(Top Banner Ad)
swinging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

swinging

UK: /ˈswɪŋɪŋ/ • US: /ˈswɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đu đưa sôi động hợp thời trang dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or hanging freely and able to swing easily.

Vietnamese Meaning

Chuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swinging door creaked in the wind."

    "Cánh cửa đu đưa kêu cót két trong gió."

  • "She was swinging her arms as she walked."

    "Cô ấy vung tay khi cô ấy đi bộ."

  • "The company's stock price has been swinging wildly."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã dao động mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swing Đu đưa, vung; xoay chuyển
Noun swing Cái đu; sự đu đưa; nhạc swing
Verb (past simple/participle) swung Đã đu đưa/vung
Noun swinger Người đu đưa; người chơi swing dance; người có lối sống tự do
Adjective swingable Có thể đu đưa được
Adjective unswinging Không đu đưa, không linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swengʰ-
Proto-Germanic
*swingwaną
Old English
swingan
Middle English
swingen
Modern English
swinging

Nguồn gốc cổ xưa của 'swing'

Từ 'swinging' ngày nay bắt nguồn từ động từ 'swing' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'swingan', có nghĩa là 'đánh, quật, đu đưa'. Gốc từ này có thể truy ngược về Proto-Germanic (*swingwaną) và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*swengʰ-), mang ý nghĩa 'đu đưa, xoay tròn'. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để mô tả chuyển động qua lại hoặc lắc lư, cũng như các hoạt động liên quan đến âm nhạc và xã hội.

Usage Note

Tính từ này thường mô tả vật gì đó đang trong quá trình đu đưa hoặc được thiết kế để đu đưa. Nó mang ý nghĩa về sự chuyển động tự do và nhịp nhàng. Cần phân biệt với 'swung' là quá khứ phân từ của động từ 'swing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'swinging' (nghĩa 'sôi động, thời thượng')
  • full in full swinging
    (đang ở đỉnh cao, đang diễn ra sôi nổi)
  • wild wild swinging punches
    (những cú đấm vung loạn xạ)
Adjective + 'swinging' (nghĩa 'đang đu đưa, lắc lư')
  • wide a wide swinging arc
    (một vòng cung đu rộng)
  • gentle a gentle swinging motion
    (một chuyển động đu đưa nhẹ nhàng)
'Swinging' + Noun (như tính từ)
  • party a swinging party
    (một bữa tiệc sôi động, tưng bừng)
  • doors swinging doors
    (cửa xoay, cửa lật)
  • Sixties the Swinging Sixties
    (Thập niên 60 sôi động (thời kỳ văn hóa, xã hội thay đổi mạnh mẽ))
  • jazz swinging jazz
    (nhạc jazz sôi động (nhạc swing))

Idioms

  • in full swing

    đang ở giai đoạn cao trào, diễn ra sôi nổi nhất

    "The party was in full swing by midnight."

    (Bữa tiệc đã diễn ra sôi nổi nhất vào lúc nửa đêm.)

  • get into the swing of things

    bắt nhịp, làm quen với một hoạt động/tình huống mới

    "It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."

    (Tôi mất vài tuần để bắt nhịp với công việc mới.)

  • swing for the fences

    cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn, mạo hiểm để có kết quả tốt nhất

    "It's a difficult project, but we're going to swing for the fences."

    (Đây là một dự án khó, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swinging

Tính từ
Lật mặt

Chuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.

"The swinging door creaked in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swinging".

Thập niên 60 Sôi động ('Swinging Sixties')

Thuật ngữ 'Swinging Sixties' dùng để chỉ một giai đoạn cách mạng văn hóa và xã hội diễn ra ở Anh (đặc biệt là London) trong thập niên 1960. Đây là thời kỳ của sự đổi mới trong âm nhạc (nhạc pop, rock), thời trang (váy mini), nghệ thuật, và thái độ sống cởi mở hơn, thách thức các giá trị truyền thống. Nó tượng trưng cho sự trẻ trung, tự do và năng động.

Nhạc và Điệu nhảy Swing

Nhạc swing là một thể loại nhạc jazz nổi tiếng từ những năm 1930 và 1940, với nhịp điệu sôi động, thường được chơi bởi các dàn nhạc lớn (big bands). Đi kèm với nó là các điệu nhảy swing năng động như Lindy Hop, Charleston, và Jitterbug, đòi hỏi sự phối hợp và ứng biến. Cả nhạc và điệu nhảy swing đều gắn liền với không khí vui tươi, lạc quan và sự kết nối cộng đồng.