(Top Banner Ad)
swallowing difficulty
Y học

swallowing difficulty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swallow Nuốt (thức ăn, đồ uống xuống họng)
Noun swallow Hành động nuốt; một ngụm, một miếng
Noun swallower Người hoặc vật thực hiện hành động nuốt (ít phổ biến)
Adjective difficult Khó khăn, khó làm, khó hiểu
Noun difficulty Sự khó khăn; vấn đề, trở ngại

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swel-
Proto-Germanic
*swelganan
Old English
swelgan
Middle English
swelwen
Modern English
swallow
Latin
difficilis
Latin
difficultas
Old French
difficulté
Middle English
difficulte
Modern English
difficulty
Modern English
swallowing difficulty (compound)

Nguồn gốc 'swallow' (nuốt)

Từ 'swallow' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*swelganan', mang ý nghĩa 'nuốt' hoặc 'ăn ngấu nghiến'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển trong tiếng Anh cổ ('swelgan') và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên nghĩa cơ bản cho đến ngày nay, mô tả hành động đưa thức ăn hoặc đồ uống từ miệng xuống họng.

Nguồn gốc 'difficulty' (khó khăn)

Từ 'difficulty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficultas', có nghĩa là 'sự khó khăn', 'trở ngại'. Nó được hình thành từ 'difficilis' (khó) với tiền tố 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng). Do đó, 'difficulty' mang nghĩa đen là 'không dễ dàng', phản ánh bản chất của một thử thách hoặc vấn đề cần được vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swallowing difficulty
  • severe severe swallowing difficulty
    (khó nuốt nghiêm trọng)
  • mild mild swallowing difficulty
    (khó nuốt nhẹ)
  • chronic chronic swallowing difficulty
    (khó nuốt mãn tính)
  • acute acute swallowing difficulty
    (khó nuốt cấp tính)
  • persistent persistent swallowing difficulty
    (khó nuốt dai dẳng)
Verb + swallowing difficulty
  • experience experience swallowing difficulty
    (trải qua khó khăn khi nuốt)
  • have have swallowing difficulty
    (bị khó nuốt)
  • suffer from suffer from swallowing difficulty
    (mắc chứng khó nuốt)
  • complain of complain of swallowing difficulty
    (phàn nàn về tình trạng khó nuốt)
  • cause cause swallowing difficulty
    (gây ra khó nuốt)
Noun + swallowing difficulty
  • sign of a sign of swallowing difficulty
    (một dấu hiệu của khó nuốt)
  • symptom of a symptom of swallowing difficulty
    (một triệu chứng của khó nuốt)
  • risk of risk of swallowing difficulty
    (nguy cơ khó nuốt)

Idioms

  • experience swallowing difficulty

    trải qua khó khăn khi nuốt

    "Many elderly patients experience swallowing difficulty due to muscle weakness."

    (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi trải qua khó khăn khi nuốt do yếu cơ.)

  • have swallowing difficulty

    bị khó nuốt

    "If you have swallowing difficulty, you should consult a doctor."

    (Nếu bạn bị khó nuốt, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.)

  • suffer from swallowing difficulty

    mắc chứng khó nuốt

    "Patients with neurological disorders often suffer from swallowing difficulty."

    (Bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh thường mắc chứng khó nuốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swallowing difficulty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallowing difficulty".

Tác động xã hội của khó khăn khi ăn uống

Trong nhiều nền văn hóa, ăn uống là một hoạt động xã hội trung tâm, là dịp để gia đình và bạn bè quây quần. Khó khăn khi nuốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tham gia vào các bữa ăn chung, lễ kỷ niệm, dẫn đến cảm giác bị cô lập hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Nhận thức và hỗ trợ về chứng khó nuốt (Dysphagia)

Ở các nước phương Tây, nhận thức về dysphagia (chứng khó nuốt) – thuật ngữ y học cho tình trạng khó nuốt – ngày càng được chú trọng. Có nhiều hình thức hỗ trợ y tế và các liệu pháp vật lý trị liệu giúp bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người mắc bệnh lý nền, cải thiện khả năng nuốt, đồng thời phòng tránh các biến chứng nguy hiểm như sặc thức ăn hoặc viêm phổi hít.