swinging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or hanging freely and able to swing easily.
Vietnamese Meaning
Chuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The swinging door creaked in the wind."
"Cánh cửa đu đưa kêu cót két trong gió."
-
"She was swinging her arms as she walked."
"Cô ấy vung tay khi cô ấy đi bộ."
-
"The company's stock price has been swinging wildly."
"Giá cổ phiếu của công ty đã dao động mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swing | Đu đưa, vung; xoay chuyển |
| Noun | swing | Cái đu; sự đu đưa; nhạc swing |
| Verb (past simple/participle) | swung | Đã đu đưa/vung |
| Noun | swinger | Người đu đưa; người chơi swing dance; người có lối sống tự do |
| Adjective | swingable | Có thể đu đưa được |
| Adjective | unswinging | Không đu đưa, không linh hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường mô tả vật gì đó đang trong quá trình đu đưa hoặc được thiết kế để đu đưa. Nó mang ý nghĩa về sự chuyển động tự do và nhịp nhàng. Cần phân biệt với 'swung' là quá khứ phân từ của động từ 'swing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full in full swinging (đang ở đỉnh cao, đang diễn ra sôi nổi)
-
wild wild swinging punches (những cú đấm vung loạn xạ)
-
wide a wide swinging arc (một vòng cung đu rộng)
-
gentle a gentle swinging motion (một chuyển động đu đưa nhẹ nhàng)
-
party a swinging party (một bữa tiệc sôi động, tưng bừng)
-
doors swinging doors (cửa xoay, cửa lật)
-
Sixties the Swinging Sixties (Thập niên 60 sôi động (thời kỳ văn hóa, xã hội thay đổi mạnh mẽ))
-
jazz swinging jazz (nhạc jazz sôi động (nhạc swing))
Idioms
-
in full swing
đang ở giai đoạn cao trào, diễn ra sôi nổi nhất
"The party was in full swing by midnight."
(Bữa tiệc đã diễn ra sôi nổi nhất vào lúc nửa đêm.)
-
get into the swing of things
bắt nhịp, làm quen với một hoạt động/tình huống mới
"It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."
(Tôi mất vài tuần để bắt nhịp với công việc mới.)
-
swing for the fences
cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn, mạo hiểm để có kết quả tốt nhất
"It's a difficult project, but we're going to swing for the fences."
(Đây là một dự án khó, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swinging
Tính từChuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.
"The swinging door creaked in the wind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swinging".
