eco-design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The design of products and services that minimizes environmental impact throughout their lifecycle.
Vietnamese Meaning
Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to eco-design to reduce its carbon footprint."
"Công ty cam kết thực hiện thiết kế sinh thái để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Eco-design considers the environmental impact of a product from manufacturing to disposal."
"Thiết kế sinh thái xem xét tác động môi trường của một sản phẩm từ khâu sản xuất đến khâu thải bỏ."
-
"Eco-design principles are being applied in the development of new electric vehicles."
"Các nguyên tắc thiết kế sinh thái đang được áp dụng trong quá trình phát triển xe điện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eco-designer | Người thiết kế sinh thái |
| Adjective | eco-designed | Được thiết kế sinh thái/thân thiện môi trường |
| Noun | sustainability | Sự bền vững, tính bền vững |
| Adjective | sustainable | Bền vững |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eco-design nhấn mạnh việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quá trình thiết kế ngay từ đầu, chứ không phải chỉ là một giải pháp 'vá' sau này. Nó bao gồm việc lựa chọn vật liệu bền vững, thiết kế để tái chế, giảm tiêu thụ năng lượng và nước, và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nó khác với 'green design' ở chỗ 'eco-design' thường bao hàm một cái nhìn toàn diện và hệ thống hơn về tác động môi trường.
Prepositions
'Eco-design for sustainable living' chỉ ra mục đích của thiết kế. 'Applying eco-design in product development' chỉ ra ứng dụng của thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement eco-design (thực hiện thiết kế sinh thái)
-
promote promote eco-design (thúc đẩy thiết kế sinh thái)
-
integrate integrate eco-design (tích hợp thiết kế sinh thái)
-
innovative innovative eco-design (thiết kế sinh thái sáng tạo)
-
holistic holistic eco-design (thiết kế sinh thái toàn diện)
-
effective effective eco-design (thiết kế sinh thái hiệu quả)
-
principles of principles of eco-design (các nguyên tắc của thiết kế sinh thái)
-
benefits of benefits of eco-design (lợi ích của thiết kế sinh thái)
-
approach to approach to eco-design (phương pháp tiếp cận thiết kế sinh thái)
Idioms
-
lifecycle eco-design
Thiết kế sinh thái vòng đời sản phẩm
"Lifecycle eco-design considers environmental impacts from raw material extraction to disposal."
(Thiết kế sinh thái vòng đời sản phẩm xem xét tác động môi trường từ khâu khai thác nguyên liệu thô đến khâu thải bỏ.)
-
circular economy and eco-design
Kinh tế tuần hoàn và thiết kế sinh thái
"Eco-design is a key enabler for achieving the goals of a circular economy."
(Thiết kế sinh thái là yếu tố then chốt giúp đạt được các mục tiêu của nền kinh tế tuần hoàn.)
-
cradle-to-cradle eco-design
Thiết kế sinh thái từ 'cái nôi đến cái nôi'
"Cradle-to-cradle eco-design aims for waste-free products that can be endlessly recycled."
(Thiết kế sinh thái 'từ cái nôi đến cái nôi' hướng tới các sản phẩm không chất thải có thể tái chế vô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eco-design
nounThiết kế các sản phẩm và dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng.
"The company is committed to eco-design to reduce its carbon footprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-design".
