swaying
Động từ (dạng -ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swaying'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của sway: di chuyển chậm rãi từ bên này sang bên kia.
Definition (English Meaning)
Present participle of sway: moving slowly from side to side.
Ví dụ Thực tế với 'Swaying'
-
"The trees were swaying in the wind."
"Những cái cây đang đung đưa trong gió."
-
"The crowd was swaying to the music."
"Đám đông đang đung đưa theo điệu nhạc."
-
"The swaying of the boat made me feel nauseous."
"Sự lắc lư của con thuyền khiến tôi cảm thấy buồn nôn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Swaying'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: sway
- Adjective: swaying
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Swaying'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động đung đưa, lắc lư liên tục, thường do gió, trọng lượng hoặc sự mất cân bằng. Khác với 'swinging' (đu đưa), 'swaying' nhấn mạnh sự chậm rãi và liên tục của chuyển động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
swaying in: thường đi với môi trường hoặc chất lỏng mà vật thể đang đung đưa trong đó. swaying with: thường đi với cảm xúc, nhịp điệu hoặc lực tác động gây ra sự đung đưa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Swaying'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gentle breeze was swaying the branches of the willow tree.
|
Cơn gió nhẹ đang làm lay động cành cây liễu. |
| Phủ định |
The strong winds did not sway the sturdy oak tree.
|
Những cơn gió mạnh không làm lay chuyển cây sồi vững chắc. |
| Nghi vấn |
Is the music swaying your body?
|
Âm nhạc có đang làm bạn lắc lư không? |