(Top Banner Ad)
swarming
C1
Động từ (dạng V-ing, phân từ hiện tại) C1 Động vật học, Xã hội học, Máy tính

swarming

UK: /ˈswɔːmɪŋ/ • US: /ˈswɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ùa vào tràn ngập bao vây vây kín nhung nhúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving together in a large group, especially in a disorganized way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển cùng nhau thành một nhóm lớn, đặc biệt là một cách hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center was swarming with protesters."

    "Trung tâm thành phố tràn ngập người biểu tình."

  • "The refugees were swarming across the border."

    "Những người tị nạn đang ồ ạt tràn qua biên giới."

  • "Error messages are swarming the server logs, indicating a serious problem."

    "Các thông báo lỗi đang tràn ngập nhật ký máy chủ, cho thấy một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swarm đàn, bầy (côn trùng, chim); đám đông người
Verb swarm kéo đến đông nghịt, tụ tập thành đàn/đám; tràn ngập
Adjective swarming đông đúc, đầy ắp, tràn ngập (đang di chuyển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Xã hội học, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swarmaz
Old English
swearm
Middle English
swarm
Modern English
swarm (noun/verb)
Modern English
swarming (participle/gerund)

Nguồn gốc của 'swarming'

Từ 'swarming' có gốc từ 'swarm', mà từ này lại bắt nguồn từ 'swearm' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một đàn ong lớn hoặc một đám đông người. Gốc rễ xa xưa hơn nữa có thể là từ tiếng Proto-Germanic *swarmaz, mang ý nghĩa tương tự về sự tụ tập, đông đúc. Do đó, 'swarming' mang theo ý nghĩa của sự tập trung số lượng lớn, di chuyển cùng nhau.

Usage Note

Diễn tả hành động di chuyển hỗn loạn của một đám đông, thường là côn trùng, người hoặc thậm chí là dữ liệu. Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc nguy hiểm tiềm tàng, do sự mất kiểm soát và số lượng lớn.

Prepositions

with around over

* **swarming with:** tràn ngập, đầy ắp (một cái gì đó di chuyển). Ví dụ: The streets were swarming with tourists.
* **swarming around:** vây quanh, bao vây (một cái gì đó). Ví dụ: Bees were swarming around the hive.
* **swarming over:** lan rộng, bao phủ (trên một bề mặt). Ví dụ: Ants were swarming over the picnic blanket.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swarming + with
  • was The streets was swarming with tourists.
    (Các con phố tràn ngập khách du lịch.)
  • is The city center is swarming with activity.
    (Trung tâm thành phố nhộn nhịp/đầy ắp các hoạt động.)
  • began The picnic area began swarming with ants.
    (Khu vực dã ngoại bắt đầu bị kiến bu đầy.)
Adjective + Noun (swarming as a descriptor)
  • swarming swarming bees
    (đàn ong đang bay thành bầy/tụ tập)
  • swarming swarming crowds
    (những đám đông người chen chúc, di chuyển)
  • swarming a swarming mass of insects
    (một khối/đống côn trùng đông đúc)

Idioms

  • swarming with something/someone

    đầy ắp, tràn ngập, có rất nhiều người hoặc vật di chuyển trong một không gian

    "The market was swarming with shoppers looking for bargains."

    (Chợ đông nghịt người mua sắm đang tìm kiếm món hời.)

  • swarming like bees

    tụ tập đông đúc và có phần hỗn loạn như ong vỡ tổ; di chuyển một cách tấp nập trong đám đông

    "The children were swarming like bees around the ice cream truck."

    (Lũ trẻ vây quanh xe kem đông nghịt như ong vỡ tổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swarming

Động từ (dạng V-ing, phân từ hiện tại)
Lật mặt

Di chuyển cùng nhau thành một nhóm lớn, đặc biệt là một cách hỗn loạn.

"The city center was swarming with protesters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarming".

Hiện tượng đàn ong tự nhiên

Hiện tượng ong 'swarming' là một phần tự nhiên trong vòng đời của ong mật. Khi một tổ ong trở nên quá đông đúc, ong chúa cũ sẽ rời đi cùng một phần đàn để tìm một tổ mới, để lại ong chúa mới và phần còn lại của đàn ở tổ cũ. Đây là cách ong sinh sản và mở rộng lãnh thổ, một biểu tượng của sự tăng trưởng và tái tạo trong tự nhiên.

Đám đông và các sự kiện xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'swarming' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả những đám đông người tụ tập đông đúc và có vẻ hỗn loạn tại các sự kiện lớn như giảm giá 'Black Friday', các buổi hòa nhạc, lễ hội hoặc các cuộc biểu tình. Nó gợi lên hình ảnh một số lượng lớn người di chuyển cùng nhau, đôi khi mang lại cảm giác năng động, đôi khi là choáng ngợp.