east africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region in the eastern part of Africa, encompassing countries such as Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, South Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia, and Djibouti.
Vietnamese Meaning
Một khu vực ở phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia như Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, Nam Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia và Djibouti.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourism in East Africa is a major source of income."
"Du lịch ở Đông Phi là một nguồn thu nhập chính."
-
"Many species of wildlife are found in East Africa."
"Nhiều loài động vật hoang dã được tìm thấy ở Đông Phi."
-
"The economy of East Africa is largely based on agriculture."
"Nền kinh tế Đông Phi chủ yếu dựa vào nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Đông Phi' có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Về mặt địa lý, nó thường bao gồm các quốc gia được liệt kê ở trên. Về mặt chính trị hoặc kinh tế, định nghĩa có thể thay đổi. Ví dụ, đôi khi Mozambique và Malawi cũng được bao gồm trong Đông Phi.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến vị trí địa lý: 'Kenya is in East Africa'. Khi sử dụng 'of', nó biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'The countries of East Africa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast East Africa (Đông Phi rộng lớn)
-
beautiful beautiful East Africa (Đông Phi xinh đẹp)
-
sub-Saharan sub-Saharan East Africa (Đông Phi cận Sahara)
-
visit visit East Africa (thăm Đông Phi)
-
travel to travel to East Africa (du lịch đến Đông Phi)
-
explore explore East Africa (khám phá Đông Phi)
-
countries countries of East Africa (các quốc gia Đông Phi)
-
wildlife wildlife of East Africa (động vật hoang dã của Đông Phi)
Idioms
-
the heart of East Africa
trung tâm của Đông Phi (ám chỉ khu vực quan trọng hoặc cốt lõi)
"The Serengeti is often considered the heart of East Africa's wildlife."
(Serengeti thường được coi là trái tim của hệ động vật hoang dã Đông Phi.)
-
a safari in East Africa
một chuyến đi săn ở Đông Phi (một hoạt động du lịch đặc trưng của khu vực)
"Planning a safari in East Africa is a dream for many travelers."
(Lên kế hoạch cho một chuyến đi săn ở Đông Phi là ước mơ của nhiều du khách.)
-
the Great Rift Valley of East Africa
Thung lũng Rạn nứt Lớn của Đông Phi (một đặc điểm địa lý nổi bật và thường được nhắc đến)
"Archaeologists have found significant human fossils in the Great Rift Valley of East Africa."
(Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hóa thạch người quan trọng ở Thung lũng Rạn nứt Lớn của Đông Phi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east africa
Danh từMột khu vực ở phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia như Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, Nam Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia và Djibouti.
"Tourism in East Africa is a major source of income."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | East Africa is known for its diverse wildlife. |
Đông Phi nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng. |
| Phủ định | East Africa is not the only region with significant cultural heritage. |
Đông Phi không phải là khu vực duy nhất có di sản văn hóa quan trọng. |
| Nghi vấn | Is East Africa a popular tourist destination? |
Đông Phi có phải là một điểm đến du lịch phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east africa".
