(Top Banner Ad)
swedish
B1
adjective B1 Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ

swedish

UK: /ˈswiːdɪʃ/ • US: /ˈswiːdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Thụy Điển tiếng Thụy Điển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to Sweden, its people, or its language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Thụy Điển, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a Swedish car."

    "Cô ấy có một chiếc xe hơi Thụy Điển."

  • "Swedish furniture is known for its minimalist design."

    "Đồ nội thất Thụy Điển nổi tiếng với thiết kế tối giản."

  • "He is fluent in Swedish."

    "Anh ấy thông thạo tiếng Thụy Điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Swede
Noun Sweden
Noun Swedishness

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swēbaz
Old Norse
Svíar
Old English
Swēon
Middle English
Swede
English
Swedish

Nguồn gốc của từ Swedish

Từ 'Swedish' có nghĩa 'thuộc về Thụy Điển' bắt nguồn từ danh từ 'Swede', dùng để chỉ người dân Thụy Điển. 'Swede' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'Svíar' trong tiếng Bắc Âu cổ, tên gọi của một bộ tộc German cổ đại, mang ý nghĩa 'người của chính mình' hoặc 'người tự do'. Hậu tố '-ish' được thêm vào danh từ để tạo thành tính từ, thể hiện mối quan hệ hoặc nguồn gốc từ Thụy Điển.

Usage Note

Tính từ "swedish" thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm của một cái gì đó đến từ Thụy Điển. Nó mang tính chất mô tả và không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Swedish + Noun
  • massage Swedish massage
    (Mát-xa kiểu Thụy Điển)
  • meatballs Swedish meatballs
    (Thịt viên kiểu Thụy Điển)
  • design Swedish design
    (Thiết kế Thụy Điển)
  • language Swedish language
    (Tiếng Thụy Điển)
  • furniture Swedish furniture
    (Đồ nội thất Thụy Điển)
  • krona Swedish Krona
    (Đồng Krona Thụy Điển (tiền tệ))

Idioms

  • Swedish massage

    Mát-xa kiểu Thụy Điển (một phương pháp mát-xa toàn thân tập trung vào việc thư giãn cơ bắp, cải thiện lưu thông máu và giảm căng thẳng)

    "I booked a Swedish massage to relieve some tension in my shoulders."

    (Tôi đã đặt một buổi mát-xa kiểu Thụy Điển để giảm bớt căng thẳng ở vai.)

  • Swedish meatballs

    Thịt viên kiểu Thụy Điển (món ăn truyền thống gồm những viên thịt nhỏ thường ăn kèm nước sốt kem, khoai tây nghiền và mứt lingonberry)

    "My kids love the Swedish meatballs at IKEA."

    (Những đứa trẻ nhà tôi rất thích món thịt viên Thụy Điển ở IKEA.)

  • Swedish fika

    Fika Thụy Điển (truyền thống nghỉ giải lao uống cà phê và ăn bánh ngọt hoặc bánh mì sandwich, thường cùng bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp để trò chuyện)

    "Let's take a Swedish fika this afternoon and catch up."

    (Chiều nay chúng ta hãy đi fika kiểu Thụy Điển và trò chuyện nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swedish

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Thụy Điển, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

"She has a Swedish car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Swedish fluently.
Cô ấy nói tiếng Thụy Điển trôi chảy.
Phủ định
I don't speak Swedish.
Tôi không nói tiếng Thụy Điển.
Nghi vấn
Do you know any Swedish words?
Bạn có biết từ tiếng Thụy Điển nào không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Swedish fluently.
Cô ấy nói tiếng Thụy Điển rất trôi chảy.
Phủ định
He does not like Swedish food.
Anh ấy không thích đồ ăn Thụy Điển.
Nghi vấn
Do you know any Swedish people?
Bạn có quen người Thụy Điển nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks fluent Swedish.
Cô ấy nói tiếng Thụy Điển trôi chảy.
Phủ định
They are not Swedish.
Họ không phải là người Thụy Điển.
Nghi vấn
Is he a Swedish citizen?
Anh ấy có phải là công dân Thụy Điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swedish".

Fika: Văn hóa cà phê và kết nối xã hội

Fika là một truyền thống xã hội vô cùng quan trọng ở Thụy Điển, không chỉ đơn thuần là việc uống cà phê. Nó đề cập đến việc tạm dừng công việc hoặc hoạt động hàng ngày để thưởng thức cà phê (hoặc đồ uống khác) cùng bánh ngọt hoặc bánh mì sandwich, thường là để trò chuyện và kết nối với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Fika là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày và văn hóa làm việc của người Thụy Điển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạm nghỉ để tương tác xã hội.

IKEA và Phong cách Thiết kế Thụy Điển

Thụy Điển nổi tiếng toàn cầu với phong cách thiết kế đặc trưng, ưu tiên tính tối giản, chức năng và vẻ đẹp thực tế. IKEA là một ví dụ điển hình và là đại sứ cho thiết kế nội thất Thụy Điển. Các sản phẩm của IKEA được biết đến với tính dễ lắp ráp, giá cả phải chăng, và tập trung vào tính thực dụng, bền vững, đã ảnh hưởng đến cách bài trí và tư duy về không gian sống của hàng triệu người trên khắp thế giới.