unsustainable design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unsustainable" refers to something that cannot be maintained at the current rate or level. "Design" refers to a plan or drawing produced to show the look and function or workings of a building, garment, or other object before it is built or made. Thus, "unsustainable design" refers to a design that cannot be maintained long-term due to its negative impacts on the environment, society, or economy.
Vietnamese Meaning
"Không bền vững" đề cập đến điều gì đó không thể duy trì ở tốc độ hoặc mức độ hiện tại. "Thiết kế" đề cập đến một kế hoạch hoặc bản vẽ được tạo ra để hiển thị hình thức và chức năng hoặc hoạt động của một tòa nhà, hàng may mặc hoặc đối tượng khác trước khi nó được xây dựng hoặc làm. Do đó, "thiết kế không bền vững" đề cập đến một thiết kế không thể được duy trì lâu dài do tác động tiêu cực của nó đối với môi trường, xã hội hoặc nền kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unsustainable design of the building led to high energy consumption and increased carbon emissions."
"Thiết kế không bền vững của tòa nhà dẫn đến tiêu thụ năng lượng cao và tăng lượng khí thải carbon."
-
"The company's unsustainable design practices contributed to deforestation and habitat loss."
"Các hoạt động thiết kế không bền vững của công ty đã góp phần vào nạn phá rừng và mất môi trường sống."
-
"Many older cities suffer from unsustainable design choices made decades ago, leading to urban sprawl and traffic congestion."
"Nhiều thành phố cũ đang phải chịu đựng những lựa chọn thiết kế không bền vững được đưa ra từ nhiều thập kỷ trước, dẫn đến sự mở rộng đô thị và tắc nghẽn giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sustainable | bền vững |
| Noun | sustainability | tính bền vững |
| Verb | design | thiết kế |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phê phán các phương pháp thiết kế và sản xuất gây hại cho môi trường hoặc khai thác tài nguyên một cách không hiệu quả. Nó thường liên quan đến các cuộc thảo luận về kiến trúc xanh, sản xuất có trách nhiệm và tiêu dùng bền vững. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tạo ra các sản phẩm và hệ thống thân thiện với môi trường, công bằng về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế.
Prepositions
- 'Design of unsustainable systems': Thiết kế của các hệ thống không bền vững.
- 'Unsustainable design in architecture': Thiết kế không bền vững trong kiến trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
environmentally unsustainable design (thiết kế không bền vững về mặt môi trường)
-
economically unsustainable design (thiết kế không bền vững về mặt kinh tế)
-
socially unsustainable design (thiết kế không bền vững về mặt xã hội)
-
criticize unsustainable design (chỉ trích thiết kế không bền vững)
-
avoid unsustainable design (tránh thiết kế không bền vững)
-
challenge unsustainable design (thách thức thiết kế không bền vững)
Idioms
-
a recipe for disaster (unsustainable design as a factor)
một công thức dẫn đến thảm họa (khi thiết kế không bền vững là một yếu tố)
"Continuing with unsustainable design practices is a recipe for disaster for our planet."
(Tiếp tục với các phương pháp thiết kế không bền vững là một công thức dẫn đến thảm họa cho hành tinh của chúng ta.)
-
living on borrowed time (due to unsustainable design)
sống lay lắt (do thiết kế không bền vững)
"If we don't address unsustainable design, we are living on borrowed time."
(Nếu chúng ta không giải quyết thiết kế không bền vững, chúng ta đang sống lay lắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable design
Tính từ + Danh từ"Không bền vững" đề cập đến điều gì đó không thể duy trì ở tốc độ hoặc mức độ hiện tại. "Thiết kế" đề cập đến một kế hoạch hoặc bản vẽ được tạo ra để hiển thị hình thức và chức năng hoặc hoạt động của một tòa nhà, hàng may mặc hoặc đối tượng khác trước khi nó được xây dựng hoặc làm. Do đó, "thiết kế không bền vững" đề cập đến một thiết kế không thể được duy trì lâu dài do tác động tiêu cực của nó đối với môi trường, xã hội hoặc nền kinh tế.
"The unsustainable design of the building led to high energy consumption and increased carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is currently implementing unsustainable designs that are harming the environment. |
Công ty hiện đang triển khai các thiết kế không bền vững gây hại cho môi trường. |
| Phủ định | We are not developing unsustainable solutions for our current problem. |
Chúng tôi không phát triển các giải pháp không bền vững cho vấn đề hiện tại của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Are they still using unsustainable methods in their manufacturing process? |
Họ vẫn đang sử dụng các phương pháp không bền vững trong quy trình sản xuất của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable design".
