(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swaying
B2

swaying

Động từ (dạng -ing)

Nghĩa tiếng Việt

đung đưa lắc lư lung lay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swaying'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của sway: di chuyển chậm rãi từ bên này sang bên kia.

Definition (English Meaning)

Present participle of sway: moving slowly from side to side.

Ví dụ Thực tế với 'Swaying'

  • "The trees were swaying in the wind."

    "Những cái cây đang đung đưa trong gió."

  • "The crowd was swaying to the music."

    "Đám đông đang đung đưa theo điệu nhạc."

  • "The swaying of the boat made me feel nauseous."

    "Sự lắc lư của con thuyền khiến tôi cảm thấy buồn nôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swaying'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sway
  • Adjective: swaying
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rocking(rung lắc)
swinging(đu đưa)
waving(vẫy)

Trái nghĩa (Antonyms)

still(tĩnh lặng)
motionless(bất động)

Từ liên quan (Related Words)

wind(gió)
dance(nhảy múa)
sea(biển)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Swaying'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động đung đưa, lắc lư liên tục, thường do gió, trọng lượng hoặc sự mất cân bằng. Khác với 'swinging' (đu đưa), 'swaying' nhấn mạnh sự chậm rãi và liên tục của chuyển động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

swaying in: thường đi với môi trường hoặc chất lỏng mà vật thể đang đung đưa trong đó. swaying with: thường đi với cảm xúc, nhịp điệu hoặc lực tác động gây ra sự đung đưa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swaying'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle breeze was swaying the branches of the willow tree.
Cơn gió nhẹ đang làm lay động cành cây liễu.
Phủ định
The strong winds did not sway the sturdy oak tree.
Những cơn gió mạnh không làm lay chuyển cây sồi vững chắc.
Nghi vấn
Is the music swaying your body?
Âm nhạc có đang làm bạn lắc lư không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)