(Top Banner Ad)
malodorous
C1
adjective C1 Chung

malodorous

UK: /ˌmæləʊˈdəʊrəs/ • US: /ˌmæloʊˈdoʊrəs/

Nghĩa tiếng Việt

hôi thối khắm bốc mùi hôi thối có mùi hôi khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an unpleasant or offensive odor; smelling bad.

Vietnamese Meaning

Có mùi khó chịu hoặc kinh tởm; có mùi hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The malodorous fumes from the factory made it difficult to breathe."

    "Khói bốc mùi hôi thối từ nhà máy khiến người ta khó thở."

  • "The garbage dump was intensely malodorous."

    "Bãi rác bốc mùi hôi thối nồng nặc."

  • "A malodorous gas was released during the chemical reaction."

    "Một loại khí bốc mùi hôi thối đã được giải phóng trong quá trình phản ứng hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odor mùi hương
Adjective odorous có mùi thơm/nồng
Noun malodor mùi khó chịu, hôi thối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad) + odor (smell)
English
malodorous

Nguồn Gốc của 'Malodorous'

Từ 'malodorous' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'malus' (có nghĩa là 'xấu') và 'odor' (có nghĩa là 'mùi'). Vì vậy, 'malodorous' có nghĩa đen là 'có mùi xấu'. Từ này được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'malodorous' thường được dùng để mô tả những mùi rất khó chịu, mạnh mẽ và dai dẳng. Nó trang trọng hơn và mang tính mô tả chính xác hơn so với các từ thông thường như 'bad-smelling' hoặc 'stinky'. 'Malodorous' có thể gợi ý rằng mùi hôi là dấu hiệu của sự phân hủy, ô nhiễm hoặc bệnh tật. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'fetid' (mùi hôi thối, thường do phân hủy) và 'rancid' (mùi ôi thiu, thường liên quan đến dầu mỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malodorous
  • distinctly distinctly malodorous
    (có mùi hôi đặc trưng)
  • highly highly malodorous
    (rất hôi thối)
  • unpleasantly unpleasantly malodorous
    (có mùi hôi khó chịu)
Source of + malodorous
  • sewage sewage is malodorous
    (nước thải có mùi hôi thối)
  • decaying waste decaying waste is malodorous
    (rác thải phân hủy có mùi hôi thối)

Idioms

  • a malodorous reputation

    một danh tiếng xấu

    "The company developed a malodorous reputation after the scandal."

    (Công ty đã phát triển một danh tiếng xấu sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malodorous

adjective
Lật mặt

Có mùi khó chịu hoặc kinh tởm; có mùi hôi.

"The malodorous fumes from the factory made it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, the malodorous garbage is overflowing again.
Ghê quá, đống rác bốc mùi hôi thối lại tràn ra rồi.
Phủ định
Well, thankfully, the flowers are not malodorous.
Chà, may mắn thay, những bông hoa không có mùi khó chịu.
Nghi vấn
Ew, is that malodorous scent coming from your shoes?
Ôi, mùi hôi thối đó có phải từ giày của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage, which was left in the sun, was malodorous.
Rác, thứ bị bỏ dưới ánh nắng mặt trời, bốc mùi khó chịu.
Phủ định
Nothing that she cooked was malodorous; her food always smelled delicious.
Không có gì cô ấy nấu lại bốc mùi; thức ăn của cô ấy luôn có mùi thơm ngon.
Nghi vấn
Was it the old cheese which made the refrigerator so malodorous?
Có phải pho mát cũ đã làm cho tủ lạnh bốc mùi khó chịu như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage dump was undeniably malodorous: the stench of rotting food and stagnant water permeated the entire area.
Bãi rác không thể phủ nhận là có mùi hôi thối: mùi hôi thối của thức ăn thối rữa và nước tù đọng lan tỏa khắp khu vực.
Phủ định
The perfume was not malodorous: it possessed a delicate floral fragrance that was quite pleasant.
Nước hoa không có mùi hôi: nó sở hữu một hương hoa tinh tế, khá dễ chịu.
Nghi vấn
Was the abandoned building malodorous: did the stench of decay indicate long-term neglect?
Tòa nhà bỏ hoang có mùi hôi không: mùi hôi thối có cho thấy sự bỏ bê lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malodorous".

Khái Niệm Về Mùi Trong Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi hôi thường được liên kết với sự bẩn thỉu và thiếu vệ sinh. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người phản ứng với những thứ 'malodorous'.