(Top Banner Ad)
sustainable design
C1
Danh từ C1 Kiến trúc, Kỹ thuật, Môi trường

sustainable design

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế bền vững thiết kế thân thiện môi trường (mức độ mạnh hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of products, buildings, or services in a way that reduces their environmental impact and conserves resources.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các sản phẩm, công trình hoặc dịch vụ theo cách giảm thiểu tác động đến môi trường và bảo tồn tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable design is becoming increasingly important in the construction industry."

    "Thiết kế bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành xây dựng."

  • "The company is committed to sustainable design and manufacturing."

    "Công ty cam kết thiết kế và sản xuất bền vững."

  • "Sustainable design principles were incorporated into the building's construction."

    "Các nguyên tắc thiết kế bền vững đã được tích hợp vào việc xây dựng tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Noun sustainability sự bền vững
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustain
English
sustainable
Latin
designare
Old French
designer
English
design
English
sustainable design

Nguồn gốc 'Sustainable'

Từ 'sustainable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', mang ý nghĩa 'giữ vững, chống đỡ'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh duy trì sự sống, nhưng trong thế kỷ 20, nó gắn liền với khái niệm bảo vệ môi trường, chỉ ra khả năng tồn tại lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên.

Sự ra đời của 'Thiết kế bền vững'

Khái niệm 'thiết kế bền vững' ra đời như một phản ứng cấp bách trước những thách thức môi trường toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc tạo ra sản phẩm, công trình hoặc hệ thống không chỉ đẹp, chức năng mà còn phải giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh và xã hội, đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ sau.

Usage Note

Sustainable design nhấn mạnh đến việc xem xét vòng đời của sản phẩm hoặc công trình từ khâu nguyên liệu đến khi thải bỏ, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường ở mọi giai đoạn. Khác với 'eco-friendly design' (thiết kế thân thiện với môi trường), 'sustainable design' mang tính hệ thống và lâu dài hơn, tập trung vào sự bền vững kinh tế, xã hội và môi trường.

Prepositions

for in

'Sustainable design for' được sử dụng để chỉ mục đích hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Sustainable design for homes'. 'Sustainable design in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi áp dụng. Ví dụ: 'Sustainable design in architecture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable design
  • green green sustainable design
    (thiết kế bền vững xanh)
  • eco-friendly eco-friendly sustainable design
    (thiết kế bền vững thân thiện với môi trường)
  • innovative innovative sustainable design
    (thiết kế bền vững sáng tạo)
  • holistic holistic sustainable design
    (thiết kế bền vững toàn diện)
  • effective effective sustainable design
    (thiết kế bền vững hiệu quả)
Verb + sustainable design
  • implement implement sustainable design
    (triển khai thiết kế bền vững)
  • promote promote sustainable design
    (thúc đẩy thiết kế bền vững)
  • apply apply sustainable design principles
    (áp dụng các nguyên tắc thiết kế bền vững)
  • integrate integrate sustainable design
    (tích hợp thiết kế bền vững)
  • adopt adopt sustainable design practices
    (áp dụng các phương pháp thiết kế bền vững)
Noun + of sustainable design
  • principles principles of sustainable design
    (các nguyên tắc của thiết kế bền vững)
  • elements elements of sustainable design
    (các yếu tố của thiết kế bền vững)
  • future future of sustainable design
    (tương lai của thiết kế bền vững)

Idioms

  • the principles of sustainable design

    các nguyên tắc cốt lõi của thiết kế bền vững

    "The project strictly adhered to the principles of sustainable design."

    (Dự án đã tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cốt lõi của thiết kế bền vững.)

  • a paradigm shift towards sustainable design

    một sự thay đổi mô hình lớn hướng tới thiết kế bền vững

    "We are witnessing a paradigm shift towards sustainable design in the construction industry."

    (Chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi mô hình lớn hướng tới thiết kế bền vững trong ngành xây dựng.)

  • driving innovation in sustainable design

    thúc đẩy sự đổi mới trong thiết kế bền vững

    "Governments worldwide are driving innovation in sustainable design through new policies."

