(Top Banner Ad)
sweet-smelling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

sweet-smelling

UK: /ˈswiːt ˈsmɛlɪŋ/ • US: /ˈswit ˈsmɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thơm ngát có mùi thơm ngọt ngào thơm dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pleasant, sweet scent.

Vietnamese Meaning

Có một mùi hương ngọt ngào, dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was full of sweet-smelling roses."

    "Khu vườn tràn ngập những bông hồng thơm ngát."

  • "She bought a sweet-smelling candle for her bedroom."

    "Cô ấy đã mua một cây nến thơm cho phòng ngủ của mình."

  • "The sweet-smelling blossoms attracted many bees."

    "Những bông hoa thơm ngát thu hút rất nhiều ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness sự ngọt ngào, mùi thơm ngọt
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, thơm dịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu đi
Noun smell mùi, khứu giác
Verb smell ngửi, có mùi
Adjective smelly có mùi khó chịu, hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Middle English
smellen
Modern English
sweet-smelling

Hương vị của Ngôn ngữ

Từ 'sweet-smelling' là một tính từ ghép, kết hợp 'sweet' (ngọt ngào, dễ chịu) và 'smelling' (có mùi, đang ngửi). 'Sweet' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European, mang ý nghĩa 'ngọt ngào, dễ chịu'. Phần 'smelling' đến từ động từ 'smell' trong tiếng Anh Trung đại. Khi ghép lại, chúng tạo nên một từ mô tả sống động về một hương thơm dễ chịu, ngọt ngào, thường gợi liên tưởng đến thiên nhiên tươi đẹp hoặc sự sạch sẽ, tinh khiết.

Usage Note

Từ 'sweet-smelling' thường được sử dụng để mô tả các vật thể tự nhiên (hoa, trái cây) hoặc các sản phẩm nhân tạo (nước hoa, xà phòng) có mùi hương ngọt ngào và dễ chịu. Nó nhấn mạnh tính chất dễ chịu của mùi hương. Khác với 'fragrant' (thơm ngát) vốn mang ý nghĩa hương thơm nồng nàn, hoặc 'aromatic' (thơm lừng) thường dùng cho hương liệu, 'sweet-smelling' tập trung vào sự ngọt ngào, dễ chịu, không gây khó chịu hay quá nồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sweet-smelling comes before the noun)
  • flowers sweet-smelling flowers
    (những bông hoa thơm ngát)
  • soap sweet-smelling soap
    (xà phòng thơm)
  • herbs sweet-smelling herbs
    (thảo mộc thơm)
  • air sweet-smelling air
    (không khí thơm mát)
  • laundry sweet-smelling laundry
    (quần áo giặt thơm tho)
Verb + Object + sweet-smelling (Describing an object)
  • to make to make something sweet-smelling
    (làm cho cái gì đó thơm tho)

Idioms

  • A sweet-smelling garden

    Một khu vườn thơm ngát

    "We spent the afternoon relaxing in a sweet-smelling garden."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trong một khu vườn thơm ngát.)

  • To fill the air with sweet-smelling fragrance

    Làm không khí ngập tràn hương thơm ngọt ngào

    "The jasmine blossoms fill the air with a sweet-smelling fragrance."

    (Những bông hoa nhài làm không khí ngập tràn hương thơm ngọt ngào.)

  • Sweet-smelling blossoms

    Những bông hoa nở thơm ngát

    "The tree was covered in beautiful, sweet-smelling blossoms."

    (Cái cây phủ đầy những bông hoa nở đẹp và thơm ngát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet-smelling

Tính từ
Lật mặt

Có một mùi hương ngọt ngào, dễ chịu.

"The garden was full of sweet-smelling roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience the sweet-smelling garden is to understand true peace.
Việc trải nghiệm khu vườn thơm ngát là để hiểu được sự bình yên thực sự.
Phủ định
It is important not to dismiss the sweet-smelling aroma; it could indicate danger.
Điều quan trọng là không bỏ qua mùi thơm ngát; nó có thể báo hiệu nguy hiểm.
Nghi vấn
Why do you want to visit the sweet-smelling flower shop?
Tại sao bạn muốn ghé thăm cửa hàng hoa thơm ngát?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the garden has such sweet-smelling flowers.
Ồ, khu vườn có những bông hoa thơm ngát quá.
Phủ định
Goodness, this artificial scent is not sweet-smelling at all!
Trời ơi, mùi hương nhân tạo này không hề thơm chút nào!
Nghi vấn
Oh my, are those sweet-smelling roses from your garden?
Ôi trời ơi, những bông hoa hồng thơm ngát kia có phải từ vườn của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, filled with sweet-smelling roses, was a delight to walk through.
Khu vườn, tràn ngập hoa hồng thơm ngát, là một nơi tuyệt vời để đi dạo.
Phủ định
The air, though fresh, was not sweet-smelling, and it lacked the floral scent I expected.
Không khí, mặc dù trong lành, nhưng không thơm ngát, và nó thiếu mùi hương hoa mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the perfume, with its sweet-smelling aroma, truly as captivating as they say?
Loại nước hoa này, với hương thơm ngọt ngào, có thực sự quyến rũ như người ta nói không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker uses sweet-smelling spices in his cakes.
Người thợ làm bánh sử dụng các loại gia vị có mùi thơm trong bánh của mình.
Phủ định
The chemicals are not sweet-smelling.
Các hóa chất này không có mùi thơm.
Nghi vấn
Does the garden have sweet-smelling flowers?
Khu vườn có hoa thơm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet-smelling".

Hương thơm trong tự nhiên và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những loài hoa thơm ngát như hoa hồng, hoa nhài, hoa oải hương không chỉ được yêu thích vì vẻ đẹp mà còn vì hương thơm quyến rũ. Chúng thường được dùng làm quà tặng, trang trí trong các dịp lễ hội, đám cưới, hay đơn giản là để tô điểm cho khu vườn, mang lại cảm giác thư thái và hạnh phúc.

Sự sạch sẽ và quyến rũ

Việc sử dụng các sản phẩm có mùi thơm dễ chịu (sweet-smelling) như xà phòng, nước hoa, dầu gội đầu hay nước xả vải gắn liền với khái niệm về sự sạch sẽ, vệ sinh cá nhân và mong muốn tạo ấn tượng tốt. Mùi hương dễ chịu không chỉ giúp con người cảm thấy tự tin hơn mà còn thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ cá nhân.