(Top Banner Ad)
life cycle assessment
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

life cycle assessment

UK: /ˈlaɪf ˌsaɪkəl əˈsesmənt/ • US: /ˈlaɪf ˌsaɪkəl əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá vòng đời sản phẩm phân tích vòng đời đánh giá chu trình sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique to assess environmental impacts associated with all the stages of a product's life from raw material extraction through materials processing, manufacture, distribution, use, repair and maintenance, and disposal or recycling.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật để đánh giá các tác động môi trường liên quan đến tất cả các giai đoạn trong vòng đời của một sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu thô đến xử lý vật liệu, sản xuất, phân phối, sử dụng, sửa chữa và bảo trì, và xử lý hoặc tái chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A life cycle assessment can help identify the most environmentally damaging stages of a product's life."

    "Đánh giá vòng đời có thể giúp xác định các giai đoạn gây hại cho môi trường nhất trong vòng đời của một sản phẩm."

  • "The company conducted a life cycle assessment to evaluate the environmental burden of its packaging."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá vòng đời để đánh giá gánh nặng môi trường của bao bì sản phẩm của mình."

  • "Life cycle assessment is used to inform product design decisions."

    "Đánh giá vòng đời được sử dụng để thông báo các quyết định thiết kế sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cycle vòng đời
Verb assess đánh giá
Noun assessment sự đánh giá

Synonyms

cradle-to-grave assessment (đánh giá từ lúc khai sinh đến khi kết thúc (vòng đời))environmental impact assessment (đánh giá tác động môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'Life Cycle Assessment'

Thuật ngữ 'Life Cycle Assessment' (LCA) bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào những năm 1960 và 1970, khi các nhà khoa học và kỹ sư bắt đầu quan tâm đến tác động môi trường của các sản phẩm và dịch vụ. Họ nhận ra rằng việc chỉ xem xét tác động tại một giai đoạn duy nhất (ví dụ, sản xuất) là không đủ, và cần phải đánh giá toàn bộ 'vòng đời' sản phẩm từ khi khai thác nguyên liệu đến khi thải bỏ.

Usage Note

Life cycle assessment (LCA) là một phương pháp có hệ thống để định lượng các tác động môi trường của một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời của nó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tác động môi trường so với chỉ xem xét một giai đoạn duy nhất. LCA thường được sử dụng để xác định các cơ hội cải thiện môi trường, so sánh các sản phẩm hoặc quy trình khác nhau và hỗ trợ các quyết định về chính sách.

Prepositions

of for in

of (đánh giá vòng đời của một sản phẩm cụ thể): 'The life cycle assessment of the car showed significant emissions.' for (đánh giá vòng đời cho mục đích gì): 'A life cycle assessment for carbon footprint reduction.' in (sử dụng trong ngữ cảnh rộng lớn hơn): 'Life cycle assessment plays a crucial role in environmental management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life cycle assessment
  • comprehensive comprehensive life cycle assessment
    (đánh giá vòng đời toàn diện)
  • detailed detailed life cycle assessment
    (đánh giá vòng đời chi tiết)
  • simplified simplified life cycle assessment
    (đánh giá vòng đời đơn giản hóa)
Verb + life cycle assessment
  • conduct conduct a life cycle assessment
    (tiến hành đánh giá vòng đời)
  • perform perform a life cycle assessment
    (thực hiện đánh giá vòng đời)
  • use use life cycle assessment
    (sử dụng đánh giá vòng đời)

Idioms

  • from cradle to grave

    từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc, từ khi sinh ra đến khi chết (trong bối cảnh LCA, nghĩa là từ khi sản xuất đến khi thải bỏ)

    "A life cycle assessment looks at a product from cradle to grave."

    (Đánh giá vòng đời sản phẩm xem xét sản phẩm từ khi sản xuất đến khi thải bỏ.)

  • end-of-life

    giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm (ví dụ, tái chế hoặc thải bỏ)

    "The end-of-life stage of a product is crucial in a life cycle assessment."

    (Giai đoạn cuối vòng đời của một sản phẩm là rất quan trọng trong đánh giá vòng đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life cycle assessment

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật để đánh giá các tác động môi trường liên quan đến tất cả các giai đoạn trong vòng đời của một sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu thô đến xử lý vật liệu, sản xuất, phân phối, sử dụng, sửa chữa và bảo trì, và xử lý hoặc tái chế.

"A life cycle assessment can help identify the most environmentally damaging stages of a product's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life cycle assessment".

Phát triển bền vững

Life Cycle Assessment (LCA) đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững. Nó giúp các công ty và chính phủ hiểu rõ hơn về tác động môi trường của các sản phẩm và dịch vụ, từ đó đưa ra các quyết định thông minh hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực và hướng tới một tương lai bền vững hơn. Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thực hiện LCA là một yêu cầu bắt buộc đối với một số ngành công nghiệp.

Nhận thức của người tiêu dùng

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến tác động môi trường của những sản phẩm họ mua. LCA cung cấp thông tin quan trọng giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có ý thức hơn, ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường và góp phần vào một nền kinh tế xanh.