    (Các chính phủ trên thế giới đang thúc đẩy sự đổi mới trong thiết kế bền vững thông qua các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable design

Danh từ
Lật mặt

Thiết kế các sản phẩm, công trình hoặc dịch vụ theo cách giảm thiểu tác động đến môi trường và bảo tồn tài nguyên.

"Sustainable design is becoming increasingly important in the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government supported sustainable design initiatives, more companies would adopt eco-friendly practices.
Nếu chính phủ hỗ trợ các sáng kiến thiết kế bền vững, nhiều công ty sẽ áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường hơn.
Phủ định
If buildings weren't designed with sustainable principles in mind, we wouldn't be able to reduce our carbon footprint significantly.
Nếu các tòa nhà không được thiết kế dựa trên các nguyên tắc bền vững, chúng ta sẽ không thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Nghi vấn
Would we see a significant decrease in pollution if more architects embraced sustainable design?
Liệu chúng ta có thấy sự giảm đáng kể ô nhiễm nếu nhiều kiến trúc sư áp dụng thiết kế bền vững hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects will be integrating sustainable design principles into the building's construction next year.
Các kiến trúc sư sẽ tích hợp các nguyên tắc thiết kế bền vững vào việc xây dựng tòa nhà vào năm tới.
Phủ định
The company won't be investing in sustainable design practices until they see a return on investment.
Công ty sẽ không đầu tư vào các phương pháp thiết kế bền vững cho đến khi họ thấy lợi nhuận từ khoản đầu tư.
Nghi vấn
Will the government be offering incentives for businesses implementing sustainable design solutions?
Chính phủ có đang cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp thực hiện các giải pháp thiết kế bền vững không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architecture firm had been promoting sustainable design principles for years before they finally landed a major project.
Công ty kiến trúc đã quảng bá các nguyên tắc thiết kế bền vững trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ có được một dự án lớn.
Phủ định
The city hadn't been implementing sustainable design practices consistently, which led to increased environmental problems.
Thành phố đã không thực hiện các biện pháp thiết kế bền vững một cách nhất quán, điều này dẫn đến các vấn đề môi trường gia tăng.
Nghi vấn
Had the community been demanding sustainable design solutions before the government finally took action?
Có phải cộng đồng đã yêu cầu các giải pháp thiết kế bền vững trước khi chính phủ cuối cùng hành động không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects have been promoting sustainable design in urban planning for years.
Các kiến trúc sư đã và đang thúc đẩy thiết kế bền vững trong quy hoạch đô thị trong nhiều năm.
Phủ định
The company hasn't been investing in sustainable design practices recently.
Gần đây, công ty đã không đầu tư vào các hoạt động thiết kế bền vững.
Nghi vấn
Has the government been supporting sustainable design initiatives effectively?
Chính phủ đã và đang hỗ trợ các sáng kiến thiết kế bền vững một cách hiệu quả phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more companies would prioritize sustainable design in their product development.
Tôi ước nhiều công ty sẽ ưu tiên thiết kế bền vững trong quá trình phát triển sản phẩm của họ hơn.
Phủ định
If only the government would not ignore the importance of sustainable design.
Giá mà chính phủ không bỏ qua tầm quan trọng của thiết kế bền vững.
Nghi vấn
Do you wish we could implement more sustainable design practices in our office?
Bạn có ước chúng ta có thể thực hiện nhiều biện pháp thiết kế bền vững hơn trong văn phòng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable design".

Sự trỗi dậy từ phong trào môi trường

Khái niệm thiết kế bền vững đã trở nên nổi bật kể từ những năm 1980, đặc biệt sau báo cáo Brundtland năm 1987, 'Tương lai chung của chúng ta'. Báo cáo này đã định nghĩa sự phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ, tạo nền tảng cho triết lý thiết kế bền vững.

Tiêu chuẩn và chứng nhận toàn cầu

Thiết kế bền vững không chỉ là một trào lưu mà đã trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu, đặc biệt trong kiến trúc và sản xuất. Các chứng nhận như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) ra đời để đánh giá và khuyến khích các công trình đạt chuẩn xanh, cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc tích hợp các nguyên tắc bền vững vào mọi khía cạnh của cuộc sống.