(Top Banner Ad)
human trafficking
C1
Noun C1 Luật pháp, Tội phạm học, Xã hội học

human trafficking

UK: /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn người buôn bán người nạn buôn người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of illegally transporting people, especially for the purposes of forced labor or sexual exploitation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc việc thực hành vận chuyển người trái phép, đặc biệt cho mục đích cưỡng bức lao động hoặc bóc lột tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human trafficking is a serious crime that violates human rights."

    "Buôn bán người là một tội ác nghiêm trọng vi phạm nhân quyền."

  • "The government is working to combat human trafficking."

    "Chính phủ đang nỗ lực để chống lại nạn buôn người."

  • "Many victims of human trafficking are women and children."

    "Nhiều nạn nhân của nạn buôn người là phụ nữ và trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trafficker Kẻ buôn người
Verb traffic Buôn bán (bất hợp pháp)
Adjective trafficked Bị buôn bán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
human
English
trafficking

Nguồn gốc 'human trafficking'

Cụm từ 'human trafficking' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh sự gia tăng nhận thức và quan tâm toàn cầu đối với vấn nạn buôn người. 'Human' chỉ con người, và 'trafficking' ám chỉ việc buôn bán, vận chuyển bất hợp pháp. Việc kết hợp hai từ này nhấn mạnh tính chất tàn bạo của việc biến con người thành hàng hóa.

Usage Note

Human trafficking là một thuật ngữ pháp lý và xã hội nghiêm trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm quốc tế và vi phạm nhân quyền. Nó khác với buôn lậu người (people smuggling), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc di chuyển người trái phép. Trong buôn lậu người, người di chuyển thường đồng ý với việc di chuyển và trả tiền cho dịch vụ đó, và sự kết thúc của hành vi là khi người đó đến được đích. Trong khi đó, human trafficking bao gồm việc ép buộc, lừa dối hoặc lợi dụng sự dễ bị tổn thương của nạn nhân để bóc lột họ, và sự ép buộc này tiếp tục sau khi nạn nhân đã được vận chuyển.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ khu vực hoặc phạm vi nơi hành vi buôn người diễn ra (ví dụ: “Human trafficking in Southeast Asia”). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của hành vi buôn người (ví dụ: “Human trafficking for forced labor”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human trafficking
  • international international human trafficking
    (buôn người quốc tế)
  • organized organized human trafficking
    (buôn người có tổ chức)
  • sexual sexual human trafficking
    (buôn bán người vì mục đích tình dục)
Verb + human trafficking
  • combat combat human trafficking
    (chống lại nạn buôn người)
  • prevent prevent human trafficking
    (ngăn chặn nạn buôn người)
  • investigate investigate human trafficking
    (điều tra nạn buôn người)

Idioms

  • Behind the facade of legitimate business lies human trafficking.

    Ẩn sau vẻ ngoài của một doanh nghiệp hợp pháp là hoạt động buôn người.

    "The investigation revealed that behind the facade of a successful restaurant lies human trafficking."

    (Cuộc điều tra tiết lộ rằng đằng sau vẻ ngoài của một nhà hàng thành công là hoạt động buôn người.)

  • A hotbed for human trafficking.

    Một điểm nóng cho hoạt động buôn người.

    "The border region has become a hotbed for human trafficking due to lax enforcement."

    (Khu vực biên giới đã trở thành một điểm nóng cho hoạt động buôn người do việc thực thi pháp luật lỏng lẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human trafficking

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc việc thực hành vận chuyển người trái phép, đặc biệt cho mục đích cưỡng bức lao động hoặc bóc lột tình dục.

"Human trafficking is a serious crime that violates human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world prioritized education and economic opportunities, human trafficking would significantly decrease.
Nếu thế giới ưu tiên giáo dục và cơ hội kinh tế, nạn buôn người sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If governments didn't cooperate internationally, they wouldn't be able to effectively combat human trafficking.
Nếu chính phủ các nước không hợp tác quốc tế, họ sẽ không thể chống lại nạn buôn người một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would more people be aware of the signs of human trafficking if schools included it in their curriculum?
Liệu có nhiều người nhận thức được các dấu hiệu của nạn buôn người hơn nếu các trường học đưa nó vào chương trình giảng dạy của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervened, the criminal organization had already profited immensely from human trafficking.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, tổ chức tội phạm đã kiếm được lợi nhuận rất lớn từ nạn buôn người.
Phủ định
She had not realized the extent of the human trafficking problem until she started working at the refugee camp.
Cô ấy đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn nạn buôn người cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc tại trại tị nạn.
Nghi vấn
Had the government implemented stricter laws to combat human trafficking before the international community raised concerns?
Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn để chống lại nạn buôn người trước khi cộng đồng quốc tế bày tỏ lo ngại chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported that human trafficking was a significant issue in the region last year.
Tin tức đưa rằng buôn bán người là một vấn đề lớn trong khu vực năm ngoái.
Phủ định
The authorities did not believe that human trafficking was occurring in their jurisdiction at the time.
Các nhà chức trách không tin rằng buôn bán người đang xảy ra trong khu vực pháp lý của họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the police investigate claims of human trafficking near the border last month?
Tháng trước, cảnh sát có điều tra các cáo buộc buôn bán người gần biên giới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities have been investigating human trafficking in the region for the past six months.
Các nhà chức trách đã và đang điều tra nạn buôn người trong khu vực trong sáu tháng qua.
Phủ định
The organization hasn't been focusing on human trafficking prevention recently due to lack of funding.
Tổ chức này gần đây đã không tập trung vào việc phòng chống buôn người do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Has the government been allocating enough resources to combat human trafficking effectively?
Chính phủ có đang phân bổ đủ nguồn lực để chống lại nạn buôn người một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human trafficking".

Nỗ lực toàn cầu

Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ trên khắp thế giới đang nỗ lực chống lại nạn buôn người. Các biện pháp bao gồm tăng cường luật pháp, hỗ trợ nạn nhân và nâng cao nhận thức cộng đồng.

Ngày Thế giới Phòng chống Buôn người

Ngày 30 tháng 7 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Phòng chống Buôn người để nâng cao nhận thức về tình hình của các nạn nhân bị buôn bán và để thúc đẩy và bảo vệ quyền của họ.