swahili
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Bantu language spoken in East Africa.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ Bantu được nói ở Đông Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Swahili is widely spoken in Tanzania and Kenya."
"Tiếng Swahili được sử dụng rộng rãi ở Tanzania và Kenya."
-
"He is fluent in Swahili."
"Anh ấy thông thạo tiếng Swahili."
-
"The Swahili coast has a rich history."
"Bờ biển Swahili có một lịch sử phong phú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Swahili là một ngôn ngữ lingua franca quan trọng ở khu vực Đông Phi, được sử dụng rộng rãi trong thương mại, giáo dục và chính trị. Nó có ảnh hưởng lớn từ tiếng Ả Rập do lịch sử giao thương lâu dài.
Tính từ 'Swahili' dùng để mô tả những thứ thuộc về ngôn ngữ, người nói hoặc văn hóa Swahili. Nó có thể mô tả đồ vật, con người, hoặc phong tục tập quán.
Prepositions
* in: sử dụng khi nói về việc cái gì đó được viết hoặc nói bằng tiếng Swahili (e.g., 'The book is written in Swahili').
* of: sử dụng khi nói về cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Swahili (e.g., 'a Swahili speaker').
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Swahili (nói tiếng Swahili)
-
learn learn Swahili (học tiếng Swahili)
-
teach teach Swahili (dạy tiếng Swahili)
-
fluent fluent Swahili (tiếng Swahili trôi chảy)
-
basic basic Swahili (tiếng Swahili cơ bản)
-
modern modern Swahili (tiếng Swahili hiện đại)
-
Swahili Swahili culture (văn hóa Swahili)
-
Swahili Swahili coast (bờ biển Swahili)
-
Swahili Swahili music (âm nhạc Swahili)
-
Swahili Swahili language (ngôn ngữ Swahili)
Idioms
-
speak Swahili
nói tiếng Swahili
"Many people in East Africa speak Swahili as their first or second language."
(Nhiều người ở Đông Phi nói tiếng Swahili như ngôn ngữ thứ nhất hoặc thứ hai của họ.)
-
Swahili is a lingua franca
tiếng Swahili là ngôn ngữ chung (để giao tiếp giữa các dân tộc có ngôn ngữ khác nhau)
"Swahili is a lingua franca in much of East Africa, facilitating communication across various ethnic groups."
(Tiếng Swahili là ngôn ngữ chung ở phần lớn Đông Phi, tạo điều kiện giao tiếp giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)
-
Swahili culture
văn hóa Swahili
"We explored the rich Swahili culture during our trip along the coast."
(Chúng tôi đã khám phá nền văn hóa Swahili phong phú trong chuyến đi dọc bờ biển của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swahili
nounMột ngôn ngữ Bantu được nói ở Đông Phi.
"Swahili is widely spoken in Tanzania and Kenya."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swahili".
