(Top Banner Ad)
difficult
B1
adjective B1 Tổng quát

difficult

UK: /ˈdɪfɪkʌlt/ • US: /ˈdɪfɪkəlt/

Nghĩa tiếng Việt

khó khó khăn gay go hóc búa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was very difficult."

    "Bài kiểm tra rất khó."

  • "It's difficult to predict the future."

    "Thật khó để dự đoán tương lai."

  • "He is a difficult person to deal with."

    "Anh ấy là một người khó đối phó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Adjective difficult khó khăn, khó tính (tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
English
difficult

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis'. Cấu tạo của 'difficilis' gồm tiền tố phủ định 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, nghĩa đen ban đầu của 'difficilis' là 'không dễ dàng', sau đó phát triển thành 'khó khăn' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những việc gì đó không dễ dàng, đòi hỏi sự cố gắng và kiên trì. Nó có thể liên quan đến các nhiệm vụ, vấn đề, hoặc thậm chí cả con người. So với 'hard', 'difficult' có thể mang sắc thái trừu tượng hơn, ám chỉ sự phức tạp hoặc khó hiểu. Ví dụ: 'a difficult decision' (một quyết định khó khăn) có thể không đòi hỏi nhiều sức lực, nhưng lại cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

for with in

* **difficult for (someone):** Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: 'This task is difficult for beginners.' (Nhiệm vụ này khó khăn cho người mới bắt đầu).
* **difficult with (something):** Gặp khó khăn với cái gì đó. Ví dụ: 'She is difficult with her children.' (Cô ấy khó khăn với con cái của cô ấy).
* **difficult in (doing something):** Gặp khó khăn trong việc làm gì đó. Ví dụ: 'It's difficult in finding a job.' (Thật khó khăn trong việc tìm một công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + difficult
  • extremely extremely difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • quite quite difficult
    (khá khó khăn)
  • increasingly increasingly difficult
    (ngày càng khó khăn)
  • impossibly impossibly difficult
    (khó một cách không thể làm được)
Verb + difficult
  • find find difficult
    (thấy khó khăn)
  • prove prove difficult
    (tỏ ra khó khăn, cho thấy sự khó khăn)
  • make make difficult
    (làm cho khó khăn)
Difficult + Noun
  • task difficult task
    (nhiệm vụ khó khăn)
  • situation difficult situation
    (tình huống khó khăn)
  • choice difficult choice
    (lựa chọn khó khăn)
  • person difficult person
    (người khó tính/khó chịu)

Idioms

  • a difficult pill to swallow

    một sự thật/tình huống khó chấp nhận, khó nuốt trôi

    "Losing the game by one point was a difficult pill to swallow for the team."

    (Việc thua trận chỉ với một điểm là một sự thật khó nuốt trôi đối với đội.)

  • give someone a difficult time

    gây khó dễ cho ai, làm phiền ai

    "My old boss used to give me a difficult time about every little mistake."

    (Ông chủ cũ của tôi thường gây khó dễ cho tôi về mọi lỗi nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult

adjective
Lật mặt

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"The test was very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the exam was difficult, she managed to pass it.
Mặc dù bài kiểm tra khó, cô ấy vẫn cố gắng vượt qua nó.
Phủ định
Because the task was difficult, he didn't finish it on time.
Vì nhiệm vụ khó khăn, anh ấy đã không hoàn thành nó đúng hạn.
Nghi vấn
Even though the puzzle is difficult, do you think you can solve it?
Mặc dù câu đố khó, bạn có nghĩ bạn có thể giải nó không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test, which many students found difficult, covered a wide range of topics.
Bài kiểm tra mà nhiều sinh viên thấy khó khăn, bao gồm nhiều chủ đề.
Phủ định
The assignment, which he thought wasn't difficult, turned out to be quite challenging.
Bài tập mà anh ấy nghĩ không khó, hóa ra lại khá thử thách.
Nghi vấn
Is this the problem, which you consider difficult to solve?
Đây có phải là vấn đề mà bạn cho là khó giải quyết không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that exam was difficult!
Ồ, bài kiểm tra đó khó thật!
Phủ định
Gosh, learning to play the piano isn't difficult if you practice regularly.
Chà, học chơi piano không khó nếu bạn luyện tập thường xuyên.
Nghi vấn
Hey, is this math problem difficult?
Này, bài toán này có khó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the exam had not been so difficult, I would have passed it.
Nếu kỳ thi không quá khó, tôi đã có thể đậu nó rồi.
Phủ định
If learning English had not been so difficult for him, he might not have given up.
Nếu việc học tiếng Anh không quá khó khăn với anh ấy, có lẽ anh ấy đã không bỏ cuộc.
Nghi vấn
Would you have asked for help if the task had been too difficult?
Bạn có lẽ đã nhờ giúp đỡ nếu nhiệm vụ đó quá khó khăn phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This math problem is difficult for me to solve.
Bài toán này khó để tôi giải.
Phủ định
Learning a new language isn't always difficult if you have a good teacher.
Học một ngôn ngữ mới không phải lúc nào cũng khó nếu bạn có một giáo viên giỏi.
Nghi vấn
Is the exam more difficult this year than it was last year?
Bài kiểm tra năm nay có khó hơn năm ngoái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam was difficult, wasn't it?
Bài kiểm tra khó, đúng không?
Phủ định
It isn't difficult to learn English if you practice regularly, is it?
Học tiếng Anh không khó nếu bạn luyện tập thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
It is difficult to understand him, isn't it?
Thật khó để hiểu anh ấy, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This math problem is difficult.
Bài toán này khó.
Phủ định
Is it not difficult to learn English?
Học tiếng Anh không khó sao?
Nghi vấn
Is learning to play the piano difficult?
Học chơi piano có khó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's difficult homework took him all night to finish.
Bài tập về nhà khó khăn của học sinh đó đã khiến anh ấy mất cả đêm để hoàn thành.
Phủ định
The children's difficult situation isn't always apparent to outsiders.
Tình huống khó khăn của những đứa trẻ không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với người ngoài.
Nghi vấn
Is John and Mary's difficult decision affecting their friendship?
Quyết định khó khăn của John và Mary có đang ảnh hưởng đến tình bạn của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think physics was difficult, but now I find it fascinating.
Tôi đã từng nghĩ vật lý rất khó, nhưng bây giờ tôi thấy nó thật hấp dẫn.
Phủ định
She didn't use to find math difficult, but now she struggles with it.
Cô ấy đã từng không thấy toán học khó, nhưng bây giờ cô ấy gặp khó khăn với nó.
Nghi vấn
Did you use to consider English a difficult subject?
Bạn đã từng coi tiếng Anh là một môn học khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult".

Vượt qua thử thách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối mặt và vượt qua khó khăn không chỉ là một hành động cần thiết mà còn được coi là một phẩm chất đáng quý, giúp rèn luyện tính cách và phát triển bản thân. Có rất nhiều câu nói và thành ngữ khuyến khích sự kiên trì, không bỏ cuộc khi gặp thử thách, thể hiện niềm tin rằng khó khăn sẽ làm con người mạnh mẽ hơn.

Giá trị của 'grit'

'Grit' là một khái niệm ngày càng phổ biến trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, chỉ sự kiên trì và đam mê dài hạn để đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng khả năng vượt qua những giai đoạn 'difficult' (khó khăn) là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, hơn cả tài năng bẩm sinh.