(Top Banner Ad)
eco-design
C1
noun C1 Thiết kế, Môi trường, Kỹ thuật

eco-design

UK: /ˈiːkəʊ dɪˈzaɪn/ • US: /ˈiːkoʊ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế sinh thái thiết kế thân thiện môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of products and services that minimizes environmental impact throughout their lifecycle.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to eco-design to reduce its carbon footprint."

    "Công ty cam kết thực hiện thiết kế sinh thái để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Eco-design considers the environmental impact of a product from manufacturing to disposal."

    "Thiết kế sinh thái xem xét tác động môi trường của một sản phẩm từ khâu sản xuất đến khâu thải bỏ."

  • "Eco-design principles are being applied in the development of new electric vehicles."

    "Các nguyên tắc thiết kế sinh thái đang được áp dụng trong quá trình phát triển xe điện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eco-designer Người thiết kế sinh thái
Adjective eco-designed Được thiết kế sinh thái/thân thiện môi trường
Noun sustainability Sự bền vững, tính bền vững
Adjective sustainable Bền vững

Synonyms

sustainable design (thiết kế bền vững)environmentally friendly design (thiết kế thân thiện với môi trường)

Antonyms

conventional design (thiết kế thông thường)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
English
ecology
English
eco-
Latin
designare
English
design
English
eco-design

Nguồn gốc của 'eco-design'

Từ 'eco-design' là sự kết hợp của tiền tố 'eco-' và danh từ 'design'. 'Eco-' xuất phát từ 'ecology' (sinh thái học), nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường. Còn 'design' có nghĩa là thiết kế, tạo ra. Ghép lại, 'eco-design' ý chỉ việc thiết kế sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống sao cho thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực trong suốt vòng đời của chúng.

Usage Note

Eco-design nhấn mạnh việc tích hợp các yếu tố môi trường vào quá trình thiết kế ngay từ đầu, chứ không phải chỉ là một giải pháp 'vá' sau này. Nó bao gồm việc lựa chọn vật liệu bền vững, thiết kế để tái chế, giảm tiêu thụ năng lượng và nước, và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nó khác với 'green design' ở chỗ 'eco-design' thường bao hàm một cái nhìn toàn diện và hệ thống hơn về tác động môi trường.

Prepositions

for in

'Eco-design for sustainable living' chỉ ra mục đích của thiết kế. 'Applying eco-design in product development' chỉ ra ứng dụng của thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eco-design
  • implement implement eco-design
    (thực hiện thiết kế sinh thái)
  • promote promote eco-design
    (thúc đẩy thiết kế sinh thái)
  • integrate integrate eco-design
    (tích hợp thiết kế sinh thái)
Adjective + eco-design
  • innovative innovative eco-design
    (thiết kế sinh thái sáng tạo)
  • holistic holistic eco-design
    (thiết kế sinh thái toàn diện)
  • effective effective eco-design
    (thiết kế sinh thái hiệu quả)
Noun + eco-design
  • principles of principles of eco-design
    (các nguyên tắc của thiết kế sinh thái)
  • benefits of benefits of eco-design
    (lợi ích của thiết kế sinh thái)
  • approach to approach to eco-design
    (phương pháp tiếp cận thiết kế sinh thái)

Idioms

  • lifecycle eco-design

    Thiết kế sinh thái vòng đời sản phẩm

    "Lifecycle eco-design considers environmental impacts from raw material extraction to disposal."

    (Thiết kế sinh thái vòng đời sản phẩm xem xét tác động môi trường từ khâu khai thác nguyên liệu thô đến khâu thải bỏ.)

  • circular economy and eco-design

    Kinh tế tuần hoàn và thiết kế sinh thái

    "Eco-design is a key enabler for achieving the goals of a circular economy."

    (Thiết kế sinh thái là yếu tố then chốt giúp đạt được các mục tiêu của nền kinh tế tuần hoàn.)

  • cradle-to-cradle eco-design

    Thiết kế sinh thái từ 'cái nôi đến cái nôi'

    "Cradle-to-cradle eco-design aims for waste-free products that can be endlessly recycled."

    (Thiết kế sinh thái 'từ cái nôi đến cái nôi' hướng tới các sản phẩm không chất thải có thể tái chế vô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-design

noun
Lật mặt

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng.

"The company is committed to eco-design to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-design".

Ý thức người tiêu dùng và thị trường xanh

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tác động môi trường của sản phẩm. Điều này thúc đẩy các công ty áp dụng 'eco-design' để đáp ứng nhu cầu thị trường về các sản phẩm thân thiện môi trường, tạo ra một 'thị trường xanh' (green market) cạnh tranh.

Thách thức 'Greenwashing'

Do sự phổ biến của 'eco-design', một hiện tượng văn hóa khác là 'greenwashing' (tẩy xanh) đã xuất hiện. Đây là hành vi mà các công ty cố tình đưa ra thông tin sai lệch hoặc thổi phồng về tính thân thiện môi trường của sản phẩm hoặc dịch vụ để thu hút người tiêu dùng, mặc dù thực tế chúng không bền vững như quảng cáo. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về sự minh bạch và chứng nhận trong thiết kế sinh thái.