(Top Banner Ad)
east africa
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

east africa

UK: /ˈiːst ˈæfrɪkə/ • US: /ˈiːst ˈæfrɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Phi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in the eastern part of Africa, encompassing countries such as Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, South Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia, and Djibouti.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ở phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia như Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, Nam Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia và Djibouti.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism in East Africa is a major source of income."

    "Du lịch ở Đông Phi là một nguồn thu nhập chính."

  • "Many species of wildlife are found in East Africa."

    "Nhiều loài động vật hoang dã được tìm thấy ở Đông Phi."

  • "The economy of East Africa is largely based on agriculture."

    "Nền kinh tế Đông Phi chủ yếu dựa vào nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective East African Người Đông Phi / Thuộc về Đông Phi
Noun Africa Châu Phi
Noun/Adjective/Adverb east Phía đông / Hướng đông / Về phía đông

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*aust-
Old English
ēast
Latin
Āfrica
English
East Africa

Nguồn gốc của từ “East”

Phần 'East' (phía Đông) của cụm từ này bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *h₂ews- có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'rạng đông', ám chỉ hướng mặt trời mọc. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó trở thành 'east' như ngày nay.

Nguồn gốc của từ “Africa”

Tên gọi 'Africa' (Châu Phi) được cho là xuất phát từ tiếng Latin 'Āfrica', có thể là từ tên của một bộ lạc cổ đại ở Bắc Phi là 'Afri', hoặc từ tiếng Phoenicia 'ʿafar' nghĩa là 'bụi, đất'. Khi kết hợp lại, 'East Africa' (Đông Phi) đơn giản là khu vực địa lý ở phía đông của lục địa Châu Phi.

Usage Note

Thuật ngữ 'Đông Phi' có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Về mặt địa lý, nó thường bao gồm các quốc gia được liệt kê ở trên. Về mặt chính trị hoặc kinh tế, định nghĩa có thể thay đổi. Ví dụ, đôi khi Mozambique và Malawi cũng được bao gồm trong Đông Phi.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến vị trí địa lý: 'Kenya is in East Africa'. Khi sử dụng 'of', nó biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'The countries of East Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + East Africa
  • vast vast East Africa
    (Đông Phi rộng lớn)
  • beautiful beautiful East Africa
    (Đông Phi xinh đẹp)
  • sub-Saharan sub-Saharan East Africa
    (Đông Phi cận Sahara)
Verb + East Africa
  • visit visit East Africa
    (thăm Đông Phi)
  • travel to travel to East Africa
    (du lịch đến Đông Phi)
  • explore explore East Africa
    (khám phá Đông Phi)
Noun + of East Africa
  • countries countries of East Africa
    (các quốc gia Đông Phi)
  • wildlife wildlife of East Africa
    (động vật hoang dã của Đông Phi)

Idioms

  • the heart of East Africa

    trung tâm của Đông Phi (ám chỉ khu vực quan trọng hoặc cốt lõi)

    "The Serengeti is often considered the heart of East Africa's wildlife."

    (Serengeti thường được coi là trái tim của hệ động vật hoang dã Đông Phi.)

  • a safari in East Africa

    một chuyến đi săn ở Đông Phi (một hoạt động du lịch đặc trưng của khu vực)

    "Planning a safari in East Africa is a dream for many travelers."

    (Lên kế hoạch cho một chuyến đi săn ở Đông Phi là ước mơ của nhiều du khách.)

  • the Great Rift Valley of East Africa

    Thung lũng Rạn nứt Lớn của Đông Phi (một đặc điểm địa lý nổi bật và thường được nhắc đến)

    "Archaeologists have found significant human fossils in the Great Rift Valley of East Africa."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hóa thạch người quan trọng ở Thung lũng Rạn nứt Lớn của Đông Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east africa

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực ở phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia như Kenya, Tanzania, Uganda, Rwanda, Burundi, Nam Sudan, Ethiopia, Eritrea, Somalia và Djibouti.

"Tourism in East Africa is a major source of income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
East Africa is known for its diverse wildlife.
Đông Phi nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.
Phủ định
East Africa is not the only region with significant cultural heritage.
Đông Phi không phải là khu vực duy nhất có di sản văn hóa quan trọng.
Nghi vấn
Is East Africa a popular tourist destination?
Đông Phi có phải là một điểm đến du lịch phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east africa".

Cái nôi của loài người

Đông Phi được các nhà khoa học công nhận rộng rãi là cái nôi của loài người. Nhiều bằng chứng hóa thạch quan trọng về những tổ tiên xa xưa nhất của chúng ta, bao gồm cả 'Lucy' nổi tiếng, đã được phát hiện trong khu vực Thung lũng Rạn nứt Lớn tại đây.

Cuộc đại di cư vĩ đại (Great Migration)

Đông Phi là nơi diễn ra Cuộc đại di cư vĩ đại hàng năm, một trong những cảnh tượng thiên nhiên ngoạn mục nhất thế giới. Hàng triệu linh dương đầu bò, ngựa vằn và các loài động vật ăn cỏ khác di chuyển qua các thảo nguyên Serengeti ở Tanzania và Masai Mara ở Kenya để tìm kiếm thức ăn và nước uống.