(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ survivor of trafficking
C1

survivor of trafficking

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

người sống sót sau nạn buôn người người từng là nạn nhân của nạn buôn người người vượt qua nạn buôn người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Survivor of trafficking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đã sống sót qua trải nghiệm bị buôn bán người.

Definition (English Meaning)

A person who has lived through the experience of being trafficked.

Ví dụ Thực tế với 'Survivor of trafficking'

  • "The organization provides support to survivors of trafficking."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người sống sót sau nạn buôn bán người."

  • "Many survivors of trafficking require specialized therapy to overcome trauma."

    "Nhiều người sống sót sau nạn buôn bán người cần được trị liệu chuyên biệt để vượt qua chấn thương."

  • "The government is working to protect potential survivors of trafficking."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ những người có nguy cơ trở thành nạn nhân của nạn buôn bán người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Survivor of trafficking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: survivor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

victim of trafficking(nạn nhân của nạn buôn người)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Xã hội học Quyền con người

Ghi chú Cách dùng 'Survivor of trafficking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh rằng người bị buôn bán không chỉ là nạn nhân mà còn là người đã vượt qua và sống sót. Nó thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận sức mạnh của họ. Cần lưu ý sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và tránh những từ ngữ gây tổn thương hoặc kỳ thị khi nói về những người sống sót sau nạn buôn người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ giữa người sống sót ('survivor') và hành vi buôn bán người ('trafficking'). Nó xác định người này là người đã từng trải qua nạn buôn bán người.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Survivor of trafficking'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been rescued, the survivor of trafficking would still be suffering today.
Nếu cô ấy không được giải cứu, nạn nhân sống sót sau nạn buôn người vẫn sẽ phải chịu đựng đến ngày hôm nay.
Phủ định
If he hadn't received therapy, the survivor of trafficking wouldn't be able to lead a normal life now.
Nếu anh ấy không được điều trị tâm lý, người sống sót sau nạn buôn người sẽ không thể có một cuộc sống bình thường bây giờ.
Nghi vấn
If she had been offered a safe place to stay, would the survivor of trafficking be living independently now?
Nếu cô ấy được cung cấp một nơi an toàn để ở, liệu người sống sót sau nạn buôn người có đang sống độc lập bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)