao tiếng nói cho những người sống sót sau nạn buôn người (giúp họ kể câu chuyện, chia sẻ kinh nghiệm)
"Organizations work tirelessly to give a voice to survivors of trafficking, allowing their experiences to shape policy."
(Các tổ chức làm việc không mệt mỏi để trao tiếng nói cho những người sống sót sau nạn buôn người, giúp kinh nghiệm của họ định hình các chính sách.)
-
to stand in solidarity with survivors of trafficking
đoàn kết, sát cánh cùng những người sống sót sau nạn buôn người
"It is crucial for communities to stand in solidarity with survivors of trafficking, offering unwavering support."
(Điều quan trọng là cộng đồng phải đoàn kết với những người sống sót sau nạn buôn người, mang đến sự hỗ trợ kiên định.)
-
to provide comprehensive support to survivors of trafficking
cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những người sống sót sau nạn buôn người
"Many NGOs aim to provide comprehensive support to survivors of trafficking, covering legal, medical, and psychological needs."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ hướng tới việc cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những người sống sót sau nạn buôn người, bao gồm các nhu cầu pháp lý, y tế và tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survivor of trafficking
noun phraseMột người đã sống sót qua trải nghiệm bị buôn bán người.
"The organization provides support to survivors of trafficking."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been rescued, the survivor of trafficking would still be suffering today. |
Nếu cô ấy không được giải cứu, nạn nhân sống sót sau nạn buôn người vẫn sẽ phải chịu đựng đến ngày hôm nay. |
| Phủ định | If he hadn't received therapy, the survivor of trafficking wouldn't be able to lead a normal life now. |
Nếu anh ấy không được điều trị tâm lý, người sống sót sau nạn buôn người sẽ không thể có một cuộc sống bình thường bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had been offered a safe place to stay, would the survivor of trafficking be living independently now? |
Nếu cô ấy được cung cấp một nơi an toàn để ở, liệu người sống sót sau nạn buôn người có đang sống độc lập bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survivor of trafficking".
