(Top Banner Ad)
swaying
B2
Động từ (dạng -ing) B2 Tổng quát

swaying

UK: /ˈsweɪɪŋ/ • US: /ˈsweɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đung đưa lắc lư lung lay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of sway: moving slowly from side to side.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của sway: di chuyển chậm rãi từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were swaying in the wind."

    "Những cái cây đang đung đưa trong gió."

  • "The crowd was swaying to the music."

    "Đám đông đang đung đưa theo điệu nhạc."

  • "The swaying of the boat made me feel nauseous."

    "Sự lắc lư của con thuyền khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sway Đung đưa, lắc lư; ảnh hưởng, chi phối
Noun sway Sự đung đưa, sự lắc lư; ảnh hưởng, quyền lực
Noun swaying Sự đung đưa, sự lắc lư (danh động từ của 'sway')
Adjective unswaying Không lung lay, kiên định, vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sveigja
Middle English
swaien
English
sway

Nguồn gốc của từ "Sway"

Từ "sway" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "sveigja", có nghĩa là uốn cong hoặc xoay. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) thành "swaien", mang ý nghĩa di chuyển qua lại, đung đưa. Vì vậy, khi bạn thấy "swaying", hãy hình dung chuyển động nhẹ nhàng, qua lại giống như cách một cành cây uốn mình trong gió.

Usage Note

Diễn tả hành động đung đưa, lắc lư liên tục, thường do gió, trọng lượng hoặc sự mất cân bằng. Khác với 'swinging' (đu đưa), 'swaying' nhấn mạnh sự chậm rãi và liên tục của chuyển động.

Prepositions

in with

swaying in: thường đi với môi trường hoặc chất lỏng mà vật thể đang đung đưa trong đó. swaying with: thường đi với cảm xúc, nhịp điệu hoặc lực tác động gây ra sự đung đưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả sự đung đưa (Adjective + Swaying)
  • gentle gentle swaying
    (sự đung đưa nhẹ nhàng)
  • rhythmic rhythmic swaying
    (sự đung đưa có nhịp điệu)
  • constant constant swaying
    (sự đung đưa liên tục)
Các vật thể thường đung đưa (Noun + Swaying)
  • trees trees swaying in the wind
    (cây cối đung đưa trong gió)
  • hips her hips swaying
    (hông cô ấy lắc lư)
  • boats boats swaying on the water
    (những chiếc thuyền lắc lư trên mặt nước)
Swaying làm tính từ (Swaying + Noun)
  • swaying a swaying bridge
    (một cây cầu lung lay)
  • swaying a swaying motion
    (một chuyển động lắc lư)
  • swaying swaying palm trees
    (những cây cọ đung đưa)

Idioms

  • swaying in the wind/breeze

    đung đưa trong gió (thường chỉ cây cối, lá cờ)

    "The tall grass was swaying gently in the breeze."

    (Những ngọn cỏ cao đang đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)

  • swaying to the music

    nhún nhảy, lắc lư theo nhạc

    "The crowd was swaying to the rhythm of the live band."

    (Đám đông đang nhún nhảy theo nhịp điệu của ban nhạc sống.)

  • swaying back and forth

    lắc lư qua lại

    "The baby was swaying back and forth in her mother's arms."

    (Em bé đang lắc lư qua lại trong vòng tay mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swaying

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của sway: di chuyển chậm rãi từ bên này sang bên kia.

"The trees were swaying in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle breeze was swaying the branches of the willow tree.
Cơn gió nhẹ đang làm lay động cành cây liễu.
Phủ định
The strong winds did not sway the sturdy oak tree.
Những cơn gió mạnh không làm lay chuyển cây sồi vững chắc.
Nghi vấn
Is the music swaying your body?
Âm nhạc có đang làm bạn lắc lư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swaying".

Nhảy múa và thư giãn

"Swaying" thường gắn liền với sự thư giãn, nhịp điệu và khiêu vũ. Nhiều điệu nhảy, đặc biệt là các điệu nhảy chậm hoặc khiêu vũ, đều có các động tác đung đưa nhẹ nhàng, tạo cảm giác lãng mạn, bình yên hoặc bay bổng. Nó cũng gợi lên hình ảnh sự tự do và hòa mình vào khoảnh khắc.

Biểu tượng của sự gắn kết và sức sống

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cây cối đung đưa trong gió thường tượng trưng cho khả năng thích nghi và sức sống bền bỉ trước thử thách. Khi một đám đông người cùng đung đưa theo một nhịp điệu tại buổi hòa nhạc hay biểu tình, đó có thể là biểu tượng của sự đoàn kết, tinh thần tập thể và sự đồng lòng.