(Top Banner Ad)
swell
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Âm nhạc, Thái độ, Y học

swell

UK: /swɛl/ • US: /swɛl/

Nghĩa tiếng Việt

phình ra tăng lên sóng lớn tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in size or volume.

Vietnamese Meaning

Phình to ra, tăng kích thước hoặc thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river swelled with the heavy rain."

    "Con sông phình to ra do mưa lớn."

  • "Her heart swelled with pride as she watched her son graduate."

    "Trái tim cô tràn ngập niềm tự hào khi nhìn con trai tốt nghiệp."

  • "The swelling in his ankle made it difficult to walk."

    "Vết sưng ở mắt cá chân khiến anh ta khó đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swell phồng lên, sưng lên, nở ra, tăng lên
Noun swell sự phồng lên, sóng lớn (biển), sự tăng lên
Noun swelling chỗ sưng, vết sưng, sự sưng tấy
Adjective swollen bị sưng, phồng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Âm nhạc, Thái độ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swellaną
Old English
swellan
Middle English
swellen
Modern English
swell

Nguồn gốc từ 'Swell'

Từ 'swell' có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*swellaną), mang ý nghĩa ban đầu là 'nở ra', 'phình ra' hoặc 'trở nên lớn hơn'. Qua tiếng Anh cổ (swellan) và tiếng Anh trung đại (swellen), nghĩa này được giữ nguyên và phát triển, dùng để miêu tả sự tăng kích thước, sưng tấy hoặc sự gia tăng về số lượng và cường độ.

Usage Note

Sử dụng khi nói về việc một vật gì đó trở nên lớn hơn, thường là do hấp thụ chất lỏng, khí hoặc một tác động bên ngoài. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến cảm xúc.

Prepositions

with from

With: Thường dùng để chỉ cái gì đó phình to ra với một chất liệu cụ thể (ví dụ: swell with pride). From: Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự phình to (ví dụ: swell from a bee sting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swell (Noun)
  • big a big swell
    (một con sóng lớn)
  • huge a huge swell
    (một con sóng cực lớn)
  • ocean ocean swell
    (sóng biển, sóng đại dương)
Noun + swell (Verb)
  • stomach stomach swells
    (bụng phình to/sưng lên)
  • ankle ankle swells
    (mắt cá chân sưng lên)
  • numbers numbers swell
    (số lượng tăng lên)
  • heart heart swells
    (tim tràn ngập (cảm xúc), lòng dâng trào)
Verb + swell (up)
  • begin to begin to swell
    (bắt đầu sưng lên)
  • cause to cause to swell
    (khiến... sưng lên)

Idioms

  • swell with pride

    tràn ngập niềm tự hào, cảm thấy rất tự hào

    "Her parents swelled with pride as she accepted the award."

    (Cha mẹ cô ấy tràn ngập niềm tự hào khi cô ấy nhận giải thưởng.)

  • swell up

    sưng tấy lên, phồng to lên

    "My allergic reaction caused my face to swell up."

    (Phản ứng dị ứng khiến mặt tôi sưng tấy lên.)

  • swell the ranks/numbers

    tăng cường số lượng, làm cho số lượng thành viên/người tham gia tăng lên

    "New recruits helped swell the ranks of the army."

    (Những tân binh đã giúp tăng cường quân số của quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swell

Động từ
Lật mặt

Phình to ra, tăng kích thước hoặc thể tích.

"The river swelled with the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swell".

Văn hóa lướt sóng và 'Swell'

Trong cộng đồng lướt sóng (surfing), 'swell' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng, dùng để chỉ một chuỗi sóng biển có tổ chức, mạnh mẽ và ổn định, di chuyển từ một khu vực bão xa xôi. Một 'swell' tốt là yếu tố quyết định cho những con sóng lý tưởng mà người lướt sóng luôn tìm kiếm.

Biểu hiện cảm xúc

Trong tiếng Anh, 'swell' thường được dùng để diễn tả sự dâng trào của cảm xúc, đặc biệt là tích cực. Ví dụ, 'heart swelled with emotion' (trái tim tràn ngập cảm xúc) hoặc 'swell with happiness' (tràn ngập hạnh phúc). Điều này cho thấy từ này không chỉ miêu tả sự mở rộng vật lý mà còn là sự gia tăng cường độ của trải nghiệm nội tâm.