danish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of pastry made with yeast-leavened dough and filled with cheese, fruit, or other sweet fillings.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt làm từ bột men và nhân phô mai, trái cây hoặc các loại nhân ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a delicious cheese danish for breakfast."
"Tôi đã ăn một chiếc bánh danish phô mai rất ngon cho bữa sáng."
-
"She speaks fluent Danish."
"Cô ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy."
-
"We enjoyed a traditional Danish Christmas dinner."
"Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối Giáng sinh truyền thống của Đan Mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Country) | Denmark | Nước Đan Mạch, một quốc gia ở Bắc Âu. |
| Noun (Person) | Dane | Người Đan Mạch. |
| Adjective | Danish | Thuộc về nước Đan Mạch, người Đan Mạch, hoặc ngôn ngữ của họ. |
| Noun (Language) | Danish | Tiếng Đan Mạch, ngôn ngữ chính thức của Đan Mạch. |
| Noun (Food) | danish | Một loại bánh ngọt nhiều lớp, thường gọi là 'bánh danish'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh danish thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món tráng miệng. Nó có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực và nhân bánh. So với croissant, danish thường ngọt hơn và có nhiều lớp hơn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ nhân bánh (danish with cream cheese). 'of' được dùng trong cụm 'a piece of danish'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a fresh danish (một chiếc bánh danish mới ra lò)
-
a delicious danish (một chiếc bánh danish ngon tuyệt)
-
a cheese danish (bánh danish phô mai)
-
an apple danish (bánh danish táo)
-
have a danish for breakfast (ăn bánh danish cho bữa sáng)
-
grab a coffee and a danish (mua một ly cà phê và một chiếc bánh danish)
-
bake danish pastries (nướng bánh ngọt danish)
-
Danish design (thiết kế kiểu Đan Mạch)
-
Danish butter cookies (bánh quy bơ Đan Mạch)
-
Danish culture (văn hóa Đan Mạch)
-
Danish royal family (hoàng gia Đan Mạch)
Idioms
-
There's something rotten in the state of Denmark.
Một câu trích từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, dùng để ám chỉ rằng có điều gì đó mờ ám, tham nhũng hoặc sai trái nghiêm trọng đang xảy ra trong một tổ chức hoặc tình huống nào đó.
"With all the recent scandals at the company, it's clear something is rotten in the state of Denmark."
(Với hàng loạt bê bối gần đây tại công ty, rõ ràng là có điều gì đó mờ ám đang diễn ra.)
-
a coffee and a danish
Một ly cà phê và một chiếc bánh danish. Đây là một cụm từ rất phổ biến chỉ một bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ điển hình ở nhiều nước phương Tây.
"My go-to morning routine is grabbing a coffee and a danish on my way to the office."
(Thói quen buổi sáng của tôi là mua một ly cà phê và một chiếc bánh danish trên đường đến văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
danish
nounMột loại bánh ngọt làm từ bột men và nhân phô mai, trái cây hoặc các loại nhân ngọt khác.
"I had a delicious cheese danish for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danish".
