(Top Banner Ad)
danish
A2
noun A2 Ẩm thực, Địa lý, Quốc tịch

danish

UK: /ˈdeɪ.nɪʃ/ • US: /ˈdeɪ.nɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh danish người Đan Mạch tiếng Đan Mạch thuộc về Đan Mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pastry made with yeast-leavened dough and filled with cheese, fruit, or other sweet fillings.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt làm từ bột men và nhân phô mai, trái cây hoặc các loại nhân ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a delicious cheese danish for breakfast."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh danish phô mai rất ngon cho bữa sáng."

  • "She speaks fluent Danish."

    "Cô ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy."

  • "We enjoyed a traditional Danish Christmas dinner."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối Giáng sinh truyền thống của Đan Mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Country) Denmark Nước Đan Mạch, một quốc gia ở Bắc Âu.
Noun (Person) Dane Người Đan Mạch.
Adjective Danish Thuộc về nước Đan Mạch, người Đan Mạch, hoặc ngôn ngữ của họ.
Noun (Language) Danish Tiếng Đan Mạch, ngôn ngữ chính thức của Đan Mạch.
Noun (Food) danish Một loại bánh ngọt nhiều lớp, thường gọi là 'bánh danish'.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Địa lý, Quốc tịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Danir
Old English
Denisc
Middle English
Denish
Modern English
Danish

Tên gọi của một dân tộc Viking

Từ 'Danish' có nghĩa là 'thuộc về người Dane'. 'Dane' là tên gọi của một bộ tộc German phía Bắc, những người Viking dũng mãnh đã định cư tại vùng đất mà ngày nay là Đan Mạch. Vì vậy, khi nói 'Danish', chúng ta đang nhắc đến di sản của những con người này.

Chiếc bánh ngọt 'lạc lối'

Điều thú vị là món bánh 'Danish pastry' nổi tiếng thực chất không bắt nguồn từ Đan Mạch. Công thức của nó được các thợ làm bánh người Áo mang đến Copenhagen vào những năm 1850. Tuy nhiên, chính người Đan Mạch đã hoàn thiện và biến nó trở thành một biểu tượng ẩm thực toàn cầu.

Usage Note

Bánh danish thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món tráng miệng. Nó có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực và nhân bánh. So với croissant, danish thường ngọt hơn và có nhiều lớp hơn.

Prepositions

with of

'with' được dùng để chỉ nhân bánh (danish with cream cheese). 'of' được dùng trong cụm 'a piece of danish'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + danish (pastry)
  • a fresh danish
    (một chiếc bánh danish mới ra lò)
  • a delicious danish
    (một chiếc bánh danish ngon tuyệt)
  • a cheese danish
    (bánh danish phô mai)
  • an apple danish
    (bánh danish táo)
Verb + danish (pastry)
  • have a danish for breakfast
    (ăn bánh danish cho bữa sáng)
  • grab a coffee and a danish
    (mua một ly cà phê và một chiếc bánh danish)
  • bake danish pastries
    (nướng bánh ngọt danish)
Danish + Noun
  • Danish design
    (thiết kế kiểu Đan Mạch)
  • Danish butter cookies
    (bánh quy bơ Đan Mạch)
  • Danish culture
    (văn hóa Đan Mạch)
  • Danish royal family
    (hoàng gia Đan Mạch)

Idioms

  • There's something rotten in the state of Denmark.

    Một câu trích từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, dùng để ám chỉ rằng có điều gì đó mờ ám, tham nhũng hoặc sai trái nghiêm trọng đang xảy ra trong một tổ chức hoặc tình huống nào đó.

    "With all the recent scandals at the company, it's clear something is rotten in the state of Denmark."

    (Với hàng loạt bê bối gần đây tại công ty, rõ ràng là có điều gì đó mờ ám đang diễn ra.)

  • a coffee and a danish

    Một ly cà phê và một chiếc bánh danish. Đây là một cụm từ rất phổ biến chỉ một bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ điển hình ở nhiều nước phương Tây.

    "My go-to morning routine is grabbing a coffee and a danish on my way to the office."

    (Thói quen buổi sáng của tôi là mua một ly cà phê và một chiếc bánh danish trên đường đến văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

danish

noun
Lật mặt

Một loại bánh ngọt làm từ bột men và nhân phô mai, trái cây hoặc các loại nhân ngọt khác.

"I had a delicious cheese danish for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danish".

Hygge: Triết lý sống hạnh phúc

Hygge (phát âm là 'hoo-gah') là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa Đan Mạch. Nó miêu tả cảm giác ấm cúng, hài lòng và an yên khi tận hưởng những khoảnh khắc giản dị, như đọc sách bên ánh nến, hay trò chuyện cùng bạn bè bên ly cà phê nóng. Đây được coi là một trong những bí quyết giúp Đan Mạch trở thành quốc gia hạnh phúc nhất thế giới.

Wienerbrød: Niềm tự hào quốc gia

Ở Đan Mạch, bánh 'danish' thực sự được gọi là 'wienerbrød' (nghĩa là 'bánh mì từ Vienna'). Nó là một phần không thể thiếu trong văn hóa cà phê và là món bánh chủ đạo tại các tiệm bánh (bageri). Thưởng thức wienerbrød là một truyền thống trong các buổi gặp mặt bạn bè và gia đình.