(Top Banner Ad)
shrink
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học (từ lóng)

shrink

UK: /ʃrɪŋk/ • US: /ʃrɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

co lại thu nhỏ giảm bớt (từ lóng) bác sĩ tâm lý rụt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make smaller in size or amount.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sweater shrank in the wash."

    "Áo len của tôi bị co lại khi giặt."

  • "The company's profits shrank significantly this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay."

  • "He shrank from the challenge."

    "Anh ấy đã chùn bước trước thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrinkage sự co rút, sự giảm bớt
Adjective shrinkable có thể co lại được
Adjective shrunken bị co lại, teo tóp (dạng quá khứ phân từ của 'shrink')
Noun (informal) shrink bác sĩ tâm lý, nhà trị liệu tâm lý (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học (từ lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skreng-
Proto-Germanic
*skrinkaną
Old English
scrincan
Middle English
shrinken
Modern English
shrink

Hành trình nghìn năm của 'Shrink'

Từ 'shrink' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scrincan' vào khoảng thế kỷ thứ 8, với ý nghĩa 'co lại' hoặc 'teo lại'. Trước đó nữa, nó có thể được truy về gốc Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European với nghĩa tương tự về sự co rút. Điều thú vị là qua hàng nghìn năm, ý nghĩa cốt lõi của 'shrink' vẫn được giữ nguyên, mô tả sự giảm kích thước hoặc số lượng của một vật thể, một khái niệm, hay thậm chí là một người.

Usage Note

Động từ 'shrink' thường được sử dụng để mô tả sự co lại do nhiệt độ, độ ẩm hoặc thời gian. Ví dụ, quần áo có thể co lại sau khi giặt, hoặc nền kinh tế có thể suy thoái. Nó khác với 'reduce' (giảm) ở chỗ 'shrink' ngụ ý sự co lại tự nhiên hoặc không chủ ý, trong khi 'reduce' thường là hành động có chủ ý.

Prepositions

from away

'shrink from' có nghĩa là tránh né hoặc rút lui khỏi một điều gì đó vì sợ hãi hoặc không thích. 'Shrink away' cũng mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự rụt rè hoặc lùi lại một cách vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + shrink
  • clothes clothes shrink
    (quần áo bị co lại)
  • material material shrinks
    (chất liệu bị co lại)
  • economy the economy shrinks
    (nền kinh tế suy giảm)
  • population population shrinks
    (dân số giảm)
  • muscles muscles shrink
    (cơ bắp teo lại)
Trạng từ + shrink
  • gradually gradually shrink
    (dần dần co lại/giảm đi)
  • rapidly rapidly shrink
    (co lại/giảm đi nhanh chóng)
  • significantly significantly shrink
    (giảm đi đáng kể)
Shrink + giới từ (Phrasal Verbs)
  • from shrink from responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm)
  • back shrink back in fear
    (co rúm lại vì sợ hãi)

Idioms

  • shrink from something

    Trốn tránh, né tránh điều gì đó (thường vì sợ hãi, không muốn đối mặt hoặc cảm thấy không thoải mái)

    "She would never shrink from a challenge, no matter how difficult."

    (Cô ấy sẽ không bao giờ trốn tránh một thử thách, dù nó có khó khăn đến mấy.)

  • shrink back

    Co rúm người lại, lùi lại một cách sợ hãi hoặc ghê tởm

    "The cat shrank back when the bigger dog approached."

    (Con mèo co rúm người lại khi con chó lớn hơn tiến đến gần.)

  • see a shrink

    Đi gặp bác sĩ tâm lý (là cách nói không trang trọng, đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc hài hước)

    "After her divorce, she felt like she needed to see a shrink."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy cảm thấy mình cần phải đi gặp bác sĩ tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrink

Động từ
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

"My sweater shrank in the wash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrink".

Bác sĩ tâm lý - 'The Shrink'

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, 'shrink' là một thuật ngữ tiếng lóng không trang trọng để chỉ bác sĩ tâm lý hoặc nhà trị liệu tâm lý. Từ này bắt nguồn từ cụm 'head-shrinker', một cách nói hài hước hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ việc 'thu nhỏ cái đầu' của người bệnh để giải quyết các vấn đề tâm lý. Mặc dù không mang tính xúc phạm nặng nề, nhưng nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật và không trang trọng, đôi khi với hàm ý mỉa mai nhẹ.

Nỗi lo quần áo bị co rút

Một trong những trải nghiệm phổ biến nhất liên quan đến từ 'shrink' là khi quần áo, đặc biệt là những loại làm từ cotton, len hoặc lụa, bị co lại sau khi giặt hoặc sấy khô ở nhiệt độ cao. Hiện tượng này thường gây ra sự khó chịu vì quần áo không còn vừa vặn như ban đầu, và là một bài học kinh nghiệm về cách chăm sóc trang phục cho nhiều người.