(Top Banner Ad)
modern slavery
C1
Noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

modern slavery

UK: /ˈmɒd.ən ˈsleɪ.vər.i/ • US: /ˈmɑː.dərn ˈsleɪ.vər.i/

Nghĩa tiếng Việt

nô lệ thời hiện đại nô lệ hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Modern slavery is a broad term encompassing various forms of exploitation and servitude where individuals are deprived of their freedom and are used for profit, often through force, fraud, or coercion. It includes practices such as forced labor, debt bondage, sexual exploitation, and human trafficking.

Vietnamese Meaning

Nô lệ hiện đại là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều hình thức bóc lột và nô dịch, trong đó các cá nhân bị tước đoạt quyền tự do và bị sử dụng để kiếm lợi nhuận, thường thông qua vũ lực, gian lận hoặc ép buộc. Nó bao gồm các hành vi như lao động cưỡng bức, nợ nần chồng chất, bóc lột tình dục và buôn bán người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern slavery is a crime that affects millions of people around the world."

    "Nô lệ hiện đại là một tội ác ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới."

  • "Many migrant workers are vulnerable to modern slavery."

    "Nhiều lao động nhập cư dễ bị rơi vào tình trạng nô lệ hiện đại."

  • "The government is committed to combating modern slavery."

    "Chính phủ cam kết chống lại nạn nô lệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun slave nô lệ, người hầu hạ
Verb enslave làm nô lệ, bắt làm nô lệ
Adjective enslaved bị làm nô lệ, bị bắt làm nô lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
English
modern
Medieval Latin
sclavus
Old French
esclaverie
English
slavery
English
modern slavery

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'modern slavery' (nô lệ thời hiện đại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modernus', mang ý nghĩa 'mới đây' hoặc 'thuộc về thời điểm hiện tại'. Trong khi đó, từ 'slavery' (nô lệ) bắt nguồn từ 'sclavus' trong tiếng Latinh Trung Cổ, vốn được dùng để chỉ người Slav (một dân tộc ở Đông Âu) thường bị bắt làm nô lệ vào thời đó. 'Modern slavery' không phải là một thuật ngữ có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ tương đối mới, được sử dụng để mô tả các hình thức bóc lột nghiêm trọng và tước đoạt tự do tồn tại trong thế giới ngày nay, mặc dù chế độ nô lệ truyền thống đã bị bãi bỏ. Nó nhấn mạnh rằng những hành vi tàn bạo này vẫn là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Khác với chế độ nô lệ truyền thống, nô lệ hiện đại không nhất thiết dựa trên quyền sở hữu hợp pháp. Thay vào đó, nó dựa trên sự kiểm soát và cưỡng bức, thường che giấu dưới các hình thức lao động khác nhau. Nó bao gồm các hình thức như buôn người, lao động cưỡng bức, nợ nần chồng chất, và các hình thức bóc lột khác.

Prepositions

in of as

* in: Dùng để chỉ một người đang ở trong tình trạng nô lệ hiện đại. Ví dụ: 'Victims are held in modern slavery.'
* of: Dùng để chỉ bản chất của nô lệ hiện đại. Ví dụ: 'The horrors of modern slavery are widespread.'
* as: Dùng để chỉ vai trò, chức năng như một hình thức. Ví dụ: 'The organization is working to end human trafficking as a form of modern slavery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modern slavery
  • combat combat modern slavery
    (chống lại nạn nô lệ thời hiện đại)
  • eradicate eradicate modern slavery
    (xóa bỏ nạn nô lệ thời hiện đại)
  • fight fight modern slavery
    (đấu tranh chống lại nạn nô lệ thời hiện đại)
  • tackle tackle modern slavery
    (giải quyết vấn nạn nô lệ thời hiện đại)
Noun + of modern slavery
  • forms forms of modern slavery
    (các hình thức nô lệ thời hiện đại)
  • victims victims of modern slavery
    (các nạn nhân của nạn nô lệ thời hiện đại)
  • prevalence prevalence of modern slavery
    (sự phổ biến của nạn nô lệ thời hiện đại)
Adjective + modern slavery
  • hidden hidden modern slavery
    (nạn nô lệ thời hiện đại tiềm ẩn/bị che giấu)
  • gross gross modern slavery
    (nạn nô lệ thời hiện đại nghiêm trọng/tồi tệ)

Idioms

  • break the chains of modern slavery

    phá vỡ xiềng xích của nạn nô lệ thời hiện đại (giải thoát khỏi sự bóc lột)

    "Organizations worldwide are working to break the chains of modern slavery."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới đang nỗ lực để phá vỡ xiềng xích của nạn nô lệ thời hiện đại.)

  • shine a light on modern slavery

    làm sáng tỏ/vạch trần nạn nô lệ thời hiện đại

    "Journalists play a crucial role in shining a light on modern slavery."

    (Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc vạch trần nạn nô lệ thời hiện đại.)

  • fall victim to modern slavery

    trở thành nạn nhân của nạn nô lệ thời hiện đại

    "Many vulnerable individuals fall victim to modern slavery due to poverty."

    (Nhiều cá nhân dễ bị tổn thương trở thành nạn nhân của nạn nô lệ thời hiện đại do nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern slavery

Noun
Lật mặt

Nô lệ hiện đại là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều hình thức bóc lột và nô dịch, trong đó các cá nhân bị tước đoạt quyền tự do và bị sử dụng để kiếm lợi nhuận, thường thông qua vũ lực, gian lận hoặc ép buộc. Nó bao gồm các hành vi như lao động cưỡng bức, nợ nần chồng chất, bóc lột tình dục và buôn bán người.

"Modern slavery is a crime that affects millions of people around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern slavery".

Các Hình Thức Nô Lệ Hiện Đại Phổ Biến

Nô lệ thời hiện đại không chỉ giới hạn ở chế độ nô lệ truyền thống, mà còn bao gồm nhiều hình thức bóc lột tàn bạo khác. Các hình thức phổ biến nhất hiện nay là lao động cưỡng bức (forced labour), buôn bán người (human trafficking) cho mục đích bóc lột sức lao động hoặc tình dục, hôn nhân ép buộc (forced marriage), và bóc lột trẻ em. Những hình thức này tước đoạt tự do, phẩm giá và quyền con người của hàng triệu người trên thế giới.

Nỗ Lực Toàn Cầu Chống Nô Lệ Hiện Đại

Cộng đồng quốc tế đã và đang thực hiện nhiều nỗ lực để chống lại nạn nô lệ thời hiện đại. Mục tiêu 8.7 trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên Hợp Quốc kêu gọi chấm dứt mọi hình thức nô lệ, buôn bán người và lao động trẻ em vào năm 2030. Nhiều tổ chức phi chính phủ và chính phủ trên thế giới đang hợp tác để nâng cao nhận thức cộng đồng, giải cứu và hỗ trợ nạn nhân, cũng như truy tố những kẻ phạm tội bóc lột. Ngày Quốc tế Tưởng niệm Buôn bán Nô lệ và Bãi bỏ Nô lệ (23 tháng 8) cũng là một dịp để thế giới nhìn lại và cam kết đẩy lùi vấn nạn này.